(Top Banner Ad)
hydroxychloroquine
C1
Danh từ C1 Y học

hydroxychloroquine

UK: /haɪˌdrɒksiˈklɔːrəkwɪn/ • US: /haɪˌdrɒksiˈklɔːrəkwɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hydroxychloroquine
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A synthetic antimalarial drug that is also used to treat autoimmune diseases such as lupus and rheumatoid arthritis.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc tổng hợp chống sốt rét, đồng thời được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn như lupus và viêm khớp dạng thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hydroxychloroquine is prescribed for the treatment of malaria and certain autoimmune diseases."

    "Hydroxychloroquine được kê đơn để điều trị bệnh sốt rét và một số bệnh tự miễn nhất định."

  • "The doctor prescribed hydroxychloroquine for her lupus."

    "Bác sĩ kê đơn hydroxychloroquine cho bệnh lupus của cô ấy."

  • "Research on hydroxychloroquine as a treatment for COVID-19 yielded mixed results."

    "Nghiên cứu về hydroxychloroquine như một phương pháp điều trị COVID-19 cho kết quả trái chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chloroquine Một loại thuốc chống sốt rét tương tự, là tiền chất của hydroxychloroquine.
Noun quinine Ký ninh, một loại thuốc kiềm tự nhiên ban đầu được chiết xuất từ vỏ cây canhkina, dùng để điều trị sốt rét, là gốc của hậu tố '-quine'.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Chemical prefix)
hydroxy-
English (Chemical prefix)
chloro-
English (Chemical suffix from quinine)
-quine

Tên gọi và Cấu trúc hóa học

Từ 'hydroxychloroquine' là một tên gọi hóa học ghép lại. Tiền tố 'hydroxy-' chỉ nhóm hydroxyl, thường xuất hiện trong rượu. 'Chloro-' bắt nguồn từ 'chlorine' (clo), một nguyên tố hóa học. Hậu tố '-quine' liên quan đến 'quinine' (ký ninh), một loại thuốc chống sốt rét cổ điển. Như vậy, tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của thuốc, cho thấy nó là một dẫn xuất có chứa nhóm hydroxyl và nguyên tố clo, dựa trên cấu trúc của chloroquine.

Lịch sử Y học

Hydroxychloroquine được tổng hợp lần đầu vào năm 1946 và được chấp thuận sử dụng ở Hoa Kỳ vào năm 1955. Ban đầu, nó được dùng để phòng và điều trị bệnh sốt rét. Về sau, các nhà khoa học phát hiện ra rằng nó cũng có hiệu quả trong việc điều trị các bệnh tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống và viêm khớp dạng thấp, trở thành một loại thuốc quan trọng trong chuyên khoa thấp khớp học.

Usage Note

Hydroxychloroquine là một dẫn xuất của chloroquine, có cấu trúc tương tự nhưng ít độc hại hơn. Nó hoạt động bằng cách ức chế hoạt động của hệ miễn dịch, do đó làm giảm viêm và các triệu chứng của bệnh tự miễn. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19, hydroxychloroquine từng được nghiên cứu về khả năng điều trị, nhưng các nghiên cứu sau đó cho thấy nó không hiệu quả và có thể gây ra tác dụng phụ.

Prepositions

for in as

‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., hydroxychloroquine for malaria). 'in' dùng để chỉ bối cảnh nghiên cứu hoặc sử dụng (e.g., hydroxychloroquine in clinical trials). 'as' dùng để chỉ vai trò của thuốc (e.g., hydroxychloroquine as an antimalarial).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hydroxychloroquine
  • low-dose low-dose hydroxychloroquine
    (hydroxychloroquine liều thấp)
  • oral oral hydroxychloroquine
    (hydroxychloroquine dạng uống)
  • prescribed prescribed hydroxychloroquine
    (hydroxychloroquine được kê đơn)
Verb + hydroxychloroquine
  • take take hydroxychloroquine
    (uống/dùng hydroxychloroquine)
  • prescribe prescribe hydroxychloroquine
    (kê đơn hydroxychloroquine)
  • study study hydroxychloroquine
    (nghiên cứu hydroxychloroquine)
Hydroxychloroquine + Noun
  • treatment hydroxychloroquine treatment
    (phác đồ điều trị bằng hydroxychloroquine)
  • dose hydroxychloroquine dose
    (liều hydroxychloroquine)
  • therapy hydroxychloroquine therapy
    (liệu pháp hydroxychloroquine)

Idioms

  • hydroxychloroquine sulfate

    hydroxychloroquine sulfat (dạng muối phổ biến của thuốc)

    "The doctor prescribed hydroxychloroquine sulfate for her lupus."

    (Bác sĩ đã kê hydroxychloroquine sulfat cho bệnh lupus của cô ấy.)

  • off-label use of hydroxychloroquine

    sử dụng hydroxychloroquine 'ngoài chỉ định' (cho mục đích chưa được phê duyệt chính thức)

    "There was much debate about the off-label use of hydroxychloroquine during the pandemic."

    (Đã có nhiều tranh luận về việc sử dụng hydroxychloroquine 'ngoài chỉ định' trong đại dịch.)

  • hydroxychloroquine retinopathy

    bệnh võng mạc do hydroxychloroquine (tác dụng phụ nghiêm trọng ở mắt)

    "Patients on long-term hydroxychloroquine should be monitored for retinopathy."

    (Bệnh nhân dùng hydroxychloroquine dài ngày cần được theo dõi bệnh võng mạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydroxychloroquine

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc tổng hợp chống sốt rét, đồng thời được sử dụng để điều trị các bệnh tự miễn như lupus và viêm khớp dạng thấp.

"Hydroxychloroquine is prescribed for the treatment of malaria and certain autoimmune diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hydroxychloroquine was once widely used to treat COVID-19, wasn't it?
Hydroxychloroquine đã từng được sử dụng rộng rãi để điều trị COVID-19, phải không?
Phủ định
Hydroxychloroquine isn't a completely safe drug for everyone, is it?
Hydroxychloroquine không phải là một loại thuốc hoàn toàn an toàn cho tất cả mọi người, phải không?
Nghi vấn
Doctors are prescribing hydroxychloroquine carefully, aren't they?
Các bác sĩ đang kê đơn hydroxychloroquine một cách cẩn thận, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydroxychloroquine".

Tranh cãi trong đại dịch COVID-19

Vào đầu đại dịch COVID-19 (năm 2020), hydroxychloroquine bất ngờ trở thành tâm điểm của sự chú ý toàn cầu khi một số chính trị gia và phương tiện truyền thông quảng bá nó như một phương pháp điều trị 'thần kỳ' tiềm năng, mặc dù chưa có bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này đã gây ra sự thiếu hụt thuốc cho những bệnh nhân lupus và viêm khớp dạng thấp vốn đang cần nó, đồng thời tạo ra một làn sóng tranh cãi chính trị và y tế dữ dội trên toàn thế giới.

Thuốc lâu đời cho Bệnh Tự miễn

Trước khi nổi tiếng vì COVID-19, hydroxychloroquine đã là một loại thuốc thiết yếu và được tin dùng trong nhiều thập kỷ để điều trị các bệnh tự miễn mãn tính như lupus ban đỏ hệ thống và viêm khớp dạng thấp. Nó giúp giảm viêm, giảm đau khớp và ngăn ngừa tổn thương nội tạng, cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn cầu. Đối với những bệnh nhân này, hydroxychloroquine không phải là một loại thuốc mới mà là một phần quan trọng trong phác đồ điều trị lâu dài của họ.