birthday cake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cake eaten as part of a birthday celebration.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh được ăn trong dịp sinh nhật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a birthday cake for her son."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sinh nhật cho con trai mình."
-
"We always have a birthday cake at our parties."
"Chúng tôi luôn có bánh sinh nhật trong các bữa tiệc."
-
"The birthday cake was decorated with colorful sprinkles."
"Bánh sinh nhật được trang trí bằng cốm màu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh sinh nhật thường được trang trí với nến, tượng trưng cho số tuổi của người được mừng sinh nhật hoặc có thể nhiều hơn. Việc thổi nến và ước điều ước là một phong tục phổ biến.
Prepositions
‘with’ thường được dùng để mô tả các thành phần hoặc trang trí trên bánh (ví dụ: a birthday cake *with* chocolate frosting). ‘for’ thường được dùng để chỉ ai là người được làm bánh (ví dụ: a birthday cake *for* my daughter).
Collocations (Từ đi kèm)
-
make a birthday cake (làm một chiếc bánh sinh nhật)
-
bake a birthday cake (nướng một chiếc bánh sinh nhật)
-
cut the birthday cake (cắt bánh sinh nhật)
-
decorate a birthday cake (trang trí một chiếc bánh sinh nhật)
-
eat birthday cake (ăn bánh sinh nhật)
-
delicious birthday cake (bánh sinh nhật ngon tuyệt)
-
chocolate birthday cake (bánh sinh nhật sô cô la)
-
homemade birthday cake (bánh sinh nhật nhà làm)
-
beautiful birthday cake (bánh sinh nhật đẹp mắt)
-
a slice of birthday cake (một miếng bánh sinh nhật)
-
a piece of birthday cake (một mẩu bánh sinh nhật)
Idioms
-
a piece of cake
dễ như ăn bánh, rất dễ dàng
"Don't worry, the driving test will be a piece of cake for you."
(Đừng lo, bài thi lái xe sẽ dễ như ăn bánh với cậu thôi.)
-
to take the cake
thật là hết chỗ nói, khó tin nổi (thường theo nghĩa tiêu cực)
"All the students were noisy, but he takes the cake. He was shouting the whole time."
(Tất cả học sinh đều ồn ào, nhưng cậu ta thì đúng là hết chỗ nói. Cậu ta la hét suốt buổi.)
-
to have your cake and eat it too
được voi đòi tiên, muốn có cả hai thứ không thể cùng tồn tại
"You can't work less and earn more money. You can't have your cake and eat it too."
(Bạn không thể làm việc ít hơn mà lại kiếm được nhiều tiền hơn. Bạn không thể được voi đòi tiên như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birthday cake
danh từMột loại bánh được ăn trong dịp sinh nhật.
"She baked a birthday cake for her son."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want a birthday cake for my son. |
Tôi muốn một chiếc bánh sinh nhật cho con trai tôi. |
| Phủ định | There aren't any birthday cakes left in the bakery. |
Không còn bánh sinh nhật nào trong tiệm bánh nữa. |
| Nghi vấn | Do you want birthday cakes with chocolate? |
Bạn có muốn bánh sinh nhật có sô cô la không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This birthday cake is for him. |
Chiếc bánh sinh nhật này là cho anh ấy. |
| Phủ định | That birthday cake isn't for us. |
Chiếc bánh sinh nhật đó không phải cho chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is this birthday cake whose? |
Chiếc bánh sinh nhật này là của ai? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known it was her birthday, I would have bought her a big birthday cake. |
Nếu tôi biết đó là sinh nhật của cô ấy, tôi đã mua cho cô ấy một chiếc bánh sinh nhật lớn. |
| Phủ định | If the bakery hadn't closed early, I would not have had to make a birthday cake myself. |
Nếu tiệm bánh không đóng cửa sớm, tôi đã không phải tự làm bánh sinh nhật. |
| Nghi vấn | Would she have enjoyed the party if we had gotten her a birthday cake with candles? |
Liệu cô ấy có thích bữa tiệc nếu chúng ta đã mua cho cô ấy một chiếc bánh sinh nhật có nến không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be delivering the birthday cake tomorrow morning. |
Họ sẽ đang giao bánh sinh nhật vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be eating the birthday cake because she's on a diet. |
Cô ấy sẽ không ăn bánh sinh nhật vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Will he be decorating the birthday cake himself? |
Liệu anh ấy sẽ tự tay trang trí bánh sinh nhật chứ? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had prepared the birthday cake before the guests arrived. |
Cô ấy đã chuẩn bị bánh sinh nhật trước khi khách đến. |
| Phủ định | They hadn't eaten the birthday cake until the birthday boy blew out the candles. |
Họ đã không ăn bánh sinh nhật cho đến khi cậu bé thổi nến. |
| Nghi vấn | Had he seen the surprise birthday cake before we brought it out? |
Anh ấy đã nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật bất ngờ trước khi chúng tôi mang nó ra chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has baked a beautiful birthday cake for her son. |
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sinh nhật rất đẹp cho con trai mình. |
| Phủ định | They haven't eaten the entire birthday cake yet. |
Họ vẫn chưa ăn hết chiếc bánh sinh nhật. |
| Nghi vấn | Has he ever seen such a big birthday cake? |
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một chiếc bánh sinh nhật lớn như vậy chưa? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes birthday cake. |
Cô ấy thích bánh sinh nhật. |
| Phủ định | They do not eat birthday cake every day. |
Họ không ăn bánh sinh nhật mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Does he want a birthday cake? |
Anh ấy có muốn một cái bánh sinh nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday cake".
