(Top Banner Ad)
birthday cake
A1
danh từ A1 Văn hóa, Đời sống

birthday cake

UK: /ˈbɜːθdeɪ keɪk/ • US: /ˈbɜːrθdeɪ keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh sinh nhật bánh kem sinh nhật
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake eaten as part of a birthday celebration.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh được ăn trong dịp sinh nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a birthday cake for her son."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sinh nhật cho con trai mình."

  • "We always have a birthday cake at our parties."

    "Chúng tôi luôn có bánh sinh nhật trong các bữa tiệc."

  • "The birthday cake was decorated with colorful sprinkles."

    "Bánh sinh nhật được trang trí bằng cốm màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birthday sinh nhật
Noun cake bánh ngọt
Noun birth sự ra đời, sự sinh nở
Noun cakemaker người làm bánh ngọt
Noun baker thợ làm bánh

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
kaka
Old English
byrddæg
Middle English
birthdai cake
Modern English
birthday cake

Nguồn gốc cổ đại

Truyền thống làm bánh mừng sinh nhật bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại. Người La Mã làm những chiếc bánh dẹt, tròn từ bột mì, các loại hạt, men và mật ong để kỷ niệm sinh nhật của những người quan trọng.

Lễ hội Kinderfest ở Đức

Phiên bản bánh sinh nhật hiện đại mà chúng ta biết ngày nay được cho là bắt nguồn từ Đức vào thế kỷ 15, với lễ hội 'Kinderfest'. Bánh được làm ngọt hơn và được trang trí bằng nến, mỗi cây nến tượng trưng cho một năm tuổi của đứa trẻ, cộng thêm một cây nến cho hy vọng.

Usage Note

Bánh sinh nhật thường được trang trí với nến, tượng trưng cho số tuổi của người được mừng sinh nhật hoặc có thể nhiều hơn. Việc thổi nến và ước điều ước là một phong tục phổ biến.

Prepositions

with for

‘with’ thường được dùng để mô tả các thành phần hoặc trang trí trên bánh (ví dụ: a birthday cake *with* chocolate frosting). ‘for’ thường được dùng để chỉ ai là người được làm bánh (ví dụ: a birthday cake *for* my daughter).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + birthday cake
  • make a birthday cake
    (làm một chiếc bánh sinh nhật)
  • bake a birthday cake
    (nướng một chiếc bánh sinh nhật)
  • cut the birthday cake
    (cắt bánh sinh nhật)
  • decorate a birthday cake
    (trang trí một chiếc bánh sinh nhật)
  • eat birthday cake
    (ăn bánh sinh nhật)
Adjective + birthday cake
  • delicious birthday cake
    (bánh sinh nhật ngon tuyệt)
  • chocolate birthday cake
    (bánh sinh nhật sô cô la)
  • homemade birthday cake
    (bánh sinh nhật nhà làm)
  • beautiful birthday cake
    (bánh sinh nhật đẹp mắt)
Noun + birthday cake
  • a slice of birthday cake
    (một miếng bánh sinh nhật)
  • a piece of birthday cake
    (một mẩu bánh sinh nhật)

Idioms

  • a piece of cake

    dễ như ăn bánh, rất dễ dàng

    "Don't worry, the driving test will be a piece of cake for you."

    (Đừng lo, bài thi lái xe sẽ dễ như ăn bánh với cậu thôi.)

  • to take the cake

    thật là hết chỗ nói, khó tin nổi (thường theo nghĩa tiêu cực)

    "All the students were noisy, but he takes the cake. He was shouting the whole time."

    (Tất cả học sinh đều ồn ào, nhưng cậu ta thì đúng là hết chỗ nói. Cậu ta la hét suốt buổi.)

  • to have your cake and eat it too

    được voi đòi tiên, muốn có cả hai thứ không thể cùng tồn tại

    "You can't work less and earn more money. You can't have your cake and eat it too."

    (Bạn không thể làm việc ít hơn mà lại kiếm được nhiều tiền hơn. Bạn không thể được voi đòi tiên như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birthday cake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh được ăn trong dịp sinh nhật.

"She baked a birthday cake for her son."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want a birthday cake for my son.
Tôi muốn một chiếc bánh sinh nhật cho con trai tôi.
Phủ định
There aren't any birthday cakes left in the bakery.
Không còn bánh sinh nhật nào trong tiệm bánh nữa.
Nghi vấn
Do you want birthday cakes with chocolate?
Bạn có muốn bánh sinh nhật có sô cô la không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This birthday cake is for him.
Chiếc bánh sinh nhật này là cho anh ấy.
Phủ định
That birthday cake isn't for us.
Chiếc bánh sinh nhật đó không phải cho chúng tôi.
Nghi vấn
Is this birthday cake whose?
Chiếc bánh sinh nhật này là của ai?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was her birthday, I would have bought her a big birthday cake.
Nếu tôi biết đó là sinh nhật của cô ấy, tôi đã mua cho cô ấy một chiếc bánh sinh nhật lớn.
Phủ định
If the bakery hadn't closed early, I would not have had to make a birthday cake myself.
Nếu tiệm bánh không đóng cửa sớm, tôi đã không phải tự làm bánh sinh nhật.
Nghi vấn
Would she have enjoyed the party if we had gotten her a birthday cake with candles?
Liệu cô ấy có thích bữa tiệc nếu chúng ta đã mua cho cô ấy một chiếc bánh sinh nhật có nến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be delivering the birthday cake tomorrow morning.
Họ sẽ đang giao bánh sinh nhật vào sáng mai.
Phủ định
She won't be eating the birthday cake because she's on a diet.
Cô ấy sẽ không ăn bánh sinh nhật vì cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will he be decorating the birthday cake himself?
Liệu anh ấy sẽ tự tay trang trí bánh sinh nhật chứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had prepared the birthday cake before the guests arrived.
Cô ấy đã chuẩn bị bánh sinh nhật trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't eaten the birthday cake until the birthday boy blew out the candles.
Họ đã không ăn bánh sinh nhật cho đến khi cậu bé thổi nến.
Nghi vấn
Had he seen the surprise birthday cake before we brought it out?
Anh ấy đã nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật bất ngờ trước khi chúng tôi mang nó ra chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has baked a beautiful birthday cake for her son.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sinh nhật rất đẹp cho con trai mình.
Phủ định
They haven't eaten the entire birthday cake yet.
Họ vẫn chưa ăn hết chiếc bánh sinh nhật.
Nghi vấn
Has he ever seen such a big birthday cake?
Anh ấy đã bao giờ nhìn thấy một chiếc bánh sinh nhật lớn như vậy chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes birthday cake.
Cô ấy thích bánh sinh nhật.
Phủ định
They do not eat birthday cake every day.
Họ không ăn bánh sinh nhật mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he want a birthday cake?
Anh ấy có muốn một cái bánh sinh nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birthday cake".

Nến và Điều ước

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bánh sinh nhật được cắm nến, thường là một cây nến cho mỗi năm tuổi. Trước khi thổi nến, người có sinh nhật sẽ thầm ước một điều. Người ta tin rằng nếu thổi tắt tất cả các cây nến trong một lần thổi, điều ước sẽ trở thành hiện thực.

Bài hát 'Happy Birthday'

Bài hát 'Happy Birthday to You' là một phần không thể thiếu của lễ kỷ niệm. Mọi người hát bài này khi bánh sinh nhật được mang ra. Theo Sách Kỷ lục Guinness, đây là bài hát tiếng Anh được nhận biết nhiều nhất trên thế giới.