cakewalk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An easy task; something easily accomplished.
Vietnamese Meaning
Một việc dễ dàng; một điều gì đó dễ dàng hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For him, the exam was a cakewalk."
"Đối với anh ấy, kỳ thi là một việc dễ như ăn bánh."
-
"The project turned out to be a cakewalk."
"Dự án hóa ra lại dễ dàng."
-
"Getting tickets for the concert was surprisingly a cakewalk."
"Việc mua vé cho buổi hòa nhạc hóa ra lại dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cakewalk | Việc dễ dàng, không tốn sức; cuộc thi nhảy lấy bánh (lịch sử). |
| Verb | to cakewalk | Thắng dễ dàng; đi lại hoặc thực hiện dễ dàng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cakewalk' dùng để chỉ một nhiệm vụ, công việc hoặc tình huống mà không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng của việc gì đó, thường là so với những gì người ta mong đợi hoặc so với những nhiệm vụ khác. So với các từ như 'easy' hoặc 'simple', 'cakewalk' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý rằng nhiệm vụ đó không chỉ dễ mà còn gần như không tốn chút công sức nào.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó thường kết nối 'cakewalk' với người thực hiện hành động dễ dàng. Ví dụ: 'Winning this game was a cakewalk for him.' (Việc thắng trò chơi này là một việc dễ dàng đối với anh ta.). Khi sử dụng 'to', nó thường kết nối 'cakewalk' với việc gì đó. Ví dụ: 'It was a cakewalk to get the job.' (Việc có được công việc đó là một việc dễ dàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute an absolute cakewalk (một việc cực kỳ dễ dàng/dễ như trở bàn tay)
-
total a total cakewalk (hoàn toàn là chuyện dễ như ăn kẹo)
-
sure a sure cakewalk (một chiến thắng/việc thành công chắc chắn, dễ dàng)
-
expect expect a cakewalk (mong đợi một sự dễ dàng)
-
prove to be prove to be a cakewalk (hóa ra là một việc dễ dàng)
-
turn out to be turn out to be a cakewalk (kết quả là một việc nhẹ nhàng, dễ vượt qua)
-
for a cakewalk for him (một việc dễ dàng đối với anh ấy)
-
compared to a cakewalk compared to the last time (dễ như không so với lần trước)
Idioms
-
It's a cakewalk.
Nó cực kỳ dễ dàng (thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc tự tin).
"The math test was a cakewalk because I studied all night."
(Bài kiểm tra toán dễ như ăn kẹo vì tôi đã học suốt đêm.)
-
Don't expect a cakewalk.
Đừng mong đợi mọi thứ sẽ dễ dàng đâu.
"The manager warned us not to expect a cakewalk during the merger process."
(Người quản lý cảnh báo chúng tôi đừng mong đợi sự suôn sẻ trong quá trình sáp nhập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cakewalk
Danh từMột việc dễ dàng; một điều gì đó dễ dàng hoàn thành.
"For him, the exam was a cakewalk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cakewalk".
