(Top Banner Ad)
cakewalk
B2
Danh từ B2 Thành ngữ

cakewalk

UK: /ˈkeɪkwɔːk/ • US: /ˈkeɪkwɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

dễ như ăn kẹo dễ ợt dễ như bỡn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An easy task; something easily accomplished.

Vietnamese Meaning

Một việc dễ dàng; một điều gì đó dễ dàng hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For him, the exam was a cakewalk."

    "Đối với anh ấy, kỳ thi là một việc dễ như ăn bánh."

  • "The project turned out to be a cakewalk."

    "Dự án hóa ra lại dễ dàng."

  • "Getting tickets for the concert was surprisingly a cakewalk."

    "Việc mua vé cho buổi hòa nhạc hóa ra lại dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cakewalk Việc dễ dàng, không tốn sức; cuộc thi nhảy lấy bánh (lịch sử).
Verb to cakewalk Thắng dễ dàng; đi lại hoặc thực hiện dễ dàng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
cake + walk

Nguồn Gốc Điệu Nhảy Nhận Bánh Ngọt

Cakewalk ban đầu là tên một điệu nhảy phổ biến trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ vào cuối thế kỷ 19. Các cặp đôi sẽ trình diễn điệu nhảy với những bước đi duyên dáng và trang trọng, và cặp đôi chiến thắng sẽ nhận được phần thưởng là một chiếc bánh ngọt (cake). Vì việc đi lại và trình diễn thường nhẹ nhàng, uyển chuyển, sau này từ này mang ý nghĩa ẩn dụ là 'một việc gì đó rất dễ dàng'.

Usage Note

Từ 'cakewalk' dùng để chỉ một nhiệm vụ, công việc hoặc tình huống mà không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành. Nó mang ý nghĩa nhấn mạnh sự đơn giản và dễ dàng của việc gì đó, thường là so với những gì người ta mong đợi hoặc so với những nhiệm vụ khác. So với các từ như 'easy' hoặc 'simple', 'cakewalk' có sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý rằng nhiệm vụ đó không chỉ dễ mà còn gần như không tốn chút công sức nào.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'for', nó thường kết nối 'cakewalk' với người thực hiện hành động dễ dàng. Ví dụ: 'Winning this game was a cakewalk for him.' (Việc thắng trò chơi này là một việc dễ dàng đối với anh ta.). Khi sử dụng 'to', nó thường kết nối 'cakewalk' với việc gì đó. Ví dụ: 'It was a cakewalk to get the job.' (Việc có được công việc đó là một việc dễ dàng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cakewalk
  • absolute an absolute cakewalk
    (một việc cực kỳ dễ dàng/dễ như trở bàn tay)
  • total a total cakewalk
    (hoàn toàn là chuyện dễ như ăn kẹo)
  • sure a sure cakewalk
    (một chiến thắng/việc thành công chắc chắn, dễ dàng)
Verb + cakewalk
  • expect expect a cakewalk
    (mong đợi một sự dễ dàng)
  • prove to be prove to be a cakewalk
    (hóa ra là một việc dễ dàng)
  • turn out to be turn out to be a cakewalk
    (kết quả là một việc nhẹ nhàng, dễ vượt qua)
Prepositional Phrase + cakewalk
  • for a cakewalk for him
    (một việc dễ dàng đối với anh ấy)
  • compared to a cakewalk compared to the last time
    (dễ như không so với lần trước)

Idioms

  • It's a cakewalk.

    Nó cực kỳ dễ dàng (thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc tự tin).

    "The math test was a cakewalk because I studied all night."

    (Bài kiểm tra toán dễ như ăn kẹo vì tôi đã học suốt đêm.)

  • Don't expect a cakewalk.

    Đừng mong đợi mọi thứ sẽ dễ dàng đâu.

    "The manager warned us not to expect a cakewalk during the merger process."

    (Người quản lý cảnh báo chúng tôi đừng mong đợi sự suôn sẻ trong quá trình sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cakewalk

Danh từ
Lật mặt

Một việc dễ dàng; một điều gì đó dễ dàng hoàn thành.

"For him, the exam was a cakewalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cakewalk".

Điệu Nhảy Mang Tính Châm Biếm

Ban đầu, điệu nhảy cakewalk được người Mỹ gốc Phi thực hiện như một hình thức châm biếm tinh tế, nhại lại những điệu bộ cứng nhắc và thái độ kiêu căng của giới chủ nô lệ da trắng. Họ đi lại với vẻ ngoài trang trọng, phóng đại, khiến những người chủ nô lầm tưởng đó là sự tôn kính.

Sự Phổ Biến Văn Hóa

Sau Nội chiến Hoa Kỳ, điệu nhảy cakewalk trở nên cực kỳ phổ biến và được đưa vào các buổi biểu diễn tạp kỹ (vaudeville) và kịch nghệ âm nhạc ở Mỹ và Châu Âu, góp phần làm cho nghĩa bóng 'việc dễ dàng' lan rộng ra ngoài cộng đồng gốc Phi.