(Top Banner Ad)
chocolate croissant
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chocolate croissant

UK: /ˈtʃɒklət krəˈsɒ̃/ • US: /ˈtʃɑːklət krəˈsɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

bánh sừng bò sô cô la bánh croissant sô cô la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A croissant filled or topped with chocolate.

Vietnamese Meaning

Bánh sừng bò có nhân hoặc phủ sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a chocolate croissant and a coffee for breakfast."

    "Tôi đã ăn một chiếc bánh sừng bò sô cô la và một tách cà phê cho bữa sáng."

  • "She bought a chocolate croissant from the bakery."

    "Cô ấy mua một chiếc bánh sừng bò sô cô la từ tiệm bánh."

  • "The aroma of freshly baked chocolate croissants filled the air."

    "Mùi thơm của bánh sừng bò sô cô la mới nướng tràn ngập không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chocolatier người làm sô cô la chuyên nghiệp
Adjective chocolaty có vị sô cô la; giống sô cô la
Noun croissanterie tiệm chuyên bán bánh sừng bò (ít phổ biến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocolatl (Root of 'chocolate')
French
croissant (Meaning: crescent)
English (Modern Culinary Term)
chocolate croissant

Nguồn gốc của 'Croissant'

Bánh croissant, mặc dù là biểu tượng của Pháp, có nguồn gốc từ Áo. Truyền thuyết nổi tiếng nhất kể rằng nó được tạo ra ở Vienna vào thế kỷ 17 để kỷ niệm chiến thắng trước cuộc vây hãm của Đế quốc Ottoman, với hình dạng mô phỏng lá cờ hình trăng lưỡi liềm của kẻ thù.

Chocolate: Từ Đồ Uống Cổ Xưa

Từ 'chocolate' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ Aztec) là 'xocolatl'. Ban đầu, nó là một thức uống đắng, có giá trị cao, được dùng trong nghi lễ ở Trung Mỹ. Sô cô la chỉ được chế biến thành đồ ăn ngọt sau khi được đưa đến châu Âu vào thế kỷ 16.

Usage Note

Đây là một loại bánh ngọt phổ biến, thường được dùng trong bữa sáng hoặc ăn nhẹ. 'Chocolate' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'croissant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Describing)
  • warm a warm chocolate croissant
    (một chiếc bánh sừng bò sô cô la ấm)
  • freshly baked a freshly baked chocolate croissant
    (một chiếc bánh sừng bò sô cô la vừa mới nướng)
  • flaky a flaky chocolate croissant
    (bánh sừng bò sô cô la giòn xốp)
Verb + Noun (Action)
  • order order a chocolate croissant
    (gọi một chiếc bánh sừng bò sô cô la)
  • savor savor the chocolate croissant
    (thưởng thức từ từ chiếc bánh sừng bò sô cô la)
Noun + Noun (Context/Pairing)
  • coffee coffee and a chocolate croissant
    (cà phê và một chiếc bánh sừng bò sô cô la (bữa sáng điển hình))

Idioms

  • my chocolate croissant moment

    khoảnh khắc thư giãn hoặc tự thưởng cho bản thân

    "I had such a stressful morning; this is my chocolate croissant moment."

    (Buổi sáng của tôi thật căng thẳng; đây là khoảnh khắc bánh sừng bò sô cô la tự thưởng của tôi.)

  • the perfect pairing: coffee and a chocolate croissant

    sự kết hợp hoàn hảo (thường dùng để chỉ sự hòa hợp dễ chịu)

    "Their collaboration is the perfect pairing: coffee and a chocolate croissant."

    (Sự hợp tác của họ là sự kết hợp hoàn hảo: cà phê và bánh sừng bò sô cô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate croissant

Danh từ
Lật mặt

Bánh sừng bò có nhân hoặc phủ sô cô la.

"I had a chocolate croissant and a coffee for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate croissant".

Sự khác biệt ẩm thực Pháp

Trong ẩm thực Pháp, chiếc bánh tương tự nhưng có hình dáng vuông/chữ nhật, chứa thanh sô cô la bên trong, thường được gọi là 'Pain au Chocolat' (bánh mì sô cô la). 'Chocolate croissant' là thuật ngữ tiếng Anh rộng hơn, thường dùng ở Bắc Mỹ và các nước khác.

Món ăn sáng Lục địa

Bánh sừng bò sô cô la là món ăn chủ lực trong các bữa sáng kiểu lục địa (Continental Breakfast) ở châu Âu, tượng trưng cho sự đơn giản, tinh tế và là lựa chọn phổ biến cùng với cà phê đen hoặc espresso.