chocolate croissant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bánh sừng bò có nhân hoặc phủ sô cô la.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had a chocolate croissant and a coffee for breakfast."
"Tôi đã ăn một chiếc bánh sừng bò sô cô la và một tách cà phê cho bữa sáng."
-
"She bought a chocolate croissant from the bakery."
"Cô ấy mua một chiếc bánh sừng bò sô cô la từ tiệm bánh."
-
"The aroma of freshly baked chocolate croissants filled the air."
"Mùi thơm của bánh sừng bò sô cô la mới nướng tràn ngập không gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chocolatier | người làm sô cô la chuyên nghiệp |
| Adjective | chocolaty | có vị sô cô la; giống sô cô la |
| Noun | croissanterie | tiệm chuyên bán bánh sừng bò (ít phổ biến) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một loại bánh ngọt phổ biến, thường được dùng trong bữa sáng hoặc ăn nhẹ. 'Chocolate' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'croissant'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm chocolate croissant (một chiếc bánh sừng bò sô cô la ấm)
-
freshly baked a freshly baked chocolate croissant (một chiếc bánh sừng bò sô cô la vừa mới nướng)
-
flaky a flaky chocolate croissant (bánh sừng bò sô cô la giòn xốp)
-
order order a chocolate croissant (gọi một chiếc bánh sừng bò sô cô la)
-
savor savor the chocolate croissant (thưởng thức từ từ chiếc bánh sừng bò sô cô la)
-
coffee coffee and a chocolate croissant (cà phê và một chiếc bánh sừng bò sô cô la (bữa sáng điển hình))
Idioms
-
my chocolate croissant moment
khoảnh khắc thư giãn hoặc tự thưởng cho bản thân
"I had such a stressful morning; this is my chocolate croissant moment."
(Buổi sáng của tôi thật căng thẳng; đây là khoảnh khắc bánh sừng bò sô cô la tự thưởng của tôi.)
-
the perfect pairing: coffee and a chocolate croissant
sự kết hợp hoàn hảo (thường dùng để chỉ sự hòa hợp dễ chịu)
"Their collaboration is the perfect pairing: coffee and a chocolate croissant."
(Sự hợp tác của họ là sự kết hợp hoàn hảo: cà phê và bánh sừng bò sô cô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chocolate croissant
Danh từBánh sừng bò có nhân hoặc phủ sô cô la.
"I had a chocolate croissant and a coffee for breakfast."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate croissant".
