(Top Banner Ad)
pain au chocolat
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

pain au chocolat

UK: /pæn əʊ ʃɒkəˈlɑː/ • US: /pæn oʊ ʃɑːkəˈlɑː/

Nghĩa tiếng Việt

bánh sô cô la bánh ngọt sô cô la
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chocolate croissant or a similar pastry.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt làm từ bột ngàn lớp có sô cô la bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a pain au chocolat for breakfast."

    "Tôi đã mua một cái bánh pain au chocolat cho bữa sáng."

  • "She loves to eat pain au chocolat with her coffee."

    "Cô ấy thích ăn bánh pain au chocolat với cà phê của mình."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
pain au chocolat
English
pain au chocolat

Nguồn gốc tên gọi

“Pain au chocolat” là một cụm từ tiếng Pháp, nghĩa đen là “bánh mì với sô cô la”. Đây là một loại bánh ngọt (viennoiserie) truyền thống của Pháp, được du nhập vào tiếng Anh mà không thay đổi tên. Nó được yêu thích như một món ăn sáng hoặc ăn nhẹ vì hương vị thơm ngon và cấu trúc nhiều lớp.

Usage Note

Pain au chocolat là một loại bánh ngọt phổ biến trong ẩm thực Pháp. Nó thường được làm từ bột ngàn lớp (puff pastry) và có hai thanh sô cô la đen bên trong. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với croissant, nhưng croissant thường có hình lưỡi liềm và không có sô cô la bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + pain au chocolat
  • fresh fresh pain au chocolat
    (bánh mì sô cô la tươi)
  • warm warm pain au chocolat
    (bánh mì sô cô la ấm nóng)
  • flaky flaky pain au chocolat
    (bánh mì sô cô la giòn rụm (nhiều lớp))
  • delicious delicious pain au chocolat
    (bánh mì sô cô la ngon miệng)
Động từ + pain au chocolat
  • eat eat a pain au chocolat
    (ăn một chiếc bánh mì sô cô la)
  • buy buy a pain au chocolat
    (mua một chiếc bánh mì sô cô la)
  • bake bake pain au chocolat
    (nướng bánh mì sô cô la)
  • enjoy enjoy a pain au chocolat
    (thưởng thức một chiếc bánh mì sô cô la)

Idioms

  • To grab a pain au chocolat

    Mua vội/lấy một chiếc bánh mì sô cô la (thường là để ăn nhanh)

    "I'll just grab a pain au chocolat on my way to work."

    (Tôi sẽ ghé mua vội một chiếc bánh mì sô cô la trên đường đi làm.)

  • The perfect pain au chocolat

    Một chiếc bánh mì sô cô la hoàn hảo (ám chỉ chất lượng rất tốt)

    "This patisserie makes the perfect pain au chocolat."

    (Tiệm bánh này làm ra những chiếc bánh mì sô cô la hoàn hảo.)

  • Pain au chocolat and coffee

    Bộ đôi bánh mì sô cô la và cà phê (một bữa sáng/ăn nhẹ cổ điển)

    "There's nothing better than a pain au chocolat and coffee in the morning."

    (Không gì tuyệt vời hơn một chiếc bánh mì sô cô la và cà phê vào buổi sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain au chocolat

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt làm từ bột ngàn lớp có sô cô la bên trong.

"I bought a pain au chocolat for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain au chocolat".

Bữa sáng kiểu Pháp

Pain au chocolat là một món ăn sáng hoặc ăn nhẹ rất phổ biến ở Pháp. Nó thường được thưởng thức cùng với cà phê hoặc sô cô la nóng, là một phần không thể thiếu của 'viennoiserie' (các loại bánh ngọt làm từ bột men, bơ).

Cuộc tranh cãi 'Pain au chocolat' hay 'Chocolatine'

Ở một số vùng của Pháp, đặc biệt là phía tây nam, và ở Québec (Canada), món bánh này được gọi là 'chocolatine'. Cuộc tranh cãi về tên gọi nào là 'đúng' đã trở thành một nét văn hóa đặc trưng vui nhộn giữa các vùng miền, dù cả hai tên đều được chấp nhận rộng rãi.