(Top Banner Ad)
cholesterol-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Sức khỏe

cholesterol-free

UK: /kəˈlɛstərɒl friː/ • US: /kəˈlɛstərɔl fri/

Nghĩa tiếng Việt

không chứa cholesterol không có cholesterol
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing no cholesterol.

Vietnamese Meaning

Không chứa cholesterol.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This margarine is cholesterol-free."

    "Loại bơ thực vật này không chứa cholesterol."

  • "Many breakfast cereals are advertised as being cholesterol-free."

    "Nhiều loại ngũ cốc ăn sáng được quảng cáo là không chứa cholesterol."

  • "The label clearly stated that the product was cholesterol-free."

    "Nhãn mác ghi rõ rằng sản phẩm không chứa cholesterol."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cholesterol Chất béo sterol quan trọng, có trong máu và mô cơ thể
Adjective low-cholesterol Ít cholesterol
Noun hypercholesterolemia Chứng thừa cholesterol trong máu (một tình trạng bệnh lý)
Adjective fat-free Không chất béo

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khole (bile) + stereos (solid)
French (1815)
cholestérine
English (19th C.)
cholesterol
Old English
frēo (free)
English (Modern)
cholesterol-free

Nguồn gốc của Cholesterol

Từ 'cholesterol' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'khole' (mật) và 'stereos' (rắn). Ban đầu, chất này được nhà hóa học người Pháp Michel-Eugène Chevreul tìm thấy dưới dạng rắn trong sỏi mật. Hậu tố '-free' (không có) là một từ gốc Đức cổ, khi kết hợp với 'cholesterol', tạo thành một thuật ngữ hiện đại dùng trong ngành thực phẩm, chỉ việc loại bỏ hoàn toàn chất này.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả thực phẩm. Cholesterol là một chất béo có trong máu và các tế bào của cơ thể. Hàm lượng cholesterol cao có thể dẫn đến các vấn đề về tim mạch. 'Cholesterol-free' thường được quảng cáo như một lợi ích sức khỏe, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là một thực phẩm 'cholesterol-free' vẫn có thể chứa chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa và calo, tất cả đều có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • product cholesterol-free product
    (Sản phẩm không chứa cholesterol)
  • snack cholesterol-free snack
    (Đồ ăn vặt không cholesterol)
  • egg substitute cholesterol-free egg substitute
    (Sản phẩm thay thế trứng không cholesterol)
  • labeling strict cholesterol-free labeling
    (Việc dán nhãn 'không cholesterol' nghiêm ngặt)
Adverb + Adjective
  • naturally naturally cholesterol-free
    (Tự nhiên không chứa cholesterol)
  • verified verified cholesterol-free
    (Được kiểm chứng là không chứa cholesterol)

Idioms

  • A cholesterol-free lifestyle

    Lối sống không dung nạp cholesterol (chế độ ăn uống và sinh hoạt)

    "Switching to plant-based milk is part of maintaining a cholesterol-free lifestyle."

    (Chuyển sang dùng sữa thực vật là một phần trong việc duy trì lối sống không cholesterol.)

  • Marketed as cholesterol-free

    Được quảng cáo là không cholesterol

    "Many vegetable oils are naturally cholesterol-free but are still heavily marketed as such."

    (Nhiều loại dầu thực vật tự nhiên không có cholesterol nhưng vẫn được quảng cáo rầm rộ với thông điệp đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholesterol-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa cholesterol.

"This margarine is cholesterol-free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This margarine, which is cholesterol-free, is a healthier alternative.
Loại bơ thực vật này, không chứa cholesterol, là một sự thay thế lành mạnh hơn.
Phủ định
The cookies, which are not cholesterol-free, are high in saturated fat.
Những chiếc bánh quy này, không không chứa cholesterol, có hàm lượng chất béo bão hòa cao.
Nghi vấn
Is this product, which claims to be cholesterol-free, actually tested?
Sản phẩm này, được cho là không chứa cholesterol, có thực sự được kiểm nghiệm không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this snack is cholesterol-free, so I can enjoy it without worry!
Ồ, món ăn nhẹ này không chứa cholesterol, nên tôi có thể thưởng thức nó mà không cần lo lắng!
Phủ định
Oh no, this supposedly healthy meal isn't cholesterol-free after all!
Ôi không, bữa ăn được cho là lành mạnh này hóa ra lại không hề không chứa cholesterol!
Nghi vấn
Hey, is this entire line of products cholesterol-free, or just some of them?
Này, toàn bộ dòng sản phẩm này có không chứa cholesterol không, hay chỉ một vài sản phẩm thôi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholesterol-free".

Quy định FDA về Nhãn mác

Tại Mỹ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) quy định rằng, để được dán nhãn 'cholesterol-free', một sản phẩm phải chứa ít hơn 2 miligam cholesterol và ít hơn 2 gam chất béo bão hòa trên mỗi khẩu phần ăn chuẩn. Điều này nhằm ngăn chặn các nhà sản xuất lạm dụng thuật ngữ này để quảng cáo sai sự thật.

Xu hướng Sức khỏe và Tiếp thị

Kể từ những năm 1980, cụm từ 'cholesterol-free' đã trở thành một yếu tố tiếp thị quan trọng trên bao bì thực phẩm phương Tây. Người tiêu dùng thường đồng nhất nhãn mác này với các sản phẩm lành mạnh, mặc dù một số sản phẩm 'cholesterol-free' vẫn có thể chứa nhiều đường hoặc chất béo bão hòa khác.