(Top Banner Ad)
low-fat
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

low-fat

UK: /ˌləʊ ˈfæt/ • US: /ˌloʊ ˈfæt/

Nghĩa tiếng Việt

ít béo hàm lượng chất béo thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing only a small amount of fat.

Vietnamese Meaning

Chứa một lượng chất béo nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy low-fat milk."

    "Tôi luôn mua sữa ít béo."

  • "This low-fat yogurt is delicious."

    "Sữa chua ít béo này rất ngon."

  • "She's on a low-fat diet."

    "Cô ấy đang ăn kiêng ít béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, ít (về số lượng, mức độ)
Adverb low ở mức thấp, thấp (về vị trí)
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fat béo, mập
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, béo ngậy
Noun fatness sự béo, sự mập
Adjective low-fat ít chất béo, giảm béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lagr
Old English
læg
English
low
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fæt
English
fat
English
low-fat (compound)

Câu chuyện về 'low-fat'

Từ 'low-fat' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'low' (thấp) và 'fat' (chất béo). Nó xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, khi ý thức về sức khỏe và chế độ ăn uống tăng cao, đặc biệt là với sự quan tâm đến việc giảm lượng chất béo trong thực phẩm để phòng ngừa bệnh tim mạch. Đây là một thuật ngữ mô tả trực tiếp hàm lượng chất béo đã được giảm bớt trong sản phẩm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thực phẩm được thiết kế để giảm lượng chất béo, hướng đến những người quan tâm đến sức khỏe hoặc đang ăn kiêng. Cần phân biệt với 'fat-free' (không béo) và 'reduced-fat' (giảm béo), trong đó 'fat-free' có nghĩa là không chứa chất béo, còn 'reduced-fat' có nghĩa là chứa ít chất béo hơn so với phiên bản thông thường nhưng vẫn có thể có một lượng đáng kể chất béo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • milk low-fat milk
    (sữa ít béo)
  • yogurt low-fat yogurt
    (sữa chua ít béo)
  • cheese low-fat cheese
    (phô mai ít béo)
  • diet low-fat diet
    (chế độ ăn ít béo)
  • products low-fat products
    (sản phẩm ít béo)
  • food low-fat food
    (thực phẩm ít béo)
  • option low-fat option
    (lựa chọn ít béo)
  • version low-fat version
    (phiên bản ít béo)

Idioms

  • to go low-fat

    chuyển sang chế độ ăn/tiêu thụ thực phẩm ít chất béo

    "Many people decide to go low-fat to improve their heart health."

    (Nhiều người quyết định chuyển sang chế độ ăn ít chất béo để cải thiện sức khỏe tim mạch của họ.)

  • stick to low-fat options

    tuân thủ/chỉ chọn lựa thực phẩm ít chất béo

    "If you're trying to lose weight, it's best to stick to low-fat options."

    (Nếu bạn đang cố gắng giảm cân, tốt nhất là nên tuân thủ các lựa chọn thực phẩm ít chất béo.)

  • maintain a low-fat diet

    duy trì một chế độ ăn ít chất béo

    "It can be challenging to maintain a strictly low-fat diet in some cuisines."

    (Có thể khó khăn để duy trì một chế độ ăn kiêng ít chất béo nghiêm ngặt trong một số nền ẩm thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-fat

Tính từ
Lật mặt

Chứa một lượng chất béo nhỏ.

"I always buy low-fat milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the restaurant offers low-fat options is a relief for health-conscious diners.
Việc nhà hàng cung cấp các lựa chọn ít béo là một sự an ủi cho những thực khách quan tâm đến sức khỏe.
Phủ định
It isn't true that everything on the menu is low-fat.
Không đúng sự thật rằng mọi thứ trong thực đơn đều ít béo.
Nghi vấn
Whether the milk is low-fat depends on the brand.
Việc sữa có ít béo hay không phụ thuộc vào nhãn hiệu.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I finish this diet, I will have eaten only low-fat foods for six months.
Đến khi tôi kết thúc chế độ ăn kiêng này, tôi sẽ chỉ ăn đồ ăn ít béo trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have believed that low-fat diets could make such a difference before reading this book.
Cô ấy sẽ không tin rằng chế độ ăn ít béo có thể tạo ra sự khác biệt lớn như vậy trước khi đọc cuốn sách này.
Nghi vấn
Will they have switched to a completely low-fat diet by the end of the year?
Liệu họ có chuyển sang chế độ ăn hoàn toàn ít béo vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy low-fat milk tomorrow.
Tôi sẽ mua sữa ít béo vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat low-fat yogurt for breakfast.
Cô ấy sẽ không ăn sữa chua ít béo vào bữa sáng.
Nghi vấn
Will they choose the low-fat option on the menu?
Họ sẽ chọn lựa chọn ít béo trên thực đơn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-fat".

Sự trỗi dậy của chế độ ăn kiêng ít chất béo

Vào giữa thế kỷ 20, các khuyến nghị về sức khỏe đã thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng tiêu thụ thực phẩm ít chất béo (low-fat) nhằm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Điều này dẫn đến sự ra đời của vô số sản phẩm được dán nhãn 'low-fat' trên thị trường, trở thành một phần quan trọng của văn hóa ăn kiêng phương Tây và ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của người tiêu dùng.

Quan điểm mới về chất béo và sức khỏe

Ngày nay, quan điểm về chất béo đã thay đổi đáng kể. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy không phải tất cả chất béo đều xấu; chất béo lành mạnh (như trong quả bơ, hạt, cá béo) rất cần thiết cho cơ thể. Nhiều sản phẩm 'low-fat' thường được bổ sung đường hoặc các thành phần chế biến khác để cải thiện hương vị, đôi khi lại không tốt cho sức khỏe bằng phiên bản đầy đủ chất béo tự nhiên mà ít đường.