low-fat
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Low-fat'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chứa một lượng chất béo nhỏ.
Definition (English Meaning)
Containing only a small amount of fat.
Ví dụ Thực tế với 'Low-fat'
-
"I always buy low-fat milk."
"Tôi luôn mua sữa ít béo."
-
"This low-fat yogurt is delicious."
"Sữa chua ít béo này rất ngon."
-
"She's on a low-fat diet."
"Cô ấy đang ăn kiêng ít béo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Low-fat'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: low-fat
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Low-fat'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thực phẩm được thiết kế để giảm lượng chất béo, hướng đến những người quan tâm đến sức khỏe hoặc đang ăn kiêng. Cần phân biệt với 'fat-free' (không béo) và 'reduced-fat' (giảm béo), trong đó 'fat-free' có nghĩa là không chứa chất béo, còn 'reduced-fat' có nghĩa là chứa ít chất béo hơn so với phiên bản thông thường nhưng vẫn có thể có một lượng đáng kể chất béo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Low-fat'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the restaurant offers low-fat options is a relief for health-conscious diners.
|
Việc nhà hàng cung cấp các lựa chọn ít béo là một sự an ủi cho những thực khách quan tâm đến sức khỏe. |
| Phủ định |
It isn't true that everything on the menu is low-fat.
|
Không đúng sự thật rằng mọi thứ trong thực đơn đều ít béo. |
| Nghi vấn |
Whether the milk is low-fat depends on the brand.
|
Việc sữa có ít béo hay không phụ thuộc vào nhãn hiệu. |
Rule: tenses-future-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time I finish this diet, I will have eaten only low-fat foods for six months.
|
Đến khi tôi kết thúc chế độ ăn kiêng này, tôi sẽ chỉ ăn đồ ăn ít béo trong sáu tháng. |
| Phủ định |
She won't have believed that low-fat diets could make such a difference before reading this book.
|
Cô ấy sẽ không tin rằng chế độ ăn ít béo có thể tạo ra sự khác biệt lớn như vậy trước khi đọc cuốn sách này. |
| Nghi vấn |
Will they have switched to a completely low-fat diet by the end of the year?
|
Liệu họ có chuyển sang chế độ ăn hoàn toàn ít béo vào cuối năm nay không? |
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I will buy low-fat milk tomorrow.
|
Tôi sẽ mua sữa ít béo vào ngày mai. |
| Phủ định |
She is not going to eat low-fat yogurt for breakfast.
|
Cô ấy sẽ không ăn sữa chua ít béo vào bữa sáng. |
| Nghi vấn |
Will they choose the low-fat option on the menu?
|
Họ sẽ chọn lựa chọn ít béo trên thực đơn chứ? |