(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ low-fat
B1

low-fat

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

ít béo hàm lượng chất béo thấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Low-fat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứa một lượng chất béo nhỏ.

Definition (English Meaning)

Containing only a small amount of fat.

Ví dụ Thực tế với 'Low-fat'

  • "I always buy low-fat milk."

    "Tôi luôn mua sữa ít béo."

  • "This low-fat yogurt is delicious."

    "Sữa chua ít béo này rất ngon."

  • "She's on a low-fat diet."

    "Cô ấy đang ăn kiêng ít béo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Low-fat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: low-fat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

reduced-fat(giảm béo)
light(nhẹ (ít béo))

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Dinh dưỡng Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Low-fat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm thực phẩm được thiết kế để giảm lượng chất béo, hướng đến những người quan tâm đến sức khỏe hoặc đang ăn kiêng. Cần phân biệt với 'fat-free' (không béo) và 'reduced-fat' (giảm béo), trong đó 'fat-free' có nghĩa là không chứa chất béo, còn 'reduced-fat' có nghĩa là chứa ít chất béo hơn so với phiên bản thông thường nhưng vẫn có thể có một lượng đáng kể chất béo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Low-fat'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the restaurant offers low-fat options is a relief for health-conscious diners.
Việc nhà hàng cung cấp các lựa chọn ít béo là một sự an ủi cho những thực khách quan tâm đến sức khỏe.
Phủ định
It isn't true that everything on the menu is low-fat.
Không đúng sự thật rằng mọi thứ trong thực đơn đều ít béo.
Nghi vấn
Whether the milk is low-fat depends on the brand.
Việc sữa có ít béo hay không phụ thuộc vào nhãn hiệu.

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I finish this diet, I will have eaten only low-fat foods for six months.
Đến khi tôi kết thúc chế độ ăn kiêng này, tôi sẽ chỉ ăn đồ ăn ít béo trong sáu tháng.
Phủ định
She won't have believed that low-fat diets could make such a difference before reading this book.
Cô ấy sẽ không tin rằng chế độ ăn ít béo có thể tạo ra sự khác biệt lớn như vậy trước khi đọc cuốn sách này.
Nghi vấn
Will they have switched to a completely low-fat diet by the end of the year?
Liệu họ có chuyển sang chế độ ăn hoàn toàn ít béo vào cuối năm nay không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy low-fat milk tomorrow.
Tôi sẽ mua sữa ít béo vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to eat low-fat yogurt for breakfast.
Cô ấy sẽ không ăn sữa chua ít béo vào bữa sáng.
Nghi vấn
Will they choose the low-fat option on the menu?
Họ sẽ chọn lựa chọn ít béo trên thực đơn chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)