(Top Banner Ad)
fat-free
B1
Tính từ B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

fat-free

UK: /ˌfætˈfriː/ • US: /ˌfætˈfriː/

Nghĩa tiếng Việt

không béo không chứa chất béo tách béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing no fat.

Vietnamese Meaning

Không chứa chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I only buy fat-free yogurt."

    "Tôi chỉ mua sữa chua không béo."

  • "The label says it's a fat-free product."

    "Nhãn mác nói rằng đây là sản phẩm không béo."

  • "Many people choose fat-free options to maintain a healthy diet."

    "Nhiều người chọn các lựa chọn không béo để duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat chất béo, mỡ động vật
Adjective fat béo, mập mạp
Adjective free tự do, không có (thành phần nào đó)
Verb fatten vỗ béo, làm cho béo lên
Noun fatness sự béo phì, sự mập mạp
Adjective fatty béo, chứa nhiều chất béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fætt
Middle English
fat
Modern English
fat
Old English
frēo
Middle English
fre
Modern English
free
Modern English
fat-free (Compound)

Nguồn gốc của 'Fat' và 'Free'

Từ 'fat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fætt', chỉ trạng thái béo hoặc mập mạp, thường liên quan đến việc được nuôi dưỡng đầy đủ. Từ 'free' cũng từ tiếng Anh cổ 'frēo', mang nghĩa tự do, không bị ràng buộc hoặc thiếu vắng một thứ gì đó. Khi ghép lại thành 'fat-free' vào thời hiện đại, nó mô tả thực phẩm đã được xử lý để loại bỏ hoặc giảm thiểu chất béo, phản ánh xu hướng ăn uống lành mạnh và ý thức về sức khỏe.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả thực phẩm hoặc các sản phẩm liên quan đến thực phẩm. 'Fat-free' nhấn mạnh việc loại bỏ hoàn toàn chất béo, khác với 'low-fat' (ít béo) chỉ chứa một lượng nhỏ chất béo.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (là thực phẩm) theo sau 'fat-free'
  • yogurt fat-free yogurt
    (sữa chua không béo)
  • milk fat-free milk
    (sữa không béo (sữa tách béo))
  • cheese fat-free cheese
    (phô mai không béo)
  • dressing fat-free salad dressing
    (nước sốt salad không béo)
  • product fat-free product
    (sản phẩm không béo)
  • option fat-free option
    (lựa chọn không béo)
Động từ đi kèm với 'fat-free'
  • choose choose fat-free options
    (chọn các lựa chọn thực phẩm không béo)
  • eat eat fat-free foods
    (ăn thực phẩm không béo)

Idioms

  • go fat-free

    Bắt đầu hoặc tuân thủ một chế độ ăn uống loại bỏ hoặc giảm thiểu chất béo.

    "More and more people are choosing to go fat-free for health reasons."

    (Ngày càng nhiều người chọn chế độ ăn không béo vì lý do sức khỏe.)

  • fat-free lifestyle

    Lối sống tập trung vào việc duy trì một chế độ ăn uống và các thói quen hàng ngày ưu tiên thực phẩm không béo hoặc ít béo.

    "Adopting a fat-free lifestyle can be challenging but rewarding."

    (Việc áp dụng lối sống không béo có thể khó khăn nhưng mang lại nhiều lợi ích.)

  • fat-free alternative

    Một lựa chọn thay thế không chứa chất béo cho một sản phẩm thông thường.

    "This spread is a popular fat-free alternative to traditional butter."

    (Bơ phết này là một lựa chọn thay thế không béo phổ biến cho bơ truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fat-free

Tính từ
Lật mặt

Không chứa chất béo.

"I only buy fat-free yogurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat fat-free foods regularly, you often feel less sluggish.
Nếu bạn ăn thực phẩm không béo thường xuyên, bạn thường cảm thấy ít uể oải hơn.
Phủ định
When food is fat-free, it doesn't always mean it tastes bland.
Khi thực phẩm không có chất béo, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
If a product is labeled 'fat-free', does it always mean it's healthy?
Nếu một sản phẩm được dán nhãn 'không béo', điều đó có phải luôn có nghĩa là nó tốt cho sức khỏe không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This yogurt is fat-free, unlike the one I usually buy.
Sữa chua này không chứa chất béo, không giống như loại tôi thường mua.
Phủ định
Seldom have I seen such a wide selection of fat-free desserts.
Hiếm khi tôi thấy một sự lựa chọn đa dạng các món tráng miệng không béo như vậy.
Nghi vấn
Should you need a fat-free alternative, this is a great option.
Nếu bạn cần một sự thay thế không béo, thì đây là một lựa chọn tuyệt vời.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had believed that the milk was fat-free before she checked the label.
Cô ấy đã tin rằng sữa không béo trước khi cô ấy kiểm tra nhãn.
Phủ định
They hadn't known the cake was fat-free until they tasted it.
Họ đã không biết chiếc bánh không béo cho đến khi họ nếm thử.
Nghi vấn
Had he realized the yogurt was fat-free after he finished eating it?
Anh ấy có nhận ra sữa chua không béo sau khi ăn xong không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salad dressing was fat-free, so I used it generously.
Nước trộn salad không chứa chất béo, vì vậy tôi đã dùng nó một cách hào phóng.
Phủ định
She didn't realize the cookies were fat-free until after she ate them.
Cô ấy đã không nhận ra những chiếc bánh quy không chứa chất béo cho đến khi ăn chúng xong.
Nghi vấn
Was the milk you bought yesterday fat-free?
Sữa bạn mua hôm qua có phải là loại không béo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fat-free".

Xu hướng ăn kiêng 'Fat-Free' (Không Béo)

Vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là thập niên 1980 và 1990, 'fat-free' trở thành một khẩu hiệu phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm và giới y tế phương Tây. Người tiêu dùng tin rằng việc loại bỏ chất béo khỏi chế độ ăn sẽ giúp giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch, dẫn đến sự bùng nổ của các sản phẩm 'fat-free' trên thị trường, từ sữa chua đến bánh quy.

Thực phẩm 'Fat-Free' và Hệ quả Thực tế

Mặc dù có ý định tốt, nhiều sản phẩm được dán nhãn 'fat-free' thường thay thế chất béo bằng lượng đường hoặc các chất phụ gia khác cao hơn để duy trì hương vị. Điều này đôi khi dẫn đến lượng calo tổng thể không giảm và thậm chí có thể góp phần vào các vấn đề sức khỏe khác như tiểu đường, làm dấy lên cuộc tranh luận về hiệu quả thực sự của chế độ ăn hoàn toàn 'fat-free' trong dài hạn.