(Top Banner Ad)
cholesterol-lowering medication
C1
danh từ C1 Y học

cholesterol-lowering medication

UK: /kəˈlɛstəˌrɒl ˈləʊərɪŋ ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ • US: /kəˈlɛstəˌrɔl ˈloʊərɪŋ ˌmɛdɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hạ cholesterol thuốc giảm mỡ máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug or medicine taken to reduce the levels of cholesterol in the blood.

Vietnamese Meaning

Thuốc dùng để giảm mức cholesterol trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor prescribed cholesterol-lowering medication to help prevent heart disease."

    "Bác sĩ của tôi đã kê đơn thuốc giảm cholesterol để giúp ngăn ngừa bệnh tim."

  • "Many people rely on cholesterol-lowering medication to manage their condition."

    "Nhiều người dựa vào thuốc giảm cholesterol để kiểm soát tình trạng của họ."

  • "It's important to discuss the potential side effects of cholesterol-lowering medication with your doctor."

    "Điều quan trọng là thảo luận về các tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc giảm cholesterol với bác sĩ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cholesterol Chất béo trong máu
Verb Lower Làm hạ thấp, làm giảm
Noun Medication Thuốc điều trị, dược phẩm
Verb Medicate Điều trị bằng thuốc
Adjective Medicinal Có đặc tính chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek / Latin / Old Norse
khole + stereos / medicare / lagr
French
cholestérol / médication
Modern English
cholesterol-lowering medication

Nguồn gốc từ 'mật' và 'rắn'

Từ 'cholesterol' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'chole' (mật) và 'stereos' (rắn/thể rắn), vì lần đầu tiên nó được tìm thấy ở dạng rắn trong sỏi mật. Khi kết hợp với 'lowering' (làm hạ xuống) và 'medication' (thuốc), thuật ngữ này mô tả chính xác chức năng y tế của nhóm thuốc này.

Sự phát triển của y học hiện đại

Cụm từ này trở nên phổ biến từ giữa thế kỷ 20 khi các nhà khoa học xác định được mối liên hệ giữa cholesterol cao và bệnh tim mạch, dẫn đến sự ra đời của các loại thuốc chuyên biệt như statin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sức khỏe. Nó ám chỉ các loại thuốc được kê đơn hoặc không kê đơn, được thiết kế để giảm cholesterol LDL (lipoprotein mật độ thấp), thường được gọi là 'cholesterol xấu', và có thể tăng cholesterol HDL (lipoprotein mật độ cao), thường được gọi là 'cholesterol tốt'. Cần phân biệt với các biện pháp thay đổi lối sống như chế độ ăn uống và tập thể dục, mặc dù chúng thường được khuyến nghị kết hợp với thuốc.

Prepositions

for

'for' được sử dụng để chỉ mục đích của thuốc, ví dụ: 'cholesterol-lowering medication for high cholesterol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cholesterol-lowering medication
  • Prescribe prescribe cholesterol-lowering medication
    (kê đơn thuốc giảm cholesterol)
  • Take take cholesterol-lowering medication
    (uống thuốc giảm cholesterol)
  • Start start cholesterol-lowering medication
    (bắt đầu liệu trình thuốc giảm cholesterol)
Adjective + cholesterol-lowering medication
  • Daily daily cholesterol-lowering medication
    (thuốc giảm cholesterol uống hàng ngày)
  • Effective effective cholesterol-lowering medication
    (thuốc giảm cholesterol hiệu quả)
  • Common common cholesterol-lowering medication
    (loại thuốc giảm cholesterol phổ biến)

Idioms

  • Be on cholesterol-lowering medication

    Đang điều trị bằng thuốc giảm cholesterol

    "My father has been on cholesterol-lowering medication for five years."

    (Bố tôi đã dùng thuốc giảm cholesterol được năm năm rồi.)

  • A lifetime of cholesterol-lowering medication

    Phải dùng thuốc giảm cholesterol suốt đời

    "Poor diet choices can lead to a lifetime of cholesterol-lowering medication."

    (Chế độ ăn uống kém lành mạnh có thể dẫn đến việc phải dùng thuốc giảm cholesterol suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cholesterol-lowering medication

danh từ
Lật mặt

Thuốc dùng để giảm mức cholesterol trong máu.

"My doctor prescribed cholesterol-lowering medication to help prevent heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This medication effectively lowers cholesterol.
Loại thuốc này giúp hạ cholesterol một cách hiệu quả.
Phủ định
Doesn't this cholesterol-lowering medication have any side effects?
Loại thuốc hạ cholesterol này không có tác dụng phụ nào sao?
Nghi vấn
Is he taking cholesterol-lowering medication?
Anh ấy có đang dùng thuốc hạ cholesterol không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cholesterol-lowering medication".

Kỷ nguyên Statin

Trong văn hóa phương Tây, 'cholesterol-lowering medication' (đặc biệt là nhóm Statin) thường được nhắc đến như một phần tất yếu của tuổi già do chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa. Nó là một trong những loại thuốc được kê đơn nhiều nhất tại Mỹ và Châu Âu.

Y tế dự phòng

Mặc dù thuốc rất phổ biến, nhưng các bác sĩ phương Tây luôn khuyến khích bệnh nhân thay đổi lối sống song song với việc dùng thuốc để giảm sự phụ thuộc vào dược phẩm.