(Top Banner Ad)
lipid-lowering drug
C1
noun C1 Y học

lipid-lowering drug

UK: /ˈlɪpɪdˌləʊərɪŋ drʌɡ/ • US: /ˈlɪpɪdˌloʊərɪŋ drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc hạ mỡ máu thuốc hạ lipid máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pharmaceutical drug used to lower the levels of lipids (fats) in the blood, primarily cholesterol and triglycerides.

Vietnamese Meaning

Một loại dược phẩm được sử dụng để giảm mức lipid (chất béo) trong máu, chủ yếu là cholesterol và triglyceride.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a lipid-lowering drug to help manage the patient's high cholesterol."

    "Bác sĩ kê một loại thuốc hạ lipid máu để giúp kiểm soát mức cholesterol cao của bệnh nhân."

  • "Regular exercise and a healthy diet can reduce the need for lipid-lowering drugs in some individuals."

    "Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống lành mạnh có thể giảm nhu cầu sử dụng thuốc hạ lipid máu ở một số người."

  • "Patients taking lipid-lowering drugs should have their liver function monitored regularly."

    "Bệnh nhân dùng thuốc hạ lipid máu nên được theo dõi chức năng gan thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid chất béo
Verb lower làm giảm
Noun drug thuốc

Synonyms

cholesterol-lowering medication (thuốc hạ cholesterol)antihyperlipidemic drug (thuốc chống tăng lipid máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lipos (λίπος)
English
lipid
English
lower
English
drug
English
lipid-lowering drug

Nguồn gốc của 'lipid-lowering drug'

Thuật ngữ 'lipid-lowering drug' xuất hiện khi y học hiện đại phát triển, đặc biệt là khi các nhà khoa học nhận ra mối liên hệ giữa lipid (chất béo) trong máu và các bệnh tim mạch. Các loại thuốc này được thiết kế để giảm mức lipid, giúp ngăn ngừa các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng. Sự ra đời của chúng đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc điều trị và phòng ngừa bệnh tim.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các loại thuốc được kê đơn để điều trị rối loạn lipid máu hoặc các tình trạng liên quan đến mức cholesterol cao. Các loại thuốc hạ lipid máu phổ biến bao gồm statin, fibrat, niacin và các chất ức chế hấp thu cholesterol. Cần phân biệt với các biện pháp tự nhiên hoặc thay đổi lối sống khác cũng có thể góp phần làm giảm lipid.

Prepositions

for in to

‘for’ (điều trị cho bệnh gì), ‘in’ (ảnh hưởng đến cái gì), ‘to’ (để đạt được mục đích gì). Ví dụ: 'lipid-lowering drug for hypercholesterolemia', 'effect in lipid levels', 'to lower cholesterol'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lipid-lowering drug
  • common common lipid-lowering drug
    (thuốc giảm lipid phổ biến)
  • effective effective lipid-lowering drug
    (thuốc giảm lipid hiệu quả)
Verb + lipid-lowering drug
  • prescribe prescribe a lipid-lowering drug
    (kê đơn thuốc giảm lipid)
  • take take a lipid-lowering drug
    (uống thuốc giảm lipid)

Idioms

  • to be on a lipid-lowering drug

    đang sử dụng thuốc giảm lipid

    "He is on a lipid-lowering drug to control his cholesterol."

    (Anh ấy đang sử dụng thuốc giảm lipid để kiểm soát cholesterol.)

  • a course of lipid-lowering drugs

    một liệu trình dùng thuốc giảm lipid

    "The doctor prescribed a course of lipid-lowering drugs."

    (Bác sĩ đã kê đơn một liệu trình dùng thuốc giảm lipid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipid-lowering drug

noun
Lật mặt

Một loại dược phẩm được sử dụng để giảm mức lipid (chất béo) trong máu, chủ yếu là cholesterol và triglyceride.

"The doctor prescribed a lipid-lowering drug to help manage the patient's high cholesterol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 60, she will have relied on lipid-lowering drugs for a decade to manage her cholesterol.
Đến khi cô ấy 60 tuổi, cô ấy sẽ đã phải dựa vào thuốc hạ lipid trong một thập kỷ để kiểm soát cholesterol của mình.
Phủ định
He won't have needed lipid-lowering drugs if he had maintained a healthy diet and exercised regularly.
Anh ấy sẽ không cần dùng thuốc hạ lipid nếu anh ấy duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Will the new lipid-lowering drug have proven effective in reducing heart attacks by the end of the clinical trial?
Liệu thuốc hạ lipid mới có chứng minh được hiệu quả trong việc giảm các cơn đau tim vào cuối thử nghiệm lâm sàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipid-lowering drug".

Nhận thức về bệnh tim mạch

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, bệnh tim mạch là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Việc sử dụng 'lipid-lowering drugs' (thuốc giảm lipid) là một phần quan trọng trong chiến lược phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch, và có những chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc kiểm soát cholesterol.