(Top Banner Ad)
fibrate
C1
Danh từ C1 Y học

fibrate

UK: /ˈfaɪˌbreɪt/ • US: /ˈfaɪˌbreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhóm fibrate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of drugs used to lower lipid levels in the blood.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại thuốc nào thuộc nhóm thuốc được sử dụng để giảm mức lipid trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed a fibrate to lower the patient's high triglyceride levels."

    "Bác sĩ kê đơn một loại fibrate để giảm mức triglyceride cao của bệnh nhân."

  • "Fibrates are often used in conjunction with other medications to manage complex lipid disorders."

    "Fibrates thường được sử dụng kết hợp với các loại thuốc khác để kiểm soát các rối loạn lipid phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiber sợi; chất xơ (trong thực phẩm)
Noun fibrin tơ huyết (một protein quan trọng trong quá trình đông máu)
Adjective fibrous có sợi, dạng sợi
Noun fibrate thuốc fibrate (một nhóm thuốc hạ mỡ máu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fibra
French
fibrine
English
fibrate

Nguồn gốc y học của "fibrate"

Từ "fibrate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fibra", có nghĩa là sợi hoặc chất xơ. Trong hóa học và y học, tiền tố "fibr-" thường liên quan đến các cấu trúc dạng sợi hoặc protein như fibrin (tơ huyết). Fibrate là một nhóm thuốc được phát triển để điều trị rối loạn mỡ máu, dựa trên cấu trúc hóa học của chúng và cách chúng tác động lên quá trình chuyển hóa lipid trong cơ thể. Tên gọi này phản ánh mối liên hệ của chúng với các axit béo và sự hình thành các chất mỡ.

Usage Note

Fibrates là nhóm thuốc chủ yếu được sử dụng để giảm triglyceride và tăng HDL-cholesterol (cholesterol tốt). Chúng hoạt động bằng cách kích hoạt thụ thể PPARα (peroxisome proliferator-activated receptor alpha), từ đó làm tăng sự phân hủy lipid và giảm sản xuất lipid ở gan. Khác với statin chủ yếu giảm LDL-cholesterol (cholesterol xấu), fibrates tập trung vào triglyceride. Việc lựa chọn giữa fibrates và statin hoặc kết hợp cả hai phụ thuộc vào hồ sơ lipid cụ thể của bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Prepositions

for in

* **Fibrates for:** Chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Fibrates for hypertriglyceridemia). * **Fibrates in:** Chỉ vai trò của fibrate trong một quá trình hoặc bệnh lý (ví dụ: The role of fibrates in cardiovascular disease).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fibrate
  • potent potent fibrate
    (thuốc fibrate có tác dụng mạnh)
  • oral oral fibrate
    (thuốc fibrate dùng đường uống)
  • lipid-lowering lipid-lowering fibrate
    (thuốc fibrate giúp hạ mỡ máu)
Verb + fibrate
  • prescribe prescribe fibrate
    (kê đơn thuốc fibrate)
  • take take fibrate
    (uống/dùng thuốc fibrate)
  • administer administer fibrate
    (sử dụng/dùng thuốc fibrate (theo chỉ định y tế))
fibrate + Noun
  • fibrate fibrate therapy
    (liệu pháp điều trị bằng fibrate)
  • fibrate fibrate treatment
    (phác đồ điều trị bằng fibrate)
  • fibrate fibrate class
    (nhóm thuốc fibrate)

Idioms

  • fibrate therapy

    liệu pháp điều trị bằng fibrate

    "Fibrate therapy is often prescribed for patients with high triglycerides."

    (Liệu pháp điều trị bằng fibrate thường được kê đơn cho bệnh nhân có triglyceride cao.)

  • fibrate-induced myopathy

    bệnh lý cơ do fibrate gây ra

    "Patients taking fibrate may experience fibrate-induced myopathy, so regular monitoring is essential."

    (Bệnh nhân dùng fibrate có thể bị bệnh lý cơ do fibrate gây ra, vì vậy cần theo dõi thường xuyên.)

  • initiate fibrate treatment

    bắt đầu điều trị bằng fibrate

    "The doctor decided to initiate fibrate treatment after lifestyle changes were insufficient."

    (Bác sĩ quyết định bắt đầu điều trị bằng fibrate sau khi các thay đổi lối sống không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fibrate

Danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại thuốc nào thuộc nhóm thuốc được sử dụng để giảm mức lipid trong máu.

"The doctor prescribed a fibrate to lower the patient's high triglyceride levels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medication, which included a fibrate, effectively lowered his triglycerides.
Thuốc, bao gồm một loại fibrate, đã hạ triglyceride của anh ấy một cách hiệu quả.
Phủ định
The study, which did not focus on fibrates, offered little insight into their long-term effects.
Nghiên cứu, vốn không tập trung vào fibrates, cung cấp ít hiểu biết sâu sắc về tác dụng lâu dài của chúng.
Nghi vấn
Is this the treatment, which contains a fibrate, that your doctor recommended?
Đây có phải là phương pháp điều trị, có chứa fibrate, mà bác sĩ của bạn đã đề nghị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fibrate".

Vai trò của Fibrate trong y học hiện đại

Fibrate là một nhóm thuốc quan trọng trong điều trị rối loạn lipid máu, đặc biệt là giảm triglyceride và tăng cholesterol HDL. Cùng với statin, chúng đóng vai trò then chốt trong việc quản lý và phòng ngừa các bệnh tim mạch, một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phát triển. Sự phát triển của các loại thuốc như fibrate đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận sức khỏe tim mạch.

Nghiên cứu và phát triển thuốc

Sự tồn tại của các loại thuốc như fibrate là kết quả của hàng thập kỷ nghiên cứu khoa học và phát triển trong ngành dược phẩm. Chúng minh họa cho tầm quan trọng của việc đầu tư vào y học để tìm ra các giải pháp điều trị hiệu quả cho những căn bệnh phổ biến, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho con người trên toàn thế giới, đồng thời góp phần vào sự tiến bộ của ngành y tế.