(Top Banner Ad)
chomp
B1
Động từ B1 Ẩm thực, Hành vi

chomp

UK: /tʃɒmp/ • US: /tʃɑːmp/

Nghĩa tiếng Việt

nhai ngấu nghiến gặm cắn phập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bite or chew on something noisily and vigorously.

Vietnamese Meaning

Cắn hoặc nhai một cách ồn ào và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog started to chomp on its bone."

    "Con chó bắt đầu gặm xương một cách ngon lành."

  • "The horse was chomping at the bit, eager to start the race."

    "Con ngựa đang nghiến móng, háo hức bắt đầu cuộc đua."

  • "She took a big chomp out of the apple."

    "Cô ấy cắn một miếng lớn vào quả táo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chomp nhai nhóp nhép, nhai ngồm ngoàm
Noun chomp tiếng nhai, hành động nhai mạnh
Noun chompers răng (từ lóng, thường dùng để chỉ bộ răng giả hoặc răng to)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
champen
English (16th Century)
champ
Modern English
chomp

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'chomp' là một biến thể của từ 'champ', xuất hiện vào thế kỷ 16. Cả hai từ đều là từ tượng thanh (onomatopoeic), mô phỏng âm thanh nhai thức ăn một cách ồn ào và mạnh bạo của con người hoặc động vật.

Usage Note

Từ 'chomp' thường gợi ý về hành động ăn một thứ gì đó lớn hoặc cứng, tạo ra tiếng động. Nó có thể mang sắc thái hài hước, đặc biệt khi mô tả cách động vật hoặc trẻ em ăn. So với 'bite', 'chomp' nhấn mạnh hơn vào sự mạnh mẽ và tiếng động. So với 'chew', 'chomp' thường chỉ hành động ban đầu, mạnh mẽ hơn của việc nhai.

Prepositions

on at

'Chomp on' và 'chomp at' đều được sử dụng để chỉ đối tượng bị cắn/nhai. 'Chomp on' thường được dùng phổ biến hơn và mang tính tổng quát hơn. 'Chomp at' có thể gợi ý về sự cố gắng, vồ vập khi cắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Verb
  • noisily chomp noisily
    (nhai nhóp nhép ồn ào)
  • hungrily chomp hungrily
    (nhai một cách ngon lành/đói khát)
  • loudly chomp loudly
    (nhai phát ra tiếng lớn)
Verb + Noun
  • cigar chomp on a cigar
    (nhai hoặc ngậm chặt điếu xì gà)
  • apple chomp a crisp apple
    (nhai một quả táo giòn)

Idioms

  • chomp at the bit

    háo hức, nôn nóng muốn làm điều gì đó ngay lập tức

    "The kids were chomping at the bit to go to the amusement park."

    (Lũ trẻ đang nôn nóng muốn đi công viên giải trí ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chomp

Động từ
Lật mặt

Cắn hoặc nhai một cách ồn ào và mạnh mẽ.

"The dog started to chomp on its bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog chomps on its bone with great enthusiasm.
Con chó gặm xương một cách đầy nhiệt huyết.
Phủ định
The rabbit doesn't chomp as loudly as a beaver.
Con thỏ không gặm ồn ào như con hải ly.
Nghi vấn
Does the baby chomp on the teething ring?
Em bé có gặm vòng mọc răng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chomp".

The Gator Chomp

'The Gator Chomp' là một động tác cổ vũ nổi tiếng của Đại học Florida (Mỹ), trong đó người hâm mộ bắt chước chuyển động hàm của cá sấu bằng cách vỗ hai tay thẳng vào nhau, thể hiện sức mạnh và sự đe dọa.

Văn hóa trò chơi điện tử

Trong văn hóa đại chúng, 'chomp' thường gắn liền với nhân vật Pac-Man hoặc các sinh vật trong game có miệng rộng. Âm thanh 'chomp' đại diện cho việc tiêu thụ điểm số hoặc vật phẩm một cách nhanh chóng.