(Top Banner Ad)
crunch
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

crunch

UK: /krʌntʃ/ • US: /krʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng r хạo хạc thời điểm quyết định xử lý dữ liệu giai đoạn khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sound of something being crushed or broken.

Vietnamese Meaning

Tiếng r хạo хạc, tiếng giòn tan (khi vật gì đó bị nghiền nát hoặc vỡ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I heard the crunch of footsteps outside my window."

    "Tôi nghe thấy tiếng r хạo хạc của bước chân bên ngoài cửa sổ."

  • "The stock market is facing a crunch."

    "Thị trường chứng khoán đang đối mặt với một thời điểm khó khăn."

  • "The data crunching took all night."

    "Việc xử lý dữ liệu kéo dài cả đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective crunchy giòn (thường dùng cho đồ ăn)
Noun cruncher người hoặc máy móc dùng để nghiền; máy tính toán số liệu
Noun crunchiness độ giòn, trạng thái giòn
Verb crunching hành động nhai giòn tan hoặc xử lý dữ liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
cranch
English (1814)
crunch

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'crunch' là một từ tượng thanh (onomatopoeia), mô tả âm thanh khi nhai thứ gì đó cứng hoặc khi đi trên sỏi. Nó được cho là một biến thể của từ 'cranch' có từ thế kỷ 17.

Sự tiến hóa nghĩa bóng

Ban đầu chỉ dùng để mô tả âm thanh vật lý, nhưng đến thế kỷ 20, 'crunch' bắt đầu được dùng để chỉ các tình huống thiếu hụt tài nguyên (như 'credit crunch') hoặc việc xử lý dữ liệu máy tính mạnh mẽ.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả âm thanh do việc nhai thức ăn giòn (ví dụ: khoai tây chiên), đi trên sỏi đá, hoặc khi vật liệu giòn bị bóp vỡ. Nhấn mạnh vào âm thanh đặc trưng, tạo cảm giác vật chất bị phá vỡ.

Prepositions

of

"crunch of" được sử dụng để chỉ âm thanh của một hành động cụ thể, ví dụ: "the crunch of boots on snow".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crunch
  • Credit credit crunch
    (tình trạng thắt chặt tín dụng/khủng hoảng tài chính)
  • Satisfying satisfying crunch
    (tiếng nhai giòn tan thỏa mãn)
  • Budget budget crunch
    (tình trạng thiếu hụt ngân sách trầm trọng)
Verb + crunch
  • Crunch crunch numbers
    (xử lý, tính toán các con số (thường là khối lượng lớn))
  • Crunch crunch data
    (xử lý dữ liệu)
  • Hear hear a crunch
    (nghe thấy tiếng lạo xạo/tiếng rắc)

Idioms

  • When it comes to the crunch

    Khi đến thời điểm quyết định hoặc lúc khó khăn thực sự

    "He says he will help, but when it comes to the crunch, he is never there."

    (Anh ấy nói sẽ giúp, nhưng khi đến lúc thực sự cần thiết, anh ấy chẳng bao giờ có mặt.)

  • Crunch time

    Giai đoạn nước rút, thời điểm quan trọng cần phải làm việc cực kỳ tập trung

    "It's crunch time! We only have two days to finish the project."

    (Đến lúc nước rút rồi! Chúng ta chỉ còn hai ngày để hoàn thành dự án thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crunch

Noun
Lật mặt

Tiếng r хạo хạc, tiếng giòn tan (khi vật gì đó bị nghiền nát hoặc vỡ).

"I heard the crunch of footsteps outside my window."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They heard the satisfying crunch of the apple as she bit into it.
Họ nghe thấy tiếng rộp khoái trá của quả táo khi cô ấy cắn vào.
Phủ định
He doesn't crunch numbers; that's her job.
Anh ấy không xử lý số liệu; đó là công việc của cô ấy.
Nghi vấn
Did you hear the crunch of leaves under their feet?
Bạn có nghe thấy tiếng lá kêu răng rắc dưới chân họ không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, the workers will have crunched all the numbers for the quarterly report.
Vào thời điểm bạn đến, các công nhân sẽ đã xử lý xong tất cả các số liệu cho báo cáo quý.
Phủ định
She won't have crunched through the entire bag of chips by the end of the movie, I hope!
Tôi hy vọng cô ấy sẽ không ăn hết cả túi khoai tây chiên vào cuối bộ phim!
Nghi vấn
Will the company have crunched the data by the deadline?
Công ty sẽ đã xử lý dữ liệu xong trước thời hạn chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been crunching numbers all morning before the meeting started.
Cô ấy đã nghiền ngẫm các con số cả buổi sáng trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been crunching on the cookies for long when I walked into the room.
Họ đã không nhai bánh quy được lâu khi tôi bước vào phòng.
Nghi vấn
Had he been crunching through the data to find the anomaly?
Có phải anh ấy đã nghiền ngẫm dữ liệu để tìm ra sự bất thường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunch".

Văn hóa 'Crunch' trong ngành Game

Trong ngành phát triển trò chơi điện tử, 'crunch' ám chỉ giai đoạn làm việc quá tải, nhân viên phải làm thêm giờ liên tục để kịp tiến độ ra mắt sản phẩm. Đây là một vấn đề gây tranh cãi lớn về quyền lợi lao động tại phương Tây.

Number Crunchers

Thuật ngữ này thường được dùng một cách thân mật để chỉ các kế toán viên hoặc nhà phân tích dữ liệu, những người dành cả ngày để làm việc với các bảng tính và con số phức tạp.