crunch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sound of something being crushed or broken.
Vietnamese Meaning
Tiếng r хạo хạc, tiếng giòn tan (khi vật gì đó bị nghiền nát hoặc vỡ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I heard the crunch of footsteps outside my window."
"Tôi nghe thấy tiếng r хạo хạc của bước chân bên ngoài cửa sổ."
-
"The stock market is facing a crunch."
"Thị trường chứng khoán đang đối mặt với một thời điểm khó khăn."
-
"The data crunching took all night."
"Việc xử lý dữ liệu kéo dài cả đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | crunchy | giòn (thường dùng cho đồ ăn) |
| Noun | cruncher | người hoặc máy móc dùng để nghiền; máy tính toán số liệu |
| Noun | crunchiness | độ giòn, trạng thái giòn |
| Verb | crunching | hành động nhai giòn tan hoặc xử lý dữ liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả âm thanh do việc nhai thức ăn giòn (ví dụ: khoai tây chiên), đi trên sỏi đá, hoặc khi vật liệu giòn bị bóp vỡ. Nhấn mạnh vào âm thanh đặc trưng, tạo cảm giác vật chất bị phá vỡ.
Prepositions
"crunch of" được sử dụng để chỉ âm thanh của một hành động cụ thể, ví dụ: "the crunch of boots on snow".
Collocations (Từ đi kèm)
-
Credit credit crunch (tình trạng thắt chặt tín dụng/khủng hoảng tài chính)
-
Satisfying satisfying crunch (tiếng nhai giòn tan thỏa mãn)
-
Budget budget crunch (tình trạng thiếu hụt ngân sách trầm trọng)
-
Crunch crunch numbers (xử lý, tính toán các con số (thường là khối lượng lớn))
-
Crunch crunch data (xử lý dữ liệu)
-
Hear hear a crunch (nghe thấy tiếng lạo xạo/tiếng rắc)
Idioms
-
When it comes to the crunch
Khi đến thời điểm quyết định hoặc lúc khó khăn thực sự
"He says he will help, but when it comes to the crunch, he is never there."
(Anh ấy nói sẽ giúp, nhưng khi đến lúc thực sự cần thiết, anh ấy chẳng bao giờ có mặt.)
-
Crunch time
Giai đoạn nước rút, thời điểm quan trọng cần phải làm việc cực kỳ tập trung
"It's crunch time! We only have two days to finish the project."
(Đến lúc nước rút rồi! Chúng ta chỉ còn hai ngày để hoàn thành dự án thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crunch
NounTiếng r хạo хạc, tiếng giòn tan (khi vật gì đó bị nghiền nát hoặc vỡ).
"I heard the crunch of footsteps outside my window."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They heard the satisfying crunch of the apple as she bit into it. |
Họ nghe thấy tiếng rộp khoái trá của quả táo khi cô ấy cắn vào. |
| Phủ định | He doesn't crunch numbers; that's her job. |
Anh ấy không xử lý số liệu; đó là công việc của cô ấy. |
| Nghi vấn | Did you hear the crunch of leaves under their feet? |
Bạn có nghe thấy tiếng lá kêu răng rắc dưới chân họ không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, the workers will have crunched all the numbers for the quarterly report. |
Vào thời điểm bạn đến, các công nhân sẽ đã xử lý xong tất cả các số liệu cho báo cáo quý. |
| Phủ định | She won't have crunched through the entire bag of chips by the end of the movie, I hope! |
Tôi hy vọng cô ấy sẽ không ăn hết cả túi khoai tây chiên vào cuối bộ phim! |
| Nghi vấn | Will the company have crunched the data by the deadline? |
Công ty sẽ đã xử lý dữ liệu xong trước thời hạn chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been crunching numbers all morning before the meeting started. |
Cô ấy đã nghiền ngẫm các con số cả buổi sáng trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | They hadn't been crunching on the cookies for long when I walked into the room. |
Họ đã không nhai bánh quy được lâu khi tôi bước vào phòng. |
| Nghi vấn | Had he been crunching through the data to find the anomaly? |
Có phải anh ấy đã nghiền ngẫm dữ liệu để tìm ra sự bất thường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crunch".
