(Top Banner Ad)
vigorously
B2
Adverb B2 Chung

vigorously

UK: /ˈvɪɡərəsli/ • US: /ˈvɪɡərəsli/

Nghĩa tiếng Việt

mạnh mẽ hăng hái đầy sinh lực quyết liệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves physical strength, effort, or energy; forcefully or energetically.

Vietnamese Meaning

Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng; một cách đầy sinh lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She vigorously defended her client in court."

    "Cô ấy đã bảo vệ thân chủ của mình một cách mạnh mẽ tại tòa."

  • "He shook my hand vigorously."

    "Anh ấy bắt tay tôi một cách mạnh mẽ."

  • "The economy is growing vigorously."

    "Nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigor Sức sống, năng lượng, sinh lực
Adjective vigorous Mạnh mẽ, đầy năng lượng, sôi nổi
Verb invigorate Tiếp thêm sinh lực, làm cho phấn chấn
Adjective invigorating Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weg-
Latin
vigere
Latin
vigor
Old French
vigoros
English
vigorous
English
vigorously

Sức sống từ gốc rễ cổ xưa

Từ 'vigorously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vigere' có nghĩa là 'tràn đầy sức sống, mạnh mẽ'. Qua tiếng Pháp cổ 'vigoros', nó đến với tiếng Anh thành 'vigorous' (mạnh mẽ, đầy năng lượng), và khi thêm hậu tố '-ly', trở thành 'vigorously', mô tả hành động được thực hiện một cách mạnh mẽ, đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Usage Note

Từ 'vigorously' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với rất nhiều năng lượng, sự nhiệt tình và sức mạnh. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và hiệu quả. So với 'energetically', 'vigorously' có thể nhấn mạnh hơn về sức mạnh thể chất hoặc sự quyết liệt. 'Forcefully' có thể đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến việc sử dụng sức mạnh để ép buộc hoặc áp đặt.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + vigorously
  • shake shake vigorously
    (lắc mạnh, rung lắc dữ dội)
  • stir stir vigorously
    (khuấy mạnh, trộn đều)
  • protest protest vigorously
    (phản đối kịch liệt)
  • defend defend vigorously
    (bảo vệ mạnh mẽ, quyết liệt)
  • pursue pursue vigorously
    (theo đuổi ráo riết, tích cực)
  • deny deny vigorously
    (phủ nhận kịch liệt, một cách mạnh mẽ)
  • oppose oppose vigorously
    (phản đối quyết liệt)
  • nod nod vigorously
    (gật đầu lia lịa (thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ))

Idioms

  • shake one's head vigorously

    lắc đầu mạnh mẽ (thể hiện sự không đồng tình, từ chối quyết liệt)

    "She shook her head vigorously in disagreement with the proposal."

    (Cô ấy lắc đầu lia lịa, tỏ ý không đồng tình với đề xuất.)

  • vigorously pursue a goal/policy

    kiên trì, mạnh mẽ theo đuổi một mục tiêu/chính sách

    "The government is vigorously pursuing new economic policies."

    (Chính phủ đang tích cực theo đuổi các chính sách kinh tế mới.)

  • debate something vigorously

    tranh luận sôi nổi, gay gắt về điều gì đó

    "They debated the new legislation vigorously for hours."

    (Họ đã tranh luận sôi nổi về luật mới trong nhiều giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigorously

Adverb
Lật mặt

Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng; một cách đầy sinh lực.

"She vigorously defended her client in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys exercising vigorously every morning.
Cô ấy thích tập thể dục một cách mạnh mẽ vào mỗi buổi sáng.
Phủ định
He doesn't mind dancing vigorously at the party.
Anh ấy không ngại nhảy một cách mạnh mẽ tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Do they appreciate cleaning vigorously after each project?
Họ có đánh giá cao việc dọn dẹp một cách mạnh mẽ sau mỗi dự án không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was vigorously tilled by the farmer.
Khu vườn đã được người nông dân cày xới một cách mạnh mẽ.
Phủ định
The floor was not vigorously scrubbed, so it remained dirty.
Sàn nhà đã không được chà rửa mạnh mẽ, vì vậy nó vẫn còn bẩn.
Nghi vấn
Was the suspect vigorously questioned by the police?
Nghi phạm có bị cảnh sát thẩm vấn một cách mạnh mẽ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced vigorously at the party.
Cô ấy đã nhảy rất nhiệt tình tại bữa tiệc.
Phủ định
Didn't he protest vigorously against the new law?
Có phải anh ấy đã không phản đối mạnh mẽ luật mới hay không?
Nghi vấn
Did the team train vigorously for the championship?
Đội có luyện tập hăng say cho chức vô địch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorously".

Giá trị của sự nỗ lực và năng lượng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học tập, 'vigorously' mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nhiệt huyết, cam kết và nỗ lực hết mình. Hành động 'vigorously' thường được đánh giá cao vì nó biểu thị tinh thần chủ động, quyết tâm và khả năng tạo ra kết quả.

Sức khỏe và Thể chất

Từ 'vigorously' cũng thường được dùng để mô tả các hoạt động thể chất, như 'vigorously exercising' (tập thể dục mạnh mẽ). Điều này phản ánh giá trị văn hóa về việc duy trì sức khỏe tốt và lối sống năng động, coi trọng sức bền và sự dẻo dai.