vigorously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that involves physical strength, effort, or energy; forcefully or energetically.
Vietnamese Meaning
Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng; một cách đầy sinh lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She vigorously defended her client in court."
"Cô ấy đã bảo vệ thân chủ của mình một cách mạnh mẽ tại tòa."
-
"He shook my hand vigorously."
"Anh ấy bắt tay tôi một cách mạnh mẽ."
-
"The economy is growing vigorously."
"Nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vigor | Sức sống, năng lượng, sinh lực |
| Adjective | vigorous | Mạnh mẽ, đầy năng lượng, sôi nổi |
| Verb | invigorate | Tiếp thêm sinh lực, làm cho phấn chấn |
| Adjective | invigorating | Tiếp thêm sinh lực, sảng khoái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vigorously' thường được sử dụng để mô tả hành động được thực hiện với rất nhiều năng lượng, sự nhiệt tình và sức mạnh. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyết tâm và hiệu quả. So với 'energetically', 'vigorously' có thể nhấn mạnh hơn về sức mạnh thể chất hoặc sự quyết liệt. 'Forcefully' có thể đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến việc sử dụng sức mạnh để ép buộc hoặc áp đặt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shake shake vigorously (lắc mạnh, rung lắc dữ dội)
-
stir stir vigorously (khuấy mạnh, trộn đều)
-
protest protest vigorously (phản đối kịch liệt)
-
defend defend vigorously (bảo vệ mạnh mẽ, quyết liệt)
-
pursue pursue vigorously (theo đuổi ráo riết, tích cực)
-
deny deny vigorously (phủ nhận kịch liệt, một cách mạnh mẽ)
-
oppose oppose vigorously (phản đối quyết liệt)
-
nod nod vigorously (gật đầu lia lịa (thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ))
Idioms
-
shake one's head vigorously
lắc đầu mạnh mẽ (thể hiện sự không đồng tình, từ chối quyết liệt)
"She shook her head vigorously in disagreement with the proposal."
(Cô ấy lắc đầu lia lịa, tỏ ý không đồng tình với đề xuất.)
-
vigorously pursue a goal/policy
kiên trì, mạnh mẽ theo đuổi một mục tiêu/chính sách
"The government is vigorously pursuing new economic policies."
(Chính phủ đang tích cực theo đuổi các chính sách kinh tế mới.)
-
debate something vigorously
tranh luận sôi nổi, gay gắt về điều gì đó
"They debated the new legislation vigorously for hours."
(Họ đã tranh luận sôi nổi về luật mới trong nhiều giờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigorously
AdverbMột cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng; một cách đầy sinh lực.
"She vigorously defended her client in court."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys exercising vigorously every morning. |
Cô ấy thích tập thể dục một cách mạnh mẽ vào mỗi buổi sáng. |
| Phủ định | He doesn't mind dancing vigorously at the party. |
Anh ấy không ngại nhảy một cách mạnh mẽ tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Do they appreciate cleaning vigorously after each project? |
Họ có đánh giá cao việc dọn dẹp một cách mạnh mẽ sau mỗi dự án không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The garden was vigorously tilled by the farmer. |
Khu vườn đã được người nông dân cày xới một cách mạnh mẽ. |
| Phủ định | The floor was not vigorously scrubbed, so it remained dirty. |
Sàn nhà đã không được chà rửa mạnh mẽ, vì vậy nó vẫn còn bẩn. |
| Nghi vấn | Was the suspect vigorously questioned by the police? |
Nghi phạm có bị cảnh sát thẩm vấn một cách mạnh mẽ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She danced vigorously at the party. |
Cô ấy đã nhảy rất nhiệt tình tại bữa tiệc. |
| Phủ định | Didn't he protest vigorously against the new law? |
Có phải anh ấy đã không phản đối mạnh mẽ luật mới hay không? |
| Nghi vấn | Did the team train vigorously for the championship? |
Đội có luyện tập hăng say cho chức vô địch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorously".
