repeated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having happened or been done many times
Vietnamese Meaning
được lặp lại, xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has made repeated attempts to contact him."
"Cô ấy đã nhiều lần cố gắng liên lạc với anh ta."
-
"The repeated delays frustrated the customers."
"Sự trì hoãn lặp đi lặp lại đã làm khách hàng thất vọng."
-
"There have been repeated violations of the ceasefire agreement."
"Đã có những vi phạm lặp đi lặp lại thỏa thuận ngừng bắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | repeat | lặp lại, nhắc lại |
| Noun | repetition | sự lặp lại, sự nhắc lại |
| Adverb | repeatedly | một cách lặp đi lặp lại, nhiều lần |
| Adjective | repetitive | có tính lặp lại, nhàm chán |
| Noun | repeater | người/vật lặp lại, thiết bị lặp sóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'repeated' chỉ một hành động, sự kiện, hoặc điều gì đó đã diễn ra nhiều lần. Nó nhấn mạnh sự tái diễn của một sự việc, đôi khi mang ý nghĩa nhàm chán hoặc không có gì mới. Nó khác với 'repetitive' ở chỗ 'repetitive' nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại gây nhàm chán, trong khi 'repeated' đơn giản chỉ là đã xảy ra nhiều lần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant repeated calls (những cuộc gọi lặp đi lặp lại không ngừng)
-
frequent frequent repeated warnings (những lời cảnh báo lặp đi lặp lại thường xuyên)
-
persistent persistent repeated attempts (những nỗ lực lặp đi lặp lại bền bỉ)
-
unnecessary unnecessary repeated actions (những hành động lặp đi lặp lại không cần thiết)
-
make make a repeated appeal (đưa ra lời kêu gọi lặp lại)
-
avoid avoid repeated failures (tránh những thất bại lặp đi lặp lại)
-
suffer suffer repeated delays (chịu đựng những sự chậm trễ lặp đi lặp lại)
-
receive receive repeated compliments (nhận được những lời khen lặp đi lặp lại)
-
on on repeated occasions (vào nhiều dịp khác nhau, nhiều lần)
-
despite despite repeated warnings (mặc dù đã có nhiều lời cảnh báo)
Idioms
-
on repeated occasions
nhiều lần, vào những dịp khác nhau
"He has been warned on repeated occasions about his behaviour."
(Anh ta đã được cảnh báo nhiều lần về hành vi của mình.)
-
repeated violation/offense
vi phạm/hành vi phạm tội lặp đi lặp lại
"The company was fined for repeated violations of environmental regulations."
(Công ty bị phạt vì nhiều lần vi phạm quy định về môi trường.)
-
a repeated pattern
một khuôn mẫu lặp đi lặp lại
"We noticed a repeated pattern of errors in the data entry."
(Chúng tôi nhận thấy một khuôn mẫu lỗi lặp đi lặp lại trong việc nhập dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
repeated
adjectiveđược lặp lại, xảy ra hoặc được thực hiện nhiều lần
"She has made repeated attempts to contact him."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student is repeatedly late to class. |
Học sinh đó liên tục đi học muộn. |
| Phủ định | She does not give repeated warnings to her students. |
Cô ấy không đưa ra những cảnh báo lặp đi lặp lại cho học sinh của mình. |
| Nghi vấn | Does he watch the repeated episodes of his favorite show? |
Anh ấy có xem lại những tập phim lặp lại của chương trình yêu thích của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repeated".
