christening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Christian ceremony of baptism and naming
Vietnamese Meaning
Lễ rửa tội và đặt tên theo nghi thức Kitô giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to my nephew's christening last Sunday."
"Chúng tôi đã đi dự lễ rửa tội của cháu trai tôi vào Chủ nhật tuần trước."
-
"The christening gown has been in the family for generations."
"Chiếc áo choàng rửa tội đã thuộc về gia đình qua nhiều thế hệ."
-
"They held a small christening ceremony for their baby daughter."
"Họ đã tổ chức một buổi lễ rửa tội nhỏ cho con gái bé bỏng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | christen | Làm lễ rửa tội; đặt tên cho ai/cái gì |
| Noun | Christian | Tín đồ Kitô giáo |
| Noun | Christianity | Kitô giáo / Đạo Thiên Chúa |
| Adjective | Christianly | Nhân từ; đúng mực như một tín đồ Kitô giáo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'christening' thường được sử dụng để chỉ nghi lễ rửa tội cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Nó nhấn mạnh cả hành động rửa tội và việc đặt tên cho đứa trẻ. Khác với 'baptism' (rửa tội), 'christening' thường mang tính xã hội và gia đình hơn, thường có một bữa tiệc hoặc buổi tụ họp sau nghi lễ.
Prepositions
Ví dụ: 'at a christening' (tại một lễ rửa tội), 'the christening of [tên người]' (lễ rửa tội của [tên người]). Giới từ 'of' dùng để chỉ người được rửa tội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
royal royal christening (lễ rửa tội của thành viên hoàng gia)
-
private private christening (lễ rửa tội riêng tư/nội bộ gia đình)
-
attend attend a christening (tham dự một buổi lễ rửa tội)
-
celebrate celebrate a christening (ăn mừng lễ rửa tội)
-
gown christening gown (áo choàng dài mặc trong lễ rửa tội)
-
present christening present (quà tặng mừng lễ rửa tội)
Idioms
-
Christen a ship
Làm lễ đặt tên và hạ thủy một con tàu
"The queen was invited to christen the new luxury liner."
(Nữ hoàng đã được mời đến để làm lễ đặt tên và hạ thủy con tàu du lịch hạng sang mới.)
-
A baptism of fire
Thử thách đầu tiên cực kỳ khó khăn (thường dùng thay cho christening trong ngữ cảnh này)
"His first day as a teacher was a real baptism of fire."
(Ngày đầu tiên làm giáo viên của anh ấy quả là một thử thách cam go.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christening
nounLễ rửa tội và đặt tên theo nghi thức Kitô giáo.
"We went to my nephew's christening last Sunday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christening".
