(Top Banner Ad)
baptismal font
B2
noun B2 Tôn giáo

baptismal font

UK: /bæpˈtɪz.məl fɒnt/ • US: /bæpˈtɪz.məl fɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

bể rửa tội phông rửa tội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A receptacle for baptismal water, especially in a church.

Vietnamese Meaning

Bể chứa nước thánh dùng để làm lễ rửa tội, thường thấy trong nhà thờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was baptized in the baptismal font."

    "Đứa bé được rửa tội trong bể rửa tội."

  • "The priest poured water into the baptismal font."

    "Linh mục đổ nước vào bể rửa tội."

  • "The new baptismal font was made of marble."

    "Bể rửa tội mới được làm bằng đá cẩm thạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baptism lễ rửa tội, sự rửa tội
Verb baptize làm lễ rửa tội, rửa tội
Adjective baptized đã được rửa tội
Noun baptist người làm lễ rửa tội; tín đồ phái Baptist
Noun baptistery nhà rửa tội, phòng làm lễ rửa tội

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βαπτίζω (baptízō) - 'nhấn chìm, rửa tội'
Ancient Greek
βάπτισμα (báptisma) - 'sự nhấn chìm, lễ rửa tội'
Latin
baptisma - 'lễ rửa tội'
Old French
baptesme - 'lễ rửa tội'
Middle English
baptisme - 'lễ rửa tội'
English
baptism - 'lễ rửa tội'
Latin
fons (gen. fontis) - 'suối, nguồn'
Old English
font - 'bồn rửa tội'
Middle English
font - 'bồn rửa tội'
English
baptismal font - 'bồn rửa tội'

Nguồn gốc 'Baptism'

Phần 'baptismal' trong 'baptismal font' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'baptizein', có nghĩa là 'nhấn chìm' hoặc 'nhúng vào nước'. Điều này phản ánh rõ nét nghi thức rửa tội ban đầu, nơi người thụ lễ được nhấn chìm hoàn toàn trong nước để tượng trưng cho sự thanh tẩy và khởi đầu cuộc sống mới.

Nguồn gốc 'Font'

Từ 'font' trong 'baptismal font' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fons', có nghĩa là 'suối' hoặc 'nguồn'. Trong bối cảnh tôn giáo, nó chỉ cái bồn chứa nước thánh dùng trong lễ rửa tội, tượng trưng cho nguồn sự sống mới trong đức tin Kitô giáo, cũng như nước chảy từ một con suối.

Usage Note

Bể rửa tội là một vật cố định quan trọng trong nhiều nhà thờ Kitô giáo. Nó tượng trưng cho sự thanh tẩy và tái sinh thông qua phép rửa tội. Kích thước, hình dạng và chất liệu của bể rửa tội có thể khác nhau tùy thuộc vào truyền thống và phong cách kiến trúc của từng nhà thờ. Nó thường được đặt gần lối vào nhà thờ để tượng trưng cho sự gia nhập vào cộng đồng Kitô giáo.

Prepositions

in near

"in the baptismal font": chỉ vị trí của nước thánh hoặc một vật nào đó bên trong bể. "near the baptismal font": chỉ vị trí gần bể rửa tội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baptismal font
  • ancient ancient baptismal font
    (bồn rửa tội cổ kính)
  • stone stone baptismal font
    (bồn rửa tội bằng đá)
  • ornate ornate baptismal font
    (bồn rửa tội trang trí công phu)
  • carved carved baptismal font
    (bồn rửa tội được chạm khắc)
Verb + baptismal font
  • stand by stand by the baptismal font
    (đứng cạnh bồn rửa tội)
  • bless bless the baptismal font
    (làm phép (ban phước) bồn rửa tội)
  • fill fill the baptismal font
    (đổ đầy nước vào bồn rửa tội)
  • gather around gather around the baptismal font
    (tụ tập quanh bồn rửa tội)

Idioms

  • administer baptism at the baptismal font

    thực hiện lễ rửa tội tại bồn rửa tội

    "The priest will administer baptism to the infants at the beautiful ancient baptismal font."

    (Vị linh mục sẽ thực hiện lễ rửa tội cho các em bé tại bồn rửa tội cổ kính tuyệt đẹp.)

  • the holy waters of the baptismal font

    nước thánh trong bồn rửa tội

    "The faithful believe in the purifying power of the holy waters of the baptismal font."

    (Các tín hữu tin vào sức mạnh thanh tẩy của nước thánh trong bồn rửa tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baptismal font

noun
Lật mặt

Bể chứa nước thánh dùng để làm lễ rửa tội, thường thấy trong nhà thờ.

"The baby was baptized in the baptismal font."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The priest positioned the baptismal font near the altar.
Linh mục đặt bồn rửa tội gần bàn thờ.
Phủ định
The church did not move the baptismal font during the renovation.
Nhà thờ đã không di chuyển bồn rửa tội trong quá trình cải tạo.
Nghi vấn
Did the artist decorate the baptismal font with intricate carvings?
Người nghệ sĩ có trang trí bồn rửa tội bằng những hình chạm khắc phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baptismal font".

Nguồn gốc sự sống mới trong Kitô giáo

Bồn rửa tội là một yếu tố trung tâm trong nghi thức rửa tội của Kitô giáo, biểu tượng cho sự thanh tẩy tội lỗi và sự tái sinh, khởi đầu một đời sống mới trong Chúa Kitô. Nước trong bồn tượng trưng cho cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su, đồng thời là cánh cổng để gia nhập vào cộng đồng tín hữu.

Biểu tượng kiến trúc và nghệ thuật

Bồn rửa tội không chỉ là một vật dụng chức năng mà còn thường là một tác phẩm nghệ thuật kiến trúc tinh xảo trong nhà thờ. Vị trí của nó thường ở gần lối vào, nhấn mạnh ý nghĩa là điểm khởi đầu của hành trình đức tin. Kiểu dáng và vật liệu của bồn rửa tội thường phản ánh phong cách nghệ thuật của từng thời kỳ và khu vực, từ đá chạm khắc công phu đến kim loại quý.