baptismal font
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baptismal font'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bể chứa nước thánh dùng để làm lễ rửa tội, thường thấy trong nhà thờ.
Definition (English Meaning)
A receptacle for baptismal water, especially in a church.
Ví dụ Thực tế với 'Baptismal font'
-
"The baby was baptized in the baptismal font."
"Đứa bé được rửa tội trong bể rửa tội."
-
"The priest poured water into the baptismal font."
"Linh mục đổ nước vào bể rửa tội."
-
"The new baptismal font was made of marble."
"Bể rửa tội mới được làm bằng đá cẩm thạch."
Từ loại & Từ liên quan của 'Baptismal font'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: font
- Adjective: baptismal
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Baptismal font'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bể rửa tội là một vật cố định quan trọng trong nhiều nhà thờ Kitô giáo. Nó tượng trưng cho sự thanh tẩy và tái sinh thông qua phép rửa tội. Kích thước, hình dạng và chất liệu của bể rửa tội có thể khác nhau tùy thuộc vào truyền thống và phong cách kiến trúc của từng nhà thờ. Nó thường được đặt gần lối vào nhà thờ để tượng trưng cho sự gia nhập vào cộng đồng Kitô giáo.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in the baptismal font": chỉ vị trí của nước thánh hoặc một vật nào đó bên trong bể. "near the baptismal font": chỉ vị trí gần bể rửa tội.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Baptismal font'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The priest positioned the baptismal font near the altar.
|
Linh mục đặt bồn rửa tội gần bàn thờ. |
| Phủ định |
The church did not move the baptismal font during the renovation.
|
Nhà thờ đã không di chuyển bồn rửa tội trong quá trình cải tạo. |
| Nghi vấn |
Did the artist decorate the baptismal font with intricate carvings?
|
Người nghệ sĩ có trang trí bồn rửa tội bằng những hình chạm khắc phức tạp không? |