(Top Banner Ad)
godparent
B1
noun B1 Tôn giáo, Gia đình

godparent

UK: /ˈɡɒdpɛərənt/ • US: /ˈɡɑːdperənt/

Nghĩa tiếng Việt

cha/mẹ đỡ đầu người đỡ đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who presents a child at baptism and promises to take responsibility for their religious education.

Vietnamese Meaning

Người đỡ đầu, cha/mẹ đỡ đầu (trong lễ rửa tội), người hứa chịu trách nhiệm về giáo dục tôn giáo của đứa trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is my godparent."

    "Cô ấy là mẹ đỡ đầu của tôi."

  • "My godparents gave me a beautiful bible when I was christened."

    "Bố mẹ đỡ đầu đã tặng tôi một cuốn Kinh Thánh tuyệt đẹp khi tôi được làm lễ rửa tội."

  • "Choosing godparents for your child is a significant decision."

    "Việc chọn bố mẹ đỡ đầu cho con là một quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun godfather Bố đỡ đầu
Noun godmother Mẹ đỡ đầu
Noun godchild Con đỡ đầu
Noun godson Con trai đỡ đầu
Noun goddaughter Con gái đỡ đầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
god
Old French
parent
English (16th C.)
godparent

Nguồn gốc tâm linh

Từ 'godparent' là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 16. 'God' (Chúa/Thần linh) trong ngữ cảnh này ám chỉ vai trò tâm linh hoặc tôn giáo. 'Parent' (cha mẹ) chỉ người giám hộ. Ghép lại, từ này mô tả người được chọn để hỗ trợ nuôi dưỡng và hướng dẫn một đứa trẻ trong đức tin hoặc cuộc sống, đặc biệt sau lễ rửa tội.

Usage Note

Từ 'godparent' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Cơ đốc giáo. Nó đề cập đến người có vai trò đặc biệt trong việc hỗ trợ và hướng dẫn đứa trẻ về mặt tinh thần và tôn giáo. Vai trò của godparent không chỉ giới hạn trong lễ rửa tội mà còn kéo dài suốt cuộc đời đứa trẻ. Khác với người thân (parents, grandparents) chịu trách nhiệm về mặt vật chất và tình cảm hàng ngày, godparent tập trung vào sự phát triển tâm linh của đứa trẻ. Trong nhiều nền văn hóa, godparent còn có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ đứa trẻ nếu cha mẹ ruột qua đời.

Prepositions

to

Be godparent *to* someone: Chỉ mối quan hệ đỡ đầu với một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + godparent
  • loving a loving godparent
    (một người đỡ đầu yêu thương)
  • supportive a supportive godparent
    (một người đỡ đầu luôn hỗ trợ)
  • chosen a chosen godparent
    (một người đỡ đầu được chọn)
Verb + godparent
  • become become a godparent
    (trở thành người đỡ đầu)
  • choose choose a godparent
    (chọn người đỡ đầu)
  • ask ask someone to be a godparent
    (mời ai đó làm người đỡ đầu)
Noun + godparent
  • duties duties of a godparent
    (nhiệm vụ của người đỡ đầu)
  • role role of a godparent
    (vai trò của người đỡ đầu)

Idioms

  • to be a godparent to someone

    làm người đỡ đầu cho ai đó

    "She asked her best friend to be a godparent to her son."

    (Cô ấy đã nhờ người bạn thân nhất làm người đỡ đầu cho con trai mình.)

  • to take on the role of a godparent

    đảm nhận vai trò người đỡ đầu

    "After the baptism, they officially took on the role of godparents."

    (Sau lễ rửa tội, họ chính thức đảm nhận vai trò người đỡ đầu.)

  • to stand as a godparent

    đứng ra làm người đỡ đầu

    "My uncle offered to stand as a godparent for my youngest sister."

    (Chú tôi đã đề nghị đứng ra làm người đỡ đầu cho em gái út của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

godparent

noun
Lật mặt

Người đỡ đầu, cha/mẹ đỡ đầu (trong lễ rửa tội), người hứa chịu trách nhiệm về giáo dục tôn giáo của đứa trẻ.

"She is my godparent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "godparent".

Nguồn gốc tôn giáo và trách nhiệm

Trong Kitô giáo, người đỡ đầu là những người bảo trợ được chọn tại lễ rửa tội để hỗ trợ đứa trẻ trong việc phát triển đức tin và giáo dục tâm linh. Họ thường cam kết sẽ hướng dẫn và cầu nguyện cho đứa trẻ.

Vai trò hiện đại và mối quan hệ gia đình

Ngày nay, dù không phải lúc nào cũng liên quan đến tôn giáo, người đỡ đầu vẫn thường là những người thân thiết trong gia đình hoặc bạn bè thân thiết. Họ đóng vai trò như những người lớn tin cậy, cung cấp sự hỗ trợ, lời khuyên và thường xuyên tặng quà trong các dịp đặc biệt cho con đỡ đầu của mình.