christian doctrine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The complete body of Christian teachings and beliefs concerning God, Jesus Christ, humanity, salvation, and the Church.
Vietnamese Meaning
Toàn bộ hệ thống các giáo lý và tín ngưỡng Cơ đốc liên quan đến Thiên Chúa, Chúa Giê-su Ki-tô, nhân loại, sự cứu rỗi và Giáo hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding Christian doctrine is essential for theological studies."
"Hiểu rõ giáo lý Cơ đốc là điều cần thiết cho các nghiên cứu thần học."
-
"He studied Christian doctrine at seminary."
"Ông học giáo lý Cơ đốc tại chủng viện."
-
"The pastor preached on the importance of following Christian doctrine."
"Mục sư giảng về tầm quan trọng của việc tuân theo giáo lý Cơ đốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Christianity | Kitô giáo / Đạo Thiên Chúa |
| Noun | Indoctrination | Sự truyền bá giáo lý (thường mang nghĩa tiêu cực là nhồi sọ) |
| Adjective | Doctrinal | Thuộc về giáo lý / học thuyết |
| Verb | Christianize | Kitô giáo hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguyên tắc và tín điều cốt lõi của đạo Cơ đốc, được truyền bá và giải thích qua Kinh Thánh, các truyền thống và các nhà thần học. Nó khác với 'Christian belief' (tín ngưỡng Cơ đốc), mang tính cá nhân hơn và có thể không hoàn toàn tuân thủ giáo lý chính thống.
Prepositions
'Christian doctrine of' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của giáo lý, ví dụ: 'the Christian doctrine of the Trinity'. 'Christian doctrine on' thường được dùng để chỉ quan điểm của giáo lý Cơ đốc về một vấn đề cụ thể, ví dụ: 'the Christian doctrine on abortion'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
orthodox orthodox christian doctrine (giáo lý Kitô giáo chính thống)
-
fundamental fundamental christian doctrine (giáo lý Kitô giáo cơ bản/cốt lõi)
-
sound sound christian doctrine (giáo lý Kitô giáo đúng đắn/lành mạnh)
-
preach to preach christian doctrine (thuyết giảng giáo lý Kitô giáo)
-
adhere to to adhere to christian doctrine (tuân giữ/trung thành với giáo lý Kitô giáo)
-
uphold to uphold christian doctrine (duy trì và bảo vệ giáo lý Kitô giáo)
Idioms
-
A body of Christian doctrine
Hệ thống các giáo lý Kitô giáo
"The Nicene Creed established a unified body of Christian doctrine."
(Kinh Tin Kính Nicene đã thiết lập một hệ thống giáo lý Kitô giáo thống nhất.)
-
Purity of Christian doctrine
Sự thuần khiết/nguyên bản của giáo lý
"The reformers sought to restore the purity of Christian doctrine."
(Những nhà cải cách đã tìm cách khôi phục sự thuần khiết của giáo lý Kitô giáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christian doctrine
Danh từToàn bộ hệ thống các giáo lý và tín ngưỡng Cơ đốc liên quan đến Thiên Chúa, Chúa Giê-su Ki-tô, nhân loại, sự cứu rỗi và Giáo hội.
"Understanding Christian doctrine is essential for theological studies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christian doctrine".
