(Top Banner Ad)
christian doctrine
C1
Danh từ C1 Tôn giáo/Thần học

christian doctrine

UK: /ˈkrɪstʃən ˈdɒktrɪn/ • US: /ˈkrɪstʃən ˈdɑːktrɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giáo lý Cơ đốc học thuyết Cơ đốc giáo huấn Cơ đốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The complete body of Christian teachings and beliefs concerning God, Jesus Christ, humanity, salvation, and the Church.

Vietnamese Meaning

Toàn bộ hệ thống các giáo lý và tín ngưỡng Cơ đốc liên quan đến Thiên Chúa, Chúa Giê-su Ki-tô, nhân loại, sự cứu rỗi và Giáo hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding Christian doctrine is essential for theological studies."

    "Hiểu rõ giáo lý Cơ đốc là điều cần thiết cho các nghiên cứu thần học."

  • "He studied Christian doctrine at seminary."

    "Ông học giáo lý Cơ đốc tại chủng viện."

  • "The pastor preached on the importance of following Christian doctrine."

    "Mục sư giảng về tầm quan trọng của việc tuân theo giáo lý Cơ đốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christianity Kitô giáo / Đạo Thiên Chúa
Noun Indoctrination Sự truyền bá giáo lý (thường mang nghĩa tiêu cực là nhồi sọ)
Adjective Doctrinal Thuộc về giáo lý / học thuyết
Verb Christianize Kitô giáo hóa

Synonyms

Christian dogma (Giáo điều Cơ đốc)Christian theology (Thần học Cơ đốc)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
christianos
Latin
doctrina
Old French
doctrine
Middle English
Cristen doctrine

Nguồn gốc từ 'Anointed'

Từ 'Christian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Christos', dịch từ tiếng Do Thái 'Mashiaḥ' (Messiah), có nghĩa là 'người được xức dầu'. Điều này ám chỉ địa vị thánh thiêng của Chúa Jesus.

Học thuyết và Giảng dạy

Từ 'Doctrine' đến từ tiếng Latin 'doctrina', có nghĩa là 'việc giảng dạy' hoặc 'hướng dẫn'. Trong bối cảnh tôn giáo, nó chuyển từ hành động giảng dạy sang nội dung cụ thể của những gì được dạy.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những nguyên tắc và tín điều cốt lõi của đạo Cơ đốc, được truyền bá và giải thích qua Kinh Thánh, các truyền thống và các nhà thần học. Nó khác với 'Christian belief' (tín ngưỡng Cơ đốc), mang tính cá nhân hơn và có thể không hoàn toàn tuân thủ giáo lý chính thống.

Prepositions

of on

'Christian doctrine of' thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể của giáo lý, ví dụ: 'the Christian doctrine of the Trinity'. 'Christian doctrine on' thường được dùng để chỉ quan điểm của giáo lý Cơ đốc về một vấn đề cụ thể, ví dụ: 'the Christian doctrine on abortion'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + christian doctrine
  • orthodox orthodox christian doctrine
    (giáo lý Kitô giáo chính thống)
  • fundamental fundamental christian doctrine
    (giáo lý Kitô giáo cơ bản/cốt lõi)
  • sound sound christian doctrine
    (giáo lý Kitô giáo đúng đắn/lành mạnh)
Verb + christian doctrine
  • preach to preach christian doctrine
    (thuyết giảng giáo lý Kitô giáo)
  • adhere to to adhere to christian doctrine
    (tuân giữ/trung thành với giáo lý Kitô giáo)
  • uphold to uphold christian doctrine
    (duy trì và bảo vệ giáo lý Kitô giáo)

Idioms

  • A body of Christian doctrine

    Hệ thống các giáo lý Kitô giáo

    "The Nicene Creed established a unified body of Christian doctrine."

    (Kinh Tin Kính Nicene đã thiết lập một hệ thống giáo lý Kitô giáo thống nhất.)

  • Purity of Christian doctrine

    Sự thuần khiết/nguyên bản của giáo lý

    "The reformers sought to restore the purity of Christian doctrine."

    (Những nhà cải cách đã tìm cách khôi phục sự thuần khiết của giáo lý Kitô giáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christian doctrine

Danh từ
Lật mặt

Toàn bộ hệ thống các giáo lý và tín ngưỡng Cơ đốc liên quan đến Thiên Chúa, Chúa Giê-su Ki-tô, nhân loại, sự cứu rỗi và Giáo hội.

"Understanding Christian doctrine is essential for theological studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christian doctrine".

Catechism (Sách Giáo Lý)

Trong văn hóa phương Tây, 'Christian doctrine' thường được hệ thống hóa trong các cuốn 'Catechism' (Giáo lý vấn đáp) để dạy cho trẻ em và những người mới theo đạo. Đây là nền tảng đạo đức và niềm tin của hàng tỷ người.

Tầm ảnh hưởng đến Luật pháp

Nhiều khái niệm trong luật pháp và đạo đức phương Tây, như phẩm giá con người và công lý xã hội, có nguồn gốc sâu xa từ các diễn giải về giáo lý Kitô giáo qua nhiều thế kỷ.