(Top Banner Ad)
christmastide
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Văn hóa

christmastide

UK: /ˈkrɪsməstaɪd/ • US: /ˈkrɪsməstaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

Mùa Giáng Sinh Thời gian Giáng Sinh Mùa lễ Giáng Sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period from Christmas Day until Epiphany (January 6th) or, in some traditions, Candlemas (February 2nd).

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian từ Lễ Giáng Sinh đến Lễ Hiển Linh (6 tháng 1) hoặc, theo một số truyền thống, đến Lễ Nến (2 tháng 2).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families exchange gifts throughout Christmastide."

    "Nhiều gia đình trao đổi quà tặng trong suốt mùa Giáng Sinh."

  • "The church services are especially well attended during christmastide."

    "Các buổi lễ nhà thờ đặc biệt có đông người tham dự trong mùa Giáng Sinh."

  • "Christmastide is a time for reflection and celebration."

    "Mùa Giáng Sinh là thời gian để suy ngẫm và ăn mừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Lễ Giáng sinh (ngày 25/12)
Noun Christmastime Thời điểm hoặc mùa Giáng sinh
Adjective Christmassy Có không khí Giáng sinh, đậm chất Giáng sinh
Noun Yuletide Mùa Giáng sinh (từ cổ/văn chương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Kristiz + *tīdiz
Old English
Crīstesmæsse + tīd
Middle English
Cristemastide

Ý nghĩa của hậu tố '-tide'

Trong tiếng Anh hiện đại, 'tide' thường dùng để chỉ thủy triều. Tuy nhiên, trong tiếng Anh cổ, 'tīd' có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa' (giống từ 'Zeit' trong tiếng Đức). Vì vậy, 'Christmastide' không liên quan đến biển cả mà là cụm từ chỉ toàn bộ mùa lễ Giáng sinh, kéo dài từ đêm Giáng sinh cho đến Lễ Hiển linh.

Usage Note

Từ 'christmastide' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian lễ hội kéo dài hơn một ngày Giáng Sinh, bao gồm những ngày sau đó cho đến khi một số lễ quan trọng khác của Kitô giáo diễn ra. Nó mang ý nghĩa về một mùa lễ hội, chứ không chỉ một ngày duy nhất. Nên phân biệt với 'Christmas Day' (ngày Giáng Sinh).

Prepositions

during throughout

* **during:** được sử dụng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian Christmastide. Ví dụ: 'We celebrate with family during Christmastide.'
* **throughout:** nhấn mạnh sự kéo dài của một hành động hoặc sự kiện trong suốt thời gian Christmastide. Ví dụ: 'Carols are sung throughout Christmastide.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Christmastide
  • joyous a joyous Christmastide
    (một mùa Giáng sinh vui tươi)
  • festive the festive Christmastide
    (mùa Giáng sinh rộn ràng không khí lễ hội)
Preposition + Christmastide
  • during during Christmastide
    (trong suốt mùa Giáng sinh)
  • throughout throughout Christmastide
    (xuyên suốt thời gian Giáng sinh)
Verb + Christmastide
  • celebrate celebrate Christmastide
    (kỷ niệm/ăn mừng mùa Giáng sinh)
  • observe observe Christmastide
    (tuân giữ các nghi thức trong mùa Giáng sinh)

Idioms

  • Spirit of Christmastide

    Tinh thần của mùa Giáng sinh (lòng tốt, sự hào phóng)

    "They tried to keep the spirit of Christmastide alive by helping the poor."

    (Họ cố gắng giữ vững tinh thần Giáng sinh bằng cách giúp đỡ người nghèo.)

  • Blessings of Christmastide

    Những phước lành trong mùa Giáng sinh

    "May the blessings of Christmastide be with you and your family."

    (Nguyện xin những phước lành của mùa Giáng sinh ở cùng bạn và gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmastide

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian từ Lễ Giáng Sinh đến Lễ Hiển Linh (6 tháng 1) hoặc, theo một số truyền thống, đến Lễ Nến (2 tháng 2).

"Many families exchange gifts throughout Christmastide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmastide".

Mười hai ngày Giáng sinh

Christmastide theo truyền thống Kitô giáo kéo dài đúng 12 ngày, bắt đầu từ ngày 25 tháng 12 và kết thúc vào ngày 5 tháng 1 (trước Lễ Hiển linh). Đây là nguồn gốc của bài hát nổi tiếng 'The Twelve Days of Christmas'.

Sự khác biệt với Christmas Day

Trong khi 'Christmas Day' chỉ đích danh ngày 25/12, 'Christmastide' mang tính chất phụng vụ và trang trọng hơn, dùng để chỉ cả một giai đoạn lễ hội kéo dài với các nghi lễ tôn giáo đặc thù tại các nước phương Tây.