yuletide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Christmas season; Christmastime.
Vietnamese Meaning
Mùa Giáng sinh; Thời gian Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yuletide spirit filled the air as families gathered together."
"Tinh thần Giáng sinh tràn ngập không gian khi các gia đình sum họp."
-
"We spent the yuletide at my grandmother's house."
"Chúng tôi đã trải qua mùa Giáng sinh ở nhà bà tôi."
-
"The yuletide carols brought back memories of my childhood."
"Những bài hát mừng Giáng sinh gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Yule | Lễ hội mùa đông cổ xưa, thường gắn liền với Giáng Sinh. |
| Noun | Yuletide | Mùa Giáng Sinh; khoảng thời gian lễ hội Giáng Sinh. |
| Adjective | Yuletide | Thuộc về mùa Giáng Sinh; mang tính chất lễ hội Giáng Sinh. (Thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: Yuletide carols). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yuletide' mang tính trang trọng và cổ kính hơn so với 'Christmas season' hoặc 'Christmastime'. Nó thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh mang tính truyền thống, gợi nhớ đến những lễ hội cổ xưa của người Germanic vào mùa đông. Trong khi 'Christmas season' và 'Christmastime' là những thuật ngữ phổ biến và trung lập hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Happy Happy Yuletide! (Chúc mừng mùa Giáng Sinh!)
-
Yuletide Yuletide carols (Các bài hát mừng Giáng Sinh)
-
Yuletide Yuletide cheer (Niềm vui/không khí hân hoan mùa Giáng Sinh)
-
Yuletide Yuletide season (Mùa Giáng Sinh (cách nói thi vị))
-
celebrate celebrate Yuletide (Ăn mừng mùa Giáng Sinh)
-
enjoy enjoy Yuletide (Tận hưởng mùa Giáng Sinh)
-
during during Yuletide (Trong suốt mùa Giáng Sinh)
Idioms
-
the Yuletide spirit
Tinh thần Giáng Sinh (sự vui vẻ, hào phóng, lòng tốt đặc trưng của mùa lễ)
"Let's spread some Yuletide spirit this year by helping those in need."
(Năm nay chúng ta hãy lan tỏa tinh thần Giáng Sinh bằng cách giúp đỡ những người khó khăn.)
-
Yuletide greetings
Lời chúc Giáng Sinh (thường dùng trong văn viết hoặc thiệp)
"She sent out Yuletide greetings to all her friends and family."
(Cô ấy đã gửi lời chúc Giáng Sinh đến tất cả bạn bè và gia đình.)
-
Yuletide traditions
Những truyền thống của mùa Giáng Sinh
"Many families have their own special Yuletide traditions."
(Nhiều gia đình có những truyền thống Giáng Sinh đặc biệt của riêng họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yuletide
nounMùa Giáng sinh; Thời gian Giáng sinh.
"The yuletide spirit filled the air as families gathered together."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yuletide".
