(Top Banner Ad)
yuletide
C1
noun C1 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

yuletide

UK: /ˈjuːltaɪd/ • US: /ˈjuːltaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

mùa Giáng sinh thời gian Giáng sinh dịp lễ Giáng sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Christmas season; Christmastime.

Vietnamese Meaning

Mùa Giáng sinh; Thời gian Giáng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yuletide spirit filled the air as families gathered together."

    "Tinh thần Giáng sinh tràn ngập không gian khi các gia đình sum họp."

  • "We spent the yuletide at my grandmother's house."

    "Chúng tôi đã trải qua mùa Giáng sinh ở nhà bà tôi."

  • "The yuletide carols brought back memories of my childhood."

    "Những bài hát mừng Giáng sinh gợi lại những ký ức thời thơ ấu của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Yule Lễ hội mùa đông cổ xưa, thường gắn liền với Giáng Sinh.
Noun Yuletide Mùa Giáng Sinh; khoảng thời gian lễ hội Giáng Sinh.
Adjective Yuletide Thuộc về mùa Giáng Sinh; mang tính chất lễ hội Giáng Sinh. (Thường dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ: Yuletide carols).

Synonyms

Related Words

Yule (Yule (lễ hội cổ xưa của người Germanic vào mùa đông))winter solstice (Ngày đông chí)festive (Hân hoan, tưng bừng)

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jehwlō
Old English
geol
Old English
tīd
Middle English
yol
Middle English
tide
Modern English
Yuletide

Nguồn gốc 'Yuletide'

Từ 'Yuletide' là sự kết hợp của 'Yule' và 'tide'. 'Yule' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một lễ hội mùa đông lớn được tổ chức vào khoảng Đông chí. 'Tide' có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa'. Ban đầu, 'Yule' là một lễ hội ngoại giáo để chào mừng sự trở lại của mặt trời sau mùa đông dài. Sau này, khi Kitô giáo lan rộng, nhiều truyền thống của Yule đã được tích hợp vào lễ Giáng Sinh, và 'Yuletide' trở thành một cách gọi thi vị hơn cho mùa Giáng Sinh.

Usage Note

Từ 'yuletide' mang tính trang trọng và cổ kính hơn so với 'Christmas season' hoặc 'Christmastime'. Nó thường được sử dụng trong văn học, thơ ca, hoặc các ngữ cảnh mang tính truyền thống, gợi nhớ đến những lễ hội cổ xưa của người Germanic vào mùa đông. Trong khi 'Christmas season' và 'Christmastime' là những thuật ngữ phổ biến và trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yuletide
  • Happy Happy Yuletide!
    (Chúc mừng mùa Giáng Sinh!)
Yuletide as an adjective
  • Yuletide Yuletide carols
    (Các bài hát mừng Giáng Sinh)
  • Yuletide Yuletide cheer
    (Niềm vui/không khí hân hoan mùa Giáng Sinh)
  • Yuletide Yuletide season
    (Mùa Giáng Sinh (cách nói thi vị))
Verb + yuletide
  • celebrate celebrate Yuletide
    (Ăn mừng mùa Giáng Sinh)
  • enjoy enjoy Yuletide
    (Tận hưởng mùa Giáng Sinh)
Prepositional Phrases
  • during during Yuletide
    (Trong suốt mùa Giáng Sinh)

Idioms

  • the Yuletide spirit

    Tinh thần Giáng Sinh (sự vui vẻ, hào phóng, lòng tốt đặc trưng của mùa lễ)

    "Let's spread some Yuletide spirit this year by helping those in need."

    (Năm nay chúng ta hãy lan tỏa tinh thần Giáng Sinh bằng cách giúp đỡ những người khó khăn.)

  • Yuletide greetings

    Lời chúc Giáng Sinh (thường dùng trong văn viết hoặc thiệp)

    "She sent out Yuletide greetings to all her friends and family."

    (Cô ấy đã gửi lời chúc Giáng Sinh đến tất cả bạn bè và gia đình.)

  • Yuletide traditions

    Những truyền thống của mùa Giáng Sinh

    "Many families have their own special Yuletide traditions."

    (Nhiều gia đình có những truyền thống Giáng Sinh đặc biệt của riêng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yuletide

noun
Lật mặt

Mùa Giáng sinh; Thời gian Giáng sinh.

"The yuletide spirit filled the air as families gathered together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yuletide".

Nguồn gốc ngoại giáo của Yuletide

Trước khi trở thành một phần của lễ Giáng Sinh Kitô giáo, 'Yule' là một lễ hội quan trọng của các dân tộc German và Bắc Âu cổ đại, được tổ chức vào mùa đông để kỷ niệm Đông chí. Lễ hội này thường kéo dài nhiều ngày, với các nghi lễ thắp lửa, ăn uống thịnh soạn và trao đổi quà để xua đuổi bóng tối và chào đón sự trở lại của ánh sáng mặt trời.

Yuletide và không khí lễ hội

Trong các nền văn hóa phương Tây, 'Yuletide' gợi lên hình ảnh một mùa lễ ấm áp, tràn ngập niềm vui và sự đoàn tụ. Đây là thời điểm mọi người trang trí nhà cửa, trao đổi quà tặng, hát những bài hát mừng Giáng Sinh (Yuletide carols) và cùng nhau thưởng thức những bữa ăn ngon. 'Yuletide' mang ý nghĩa về sự bình an, hy vọng và lòng nhân ái.