Christmas
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lễ Giáng Sinh, lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decorate the Christmas tree every year."
"Chúng tôi trang trí cây thông Noel mỗi năm."
-
"Christmas is a time for family and friends."
"Giáng Sinh là thời gian dành cho gia đình và bạn bè."
-
"She received many gifts for Christmas."
"Cô ấy nhận được nhiều quà vào dịp Giáng Sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Christmas Eve | Đêm Giáng Sinh (tối 24 tháng 12) |
| Noun | Christmastime | Mùa Giáng Sinh |
| Adjective | Christmassy | Mang không khí hoặc phong vị Giáng Sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Christmas thường được dùng để chỉ ngày lễ, mùa lễ, hoặc các hoạt động liên quan đến dịp lễ này. Nó mang ý nghĩa tôn giáo đối với người theo đạo Cơ đốc, nhưng cũng là một dịp lễ văn hóa được nhiều người trên thế giới đón nhận. So sánh với 'Xmas', một cách viết tắt thông tục hơn, thường dùng trong văn bản không chính thức.
Prepositions
At Christmas: vào dịp Giáng Sinh (thời gian cụ thể). For Christmas: cho Giáng Sinh (dùng để chỉ mục đích, ví dụ: mua quà). Before Christmas: trước Giáng Sinh (thời gian trước ngày lễ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Merry Merry Christmas (Chúc mừng Giáng Sinh)
-
White A White Christmas (Một Giáng Sinh có tuyết rơi)
-
Traditional A traditional Christmas (Một Giáng Sinh truyền thống)
-
Celebrate Celebrate Christmas (Ăn mừng/Tổ chức Giáng Sinh)
-
Spend Spend Christmas (Trải qua Giáng Sinh (thường với ai đó/ở đâu đó))
-
Prepare for Prepare for Christmas (Chuẩn bị cho Giáng Sinh)
-
Carols Christmas Carols (Các bài hát/thánh ca Giáng Sinh)
-
Dinner Christmas Dinner (Bữa tối Giáng Sinh)
-
Tree Christmas Tree (Cây thông Giáng Sinh)
Idioms
-
Christmas came early (for someone)
May mắn đến sớm hoặc bất ngờ; nhận được tin vui/quà tặng sớm hơn mong đợi.
"I got the promotion and a big bonus today. Christmas came early for me!"
(Hôm nay tôi được thăng chức và nhận một khoản tiền thưởng lớn. Giáng Sinh đến sớm với tôi rồi!)
-
To deck the halls
Trang hoàng hoặc trang trí nhà cửa, đặc biệt là bằng vòng hoa và cây xanh, chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh.
"We spend all morning decking the halls with boughs of holly."
(Chúng tôi dành cả buổi sáng để trang trí nhà cửa bằng những cành cây nhựa ruồi.)
-
Be home for Christmas
Về nhà/ở nhà vào dịp Giáng Sinh (thường mang ý nghĩa đoàn tụ gia đình).
"No matter what, I must be home for Christmas this year."
(Dù thế nào đi nữa, năm nay tôi phải về nhà vào dịp Giáng Sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Christmas
Danh từLễ Giáng Sinh, lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.
"We decorate the Christmas tree every year."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Christmas decorations are put up every year. |
Đồ trang trí Giáng Sinh được dựng lên mỗi năm. |
| Phủ định | Christmas presents were not wrapped carefully last year. |
Quà Giáng Sinh đã không được gói cẩn thận vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the Christmas tree be decorated tomorrow? |
Cây thông Giáng Sinh có được trang trí vào ngày mai không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We will have a big Christmas party next year. |
Chúng ta sẽ có một bữa tiệc Giáng Sinh lớn vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to work during the Christmas holiday. |
Cô ấy sẽ không làm việc trong kỳ nghỉ Giáng Sinh. |
| Nghi vấn | Will they decorate the house for Christmas? |
Liệu họ có trang trí nhà cho Giáng Sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Christmas".
