(Top Banner Ad)
Christmas
A2
Danh từ A2 Tôn giáo, Văn hóa

Christmas

UK: /ˈkrɪsməs/ • US: /ˈkrɪsməs/

Nghĩa tiếng Việt

Lễ Giáng Sinh Noel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The annual Christian festival celebrating Christ's birth, held on December 25.

Vietnamese Meaning

Lễ Giáng Sinh, lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decorate the Christmas tree every year."

    "Chúng tôi trang trí cây thông Noel mỗi năm."

  • "Christmas is a time for family and friends."

    "Giáng Sinh là thời gian dành cho gia đình và bạn bè."

  • "She received many gifts for Christmas."

    "Cô ấy nhận được nhiều quà vào dịp Giáng Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Eve Đêm Giáng Sinh (tối 24 tháng 12)
Noun Christmastime Mùa Giáng Sinh
Adjective Christmassy Mang không khí hoặc phong vị Giáng Sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Crīstes mæsse
Middle English
Cristemasse
Modern English
Christmas

Nguồn Gốc Của Lễ Thánh

Từ 'Christmas' là sự kết hợp của hai từ cổ: 'Christ' (Chúa Kitô, Đấng Messiah) và 'Mass' (Thánh Lễ/Lễ Hội). Từ này được ghi nhận lần đầu tiên vào năm 1038 dưới dạng 'Cristes mæsse' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa đen là 'Lễ Thánh của Chúa Kitô', ám chỉ buổi lễ tôn giáo được tổ chức để kỷ niệm ngày sinh của Jesus.

Usage Note

Christmas thường được dùng để chỉ ngày lễ, mùa lễ, hoặc các hoạt động liên quan đến dịp lễ này. Nó mang ý nghĩa tôn giáo đối với người theo đạo Cơ đốc, nhưng cũng là một dịp lễ văn hóa được nhiều người trên thế giới đón nhận. So sánh với 'Xmas', một cách viết tắt thông tục hơn, thường dùng trong văn bản không chính thức.

Prepositions

at for before

At Christmas: vào dịp Giáng Sinh (thời gian cụ thể). For Christmas: cho Giáng Sinh (dùng để chỉ mục đích, ví dụ: mua quà). Before Christmas: trước Giáng Sinh (thời gian trước ngày lễ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Christmas
  • Merry Merry Christmas
    (Chúc mừng Giáng Sinh)
  • White A White Christmas
    (Một Giáng Sinh có tuyết rơi)
  • Traditional A traditional Christmas
    (Một Giáng Sinh truyền thống)
Verb + Christmas
  • Celebrate Celebrate Christmas
    (Ăn mừng/Tổ chức Giáng Sinh)
  • Spend Spend Christmas
    (Trải qua Giáng Sinh (thường với ai đó/ở đâu đó))
  • Prepare for Prepare for Christmas
    (Chuẩn bị cho Giáng Sinh)
Christmas + Noun
  • Carols Christmas Carols
    (Các bài hát/thánh ca Giáng Sinh)
  • Dinner Christmas Dinner
    (Bữa tối Giáng Sinh)
  • Tree Christmas Tree
    (Cây thông Giáng Sinh)

Idioms

  • Christmas came early (for someone)

    May mắn đến sớm hoặc bất ngờ; nhận được tin vui/quà tặng sớm hơn mong đợi.

    "I got the promotion and a big bonus today. Christmas came early for me!"

    (Hôm nay tôi được thăng chức và nhận một khoản tiền thưởng lớn. Giáng Sinh đến sớm với tôi rồi!)

  • To deck the halls

    Trang hoàng hoặc trang trí nhà cửa, đặc biệt là bằng vòng hoa và cây xanh, chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh.

    "We spend all morning decking the halls with boughs of holly."

    (Chúng tôi dành cả buổi sáng để trang trí nhà cửa bằng những cành cây nhựa ruồi.)

  • Be home for Christmas

    Về nhà/ở nhà vào dịp Giáng Sinh (thường mang ý nghĩa đoàn tụ gia đình).

    "No matter what, I must be home for Christmas this year."

    (Dù thế nào đi nữa, năm nay tôi phải về nhà vào dịp Giáng Sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Christmas

Danh từ
Lật mặt

Lễ Giáng Sinh, lễ kỷ niệm ngày sinh của Chúa Giê-su, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

"We decorate the Christmas tree every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Christmas decorations are put up every year.
Đồ trang trí Giáng Sinh được dựng lên mỗi năm.
Phủ định
Christmas presents were not wrapped carefully last year.
Quà Giáng Sinh đã không được gói cẩn thận vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the Christmas tree be decorated tomorrow?
Cây thông Giáng Sinh có được trang trí vào ngày mai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will have a big Christmas party next year.
Chúng ta sẽ có một bữa tiệc Giáng Sinh lớn vào năm tới.
Phủ định
She is not going to work during the Christmas holiday.
Cô ấy sẽ không làm việc trong kỳ nghỉ Giáng Sinh.
Nghi vấn
Will they decorate the house for Christmas?
Liệu họ có trang trí nhà cho Giáng Sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Christmas".

Sự Ra Đời Của Ông Già Noel

Hình tượng Ông Già Noel (Santa Claus) bắt nguồn từ Thánh Nicholas, một giám mục có thật người Hy Lạp, nổi tiếng vì lòng nhân ái và thói quen tặng quà bí mật. Truyền thống này lan rộng, và vào thế kỷ 19, hình ảnh Santa Claus hiện đại với xe tuần lộc và bộ đồ đỏ trắng được tạo ra, trở thành biểu tượng tặng quà cho trẻ em vào đêm Giáng Sinh.

Tục Lệ Cây Thông Giáng Sinh

Cây thông Giáng Sinh (Christmas Tree) là một truyền thống có nguồn gốc từ Đức. Người ta tin rằng việc mang cây xanh vào nhà trong mùa đông tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và sự hy vọng. Nó trở nên phổ biến rộng rãi ở Anh và Mỹ vào thế kỷ 19, khi Nữ hoàng Victoria và Hoàng tử Albert trang trí một cây thông cho gia đình hoàng gia.