(Top Banner Ad)
christmas season
A2
Danh từ A2 Văn hóa, Tôn giáo, Xã hội

christmas season

UK: /ˈkrɪsməs ˈsiːzən/ • US: /ˈkrɪsməs ˈsizən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa Giáng Sinh mùa Noel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period encompassing the weeks leading up to Christmas Day and often extending to the New Year.

Vietnamese Meaning

Mùa Giáng Sinh, khoảng thời gian bao gồm những tuần trước ngày Giáng Sinh và thường kéo dài đến năm mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families decorate their homes during the Christmas season."

    "Nhiều gia đình trang trí nhà cửa của họ trong mùa Giáng Sinh."

  • "The Christmas season is a time for giving and spending time with family."

    "Mùa Giáng Sinh là thời gian để cho đi và dành thời gian cho gia đình."

  • "Businesses often see a boost in sales during the Christmas season."

    "Các doanh nghiệp thường thấy doanh số bán hàng tăng vọt trong mùa Giáng Sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Christmas Ngày lễ Giáng sinh
Adjective Christmassy Có không khí Giáng sinh, mang tính chất Giáng sinh
Noun Season Mùa, khoảng thời gian trong năm
Adjective Seasonal Thuộc về mùa, thay đổi theo mùa

Synonyms

holiday season (mùa lễ hội)

Related Words

Christmas (Giáng Sinh)Christmas Day (Ngày Giáng Sinh)New Year (Năm mới)

Subject Area

Văn hóa, Tôn giáo, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English / Latin
Cristes mæsse / sationem
Middle English
Cristemasse sesoun
Modern English
Christmas season

Sự kết hợp giữa tôn giáo và thời gian

Cụm từ này là sự kết hợp của 'Christmas' (từ 'Cristes mæsse' - Thánh lễ của Đấng Christ) và 'season' (gốc Latin 'sationem' nghĩa là thời điểm gieo trồng). Nó phản ánh sự chuyển đổi từ một ngày lễ tôn giáo thuần túy sang một giai đoạn lễ hội kéo dài trong năm.

Usage Note

Cụm từ 'Christmas season' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian mà các hoạt động mua sắm, trang trí và các sự kiện liên quan đến Giáng Sinh diễn ra sôi nổi. Nó mang ý nghĩa rộng hơn chỉ riêng ngày 25 tháng 12. Đôi khi nó được gọi là 'holiday season' để bao gồm cả các dịp lễ khác gần cuối năm.

Prepositions

during throughout

Sử dụng 'during' để chỉ một thời điểm cụ thể trong mùa Giáng Sinh. Sử dụng 'throughout' để chỉ việc xảy ra liên tục trong suốt mùa Giáng Sinh. Ví dụ: 'The mall is crowded during the Christmas season.' (Trung tâm thương mại đông đúc trong mùa Giáng Sinh.) hoặc 'Christmas carols are played throughout the Christmas season.' (Các bài hát mừng Giáng Sinh được chơi trong suốt mùa Giáng Sinh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + christmas season
  • festive the festive christmas season
    (mùa Giáng sinh rộn ràng không khí lễ hội)
  • busy a busy christmas season
    (một mùa Giáng sinh bận rộn (thường nói về mua sắm/kinh doanh))
Verb + christmas season
  • celebrate celebrate the christmas season
    (ăn mừng/kỷ niệm mùa Giáng sinh)
  • enjoy enjoy the christmas season
    (tận hưởng mùa Giáng sinh)
Preposition + christmas season
  • throughout throughout the christmas season
    (xuyên suốt mùa Giáng sinh)
  • during during the christmas season
    (trong suốt khoảng thời gian Giáng sinh)

Idioms

  • The spirit of the Christmas season

    Tinh thần Giáng sinh (lòng tốt, sự hào phóng và niềm vui)

    "Donating to charity is a great way to show the spirit of the Christmas season."

    (Quyên góp cho từ thiện là một cách tuyệt vời để thể hiện tinh thần của mùa Giáng sinh.)

  • The magic of the Christmas season

    Sự kỳ diệu/nhiệm màu của mùa Giáng sinh

    "Children always believe in the magic of the Christmas season."

    (Trẻ em luôn tin vào sự kỳ diệu của mùa Giáng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christmas season

Danh từ
Lật mặt

Mùa Giáng Sinh, khoảng thời gian bao gồm những tuần trước ngày Giáng Sinh và thường kéo dài đến năm mới.

"Many families decorate their homes during the Christmas season."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmas season".

Mùa Vọng và Thời gian lễ hội

Trong văn hóa phương Tây, 'Christmas season' thường bắt đầu từ ngày lễ Tạ ơn (cuối tháng 11) và kéo dài đến hết ngày 6 tháng 1 (Lễ Hiển linh). Đây là thời điểm các gia đình trang trí nhà cửa, mua sắm quà tặng và tham gia các bữa tiệc cuối năm.

Kinh tế và Mua sắm

Mùa Giáng sinh là giai đoạn bán lẻ quan trọng nhất trong năm. Các khái niệm như 'Black Friday' hay 'Boxing Day' gắn liền với mùa này, thúc đẩy tiêu dùng mạnh mẽ trước khi bước sang năm mới.