christmastime
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period around Christmas, especially Christmas Eve and Christmas Day.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian xung quanh lễ Giáng sinh, đặc biệt là đêm Giáng sinh và ngày Giáng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is beautifully decorated during christmastime."
"Thành phố được trang trí rất đẹp trong suốt mùa Giáng sinh."
-
"Christmastime is a magical time of year."
"Mùa Giáng sinh là một khoảng thời gian kỳ diệu trong năm."
-
"Many families travel to be together at christmastime."
"Nhiều gia đình đi du lịch để được ở bên nhau vào mùa Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Christmas | Lễ Giáng sinh |
| Adjective | Christmassy | Mang không khí Giáng sinh |
| Noun | Christmastide | Mùa Giáng sinh (thường chỉ 12 ngày sau Giáng sinh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'christmastime' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian, không phải một thời điểm cụ thể. Nó mang sắc thái ấm áp, lễ hội, và thường gợi nhớ đến các hoạt động như trang trí, tặng quà, và sum họp gia đình. Khác với 'Christmas' (chỉ ngày 25 tháng 12), 'christmastime' mở rộng ra một vài ngày trước và sau ngày này.
Prepositions
‘During Christmastime’ chỉ ra một sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong suốt khoảng thời gian lễ Giáng sinh. ‘At Christmastime’ thường dùng để chỉ một thời điểm cụ thể nào đó trong khoảng thời gian lễ Giáng sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wonderful a wonderful Christmastime (một mùa Giáng sinh tuyệt vời)
-
busy a busy Christmastime (một mùa Giáng sinh bận rộn)
-
around around Christmastime (vào khoảng thời gian Giáng sinh)
-
at at Christmastime (vào dịp Giáng sinh)
-
celebrate celebrate Christmastime (ăn mừng mùa Giáng sinh)
-
spend spend Christmastime with family (dành thời gian Giáng sinh bên gia đình)
Idioms
-
Christmas comes but once a year
Giáng sinh chỉ đến mỗi năm một lần (thường dùng để biện hộ cho việc chi tiêu hào phóng hoặc ăn uống quá mức)
"I shouldn't have another piece of cake, but Christmas comes but once a year!"
(Tôi không nên ăn thêm bánh nữa, nhưng thôi kệ, Giáng sinh mỗi năm chỉ có một lần mà!)
-
The spirit of Christmastime
Tinh thần Giáng sinh (lòng nhân ái, sự tử tế và hào phóng)
"The whole town was filled with the spirit of Christmastime."
(Cả thị trấn ngập tràn tinh thần của mùa Giáng sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christmastime
danh từKhoảng thời gian xung quanh lễ Giáng sinh, đặc biệt là đêm Giáng sinh và ngày Giáng sinh.
"The city is beautifully decorated during christmastime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christmastime".
