(Top Banner Ad)
epiphany
C1
noun C1 Tâm lý học, Tôn giáo, Văn học

epiphany

UK: /ɪˈpɪfəni/ • US: /ɪˈpɪfəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự giác ngộ sự bừng tỉnh khoảnh khắc khai sáng sự thấu hiểu sâu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and profound understanding or realization about something.

Vietnamese Meaning

Một sự hiểu biết hoặc nhận thức sâu sắc và đột ngột về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an epiphany about the meaning of life."

    "Anh ấy đã có một sự giác ngộ về ý nghĩa của cuộc sống."

  • "Reading that book was an epiphany for me."

    "Việc đọc cuốn sách đó là một sự giác ngộ đối với tôi."

  • "She had an epiphany that she needed to change her life."

    "Cô ấy đã có một sự giác ngộ rằng cô ấy cần phải thay đổi cuộc sống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epiphany sự bừng tỉnh, sự giác ngộ, sự mặc khải
Adjective epiphanic thuộc về sự bừng tỉnh; mang tính giác ngộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπιφάνεια (epipháneia)
Latin
epiphania
Old French
epiphanie
English
epiphany

Nguồn gốc tôn giáo

Từ 'epiphany' ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh Kitô giáo để chỉ sự xuất hiện hoặc sự mặc khải của một vị thần linh, đặc biệt là sự xuất hiện của Chúa Jesus cho Ba Vua (Magi) vào ngày Lễ Hiển Linh (Epiphany).

Ý nghĩa hiện đại

Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng để mô tả một khoảnh khắc bừng tỉnh, một sự nhận ra đột ngột và sâu sắc về bản chất của một điều gì đó, thường thay đổi cách nhìn nhận hoặc hiểu biết của một người.

Usage Note

Epiphany thường liên quan đến một khoảnh khắc 'Aha!', khi một vấn đề hoặc tình huống trở nên rõ ràng một cách bất ngờ. Nó khác với 'realization' ở chỗ nó mang tính đột ngột và sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'discovery' vì nó không nhất thiết phải là việc tìm ra một cái gì đó mới, mà là hiểu một cái gì đó đã có một cách mới.

Prepositions

about on

*about*: thường dùng để chỉ đối tượng mà sự giác ngộ hướng đến (ví dụ: He had an epiphany about his career). *on*: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ thời điểm hoặc dịp xảy ra sự giác ngộ (ví dụ: On that day, she experienced an epiphany).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epiphany
  • sudden a sudden epiphany
    (một sự bừng tỉnh đột ngột)
  • profound a profound epiphany
    (một sự bừng tỉnh sâu sắc)
  • personal a personal epiphany
    (một sự bừng tỉnh cá nhân)
  • life-changing a life-changing epiphany
    (một sự bừng tỉnh thay đổi cuộc đời)
  • major a major epiphany
    (một sự bừng tỉnh lớn)
Verb + epiphany
  • have have an epiphany
    (có một sự bừng tỉnh/giác ngộ)
  • experience experience an epiphany
    (trải qua một sự bừng tỉnh/giác ngộ)
  • lead to lead to an epiphany
    (dẫn đến một sự bừng tỉnh/giác ngộ)
  • trigger trigger an epiphany
    (kích hoạt một sự bừng tỉnh/giác ngộ)
Noun + epiphany
  • moment of a moment of epiphany
    (một khoảnh khắc bừng tỉnh/giác ngộ)

Idioms

  • have an epiphany

    đột ngột nhận ra một điều quan trọng, một sự thật mới, hoặc tìm thấy giải pháp cho một vấn đề khó khăn

    "After years of struggling with the problem, she finally had an epiphany and knew how to solve it."

    (Sau nhiều năm vật lộn với vấn đề, cuối cùng cô ấy đã bừng tỉnh và biết cách giải quyết nó.)

  • a moment of epiphany

    một khoảnh khắc nhận ra điều gì đó một cách đột ngột và rõ ràng, thường đi kèm với cảm giác giác ngộ

    "It was a moment of epiphany when I realized my true passion was teaching."

    (Đó là một khoảnh khắc bừng tỉnh khi tôi nhận ra niềm đam mê thực sự của mình là giảng dạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epiphany

noun
Lật mặt

Một sự hiểu biết hoặc nhận thức sâu sắc và đột ngột về điều gì đó.

"He had an epiphany about the meaning of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After years of struggling with the problem, I had an epiphany when I saw the solution from a new perspective.
Sau nhiều năm vật lộn với vấn đề, tôi đã có một sự giác ngộ khi nhìn thấy giải pháp từ một góc độ mới.
Phủ định
Although he studied diligently, he didn't have an epiphany until he reviewed the core concepts.
Mặc dù anh ấy học hành chăm chỉ, anh ấy đã không có sự giác ngộ cho đến khi xem lại các khái niệm cốt lõi.
Nghi vấn
Before she presented her groundbreaking theory, did she experience an epiphany that changed her entire approach?
Trước khi cô ấy trình bày lý thuyết đột phá của mình, cô ấy đã trải qua một sự giác ngộ làm thay đổi toàn bộ phương pháp tiếp cận của cô ấy phải không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had an epiphany about the meaning of life.
Anh ấy đã có một sự giác ngộ về ý nghĩa của cuộc sống.
Phủ định
She didn't have an epiphany during the meditation session.
Cô ấy đã không có một sự giác ngộ nào trong suốt buổi thiền.
Nghi vấn
Did you experience an epiphany when you read that book?
Bạn có trải qua một sự giác ngộ nào khi bạn đọc cuốn sách đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epiphany".

Lễ Hiển Linh (Epiphany - Lễ hội tôn giáo)

Trong Kitô giáo, Lễ Hiển Linh (thường diễn ra vào ngày 6 tháng 1) kỷ niệm sự mặc khải của Chúa Jesus là con Thiên Chúa cho nhân loại. Ngày lễ này đặc biệt tôn vinh sự viếng thăm của Ba Vua từ phương Đông, những người đã mang quà đến thờ phượng Chúa hài đồng. Đây là một ngày lễ quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây, đánh dấu sự kết thúc mùa Giáng sinh.

Epiphany trong văn học của James Joyce

Nhà văn người Ireland James Joyce đã phổ biến thuật ngữ 'epiphany' trong văn học để mô tả một khoảnh khắc đột ngột khi một nhân vật trải nghiệm một sự mặc khải hoặc nhận thức sâu sắc về bản chất của một vật thể, cảnh tượng, hay lời nói tưởng chừng bình thường, mang lại ý nghĩa mới và sâu sắc cho nhân vật đó.