(Top Banner Ad)
cr
A1
viết tắt A1 Tổng quát

cr

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng (khi là viết tắt của "credit") crom (khi là ký hiệu hóa học) quốc gia (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for various terms depending on context. Most commonly, it is an abbreviation of "credit". Also can stand for "country" or "crown". In chemistry, it is the symbol for chromium.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Phổ biến nhất là viết tắt của "credit" (tín dụng). Nó cũng có thể là viết tắt của "country" (quốc gia) hoặc "crown" (vương miện). Trong hóa học, nó là ký hiệu của nguyên tố crom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The account showed a cr of $500."

    "Tài khoản hiển thị một khoản tín dụng là $500."

  • "Check your CR rating before applying for a loan."

    "Kiểm tra xếp hạng tín dụng của bạn trước khi đăng ký vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car xe ô tô, xe hơi
Noun carriage xe ngựa; toa hành khách (trên tàu hỏa)
Noun carrier người hoặc vật chuyên chở; hãng vận tải
Noun cart xe đẩy hàng, xe bò

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old North French
carre
Middle English
carre
Modern English
car

Từ Xe Ngựa Đến Xe Hơi

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus', có nghĩa là xe hai bánh do ngựa kéo. Ban đầu, nó dùng để chỉ các loại xe thồ hoặc xe ngựa. Khi những chiếc 'xe ngựa không cần ngựa' (ô tô) đầu tiên được phát minh vào cuối thế kỷ 19, từ 'car' đã được tái sử dụng một cách tự nhiên để mô tả phương tiện mới này. Ngày nay, nó gần như chỉ được dùng để nói về ô tô.

Usage Note

Ý nghĩa của "cr" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tài chính, nó thường là viết tắt của "credit". Trong danh sách các quốc gia, nó có thể là viết tắt của một quốc gia nào đó (ví dụ: Costa Rica). Trong trò chơi điện tử, nó có thể là viết tắt của "crown" (tiền tệ trong trò chơi). Trong hóa học, nó biểu thị nguyên tố crom.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car
  • sports car
    (xe thể thao)
  • electric car
    (xe điện)
  • used car
    (xe đã qua sử dụng, xe cũ)
  • rental car
    (xe cho thuê)
Verb + car
  • drive a car
    (lái xe hơi)
  • park a car
    (đỗ xe hơi)
  • get in the car
    (vào trong xe)
  • get out of the car
    (ra khỏi xe)
Noun + car
  • car keys
    (chìa khóa xe)
  • car park
    (bãi đỗ xe)
  • car insurance
    (bảo hiểm xe hơi)
  • car crash
    (vụ tai nạn xe hơi)

Idioms

  • a backseat driver

    người ngồi sau nhưng hay chỉ đạo, can thiệp vào việc của người khác (đặc biệt là người đang lái xe)

    "I don't need a backseat driver telling me how to do my job."

    (Tôi không cần một người chỉ tay năm ngón bảo tôi phải làm việc của mình như thế nào.)

  • in the driver's seat

    ở vị trí kiểm soát, làm chủ tình hình

    "With the new promotion, she is now in the driver's seat for the whole project."

    (Với lần thăng chức mới, cô ấy giờ đây đang nắm quyền kiểm soát toàn bộ dự án.)

  • put the pedal to the metal

    đạp ga hết cỡ, tăng tốc, làm việc khẩn trương

    "We're going to be late! You'll have to put the pedal to the metal."

    (Chúng ta sắp trễ rồi! Cậu phải phóng nhanh lên thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cr

viết tắt
Lật mặt

Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Phổ biến nhất là viết tắt của "credit" (tín dụng). Nó cũng có thể là viết tắt của "country" (quốc gia) hoặc "crown" (vương miện). Trong hóa học, nó là ký hiệu của nguyên tố crom.

"The account showed a cr of $500."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cr".

Giấc Mơ Mỹ Trên Những Bánh Xe

Ở Mỹ và nhiều nước phương Tây, xe hơi không chỉ là phương tiện di chuyển. Nó là biểu tượng của sự tự do, độc lập và địa vị cá nhân. Văn hóa 'road trip' (những chuyến đi dài bằng xe hơi) và rạp chiếu phim 'drive-in' là những phần quan trọng trong đời sống văn hóa, thể hiện tinh thần khám phá và phiêu lưu.

Xe Hơi và Tương Lai Xanh

Ngày nay, xe hơi đang ở trung tâm của cuộc cách mạng về môi trường. Sự phát triển của xe điện (EVs) đang thay đổi ngành công nghiệp và thói quen của người tiêu dùng. Các quốc gia và công ty đang chạy đua để tạo ra những chiếc xe bền vững hơn, định hình lại cách chúng ta nghĩ về việc di chuyển trong tương lai.