cr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation for various terms depending on context. Most commonly, it is an abbreviation of "credit". Also can stand for "country" or "crown". In chemistry, it is the symbol for chromium.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Phổ biến nhất là viết tắt của "credit" (tín dụng). Nó cũng có thể là viết tắt của "country" (quốc gia) hoặc "crown" (vương miện). Trong hóa học, nó là ký hiệu của nguyên tố crom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The account showed a cr of $500."
"Tài khoản hiển thị một khoản tín dụng là $500."
-
"Check your CR rating before applying for a loan."
"Kiểm tra xếp hạng tín dụng của bạn trước khi đăng ký vay."
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ý nghĩa của "cr" phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh sử dụng. Trong tài chính, nó thường là viết tắt của "credit". Trong danh sách các quốc gia, nó có thể là viết tắt của một quốc gia nào đó (ví dụ: Costa Rica). Trong trò chơi điện tử, nó có thể là viết tắt của "crown" (tiền tệ trong trò chơi). Trong hóa học, nó biểu thị nguyên tố crom.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sports car (xe thể thao)
-
electric car (xe điện)
-
used car (xe đã qua sử dụng, xe cũ)
-
rental car (xe cho thuê)
-
drive a car (lái xe hơi)
-
park a car (đỗ xe hơi)
-
get in the car (vào trong xe)
-
get out of the car (ra khỏi xe)
-
car keys (chìa khóa xe)
-
car park (bãi đỗ xe)
-
car insurance (bảo hiểm xe hơi)
-
car crash (vụ tai nạn xe hơi)
Idioms
-
a backseat driver
người ngồi sau nhưng hay chỉ đạo, can thiệp vào việc của người khác (đặc biệt là người đang lái xe)
"I don't need a backseat driver telling me how to do my job."
(Tôi không cần một người chỉ tay năm ngón bảo tôi phải làm việc của mình như thế nào.)
-
in the driver's seat
ở vị trí kiểm soát, làm chủ tình hình
"With the new promotion, she is now in the driver's seat for the whole project."
(Với lần thăng chức mới, cô ấy giờ đây đang nắm quyền kiểm soát toàn bộ dự án.)
-
put the pedal to the metal
đạp ga hết cỡ, tăng tốc, làm việc khẩn trương
"We're going to be late! You'll have to put the pedal to the metal."
(Chúng ta sắp trễ rồi! Cậu phải phóng nhanh lên thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cr
viết tắtViết tắt của nhiều thuật ngữ khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Phổ biến nhất là viết tắt của "credit" (tín dụng). Nó cũng có thể là viết tắt của "country" (quốc gia) hoặc "crown" (vương miện). Trong hóa học, nó là ký hiệu của nguyên tố crom.
"The account showed a cr of $500."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cr".
