(Top Banner Ad)
chronic pain
B2
noun phrase B2 Y học

chronic pain

UK: /ˈkrɒnɪk peɪn/ • US: /ˈkrɑːnɪk peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau mãn tính chứng đau mãn tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain that lasts a long time, typically longer than 3 months, and continues even after the injury or illness that caused it has healed.

Vietnamese Meaning

Đau mãn tính, là cơn đau kéo dài trong một thời gian dài, thường là hơn 3 tháng, và tiếp tục ngay cả sau khi chấn thương hoặc bệnh tật gây ra nó đã lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from chronic back pain."

    "Cô ấy bị đau lưng mãn tính."

  • "Chronic pain can significantly impact a person's quality of life."

    "Đau mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "Treatment for chronic pain often involves a combination of medication and therapy."

    "Điều trị đau mãn tính thường bao gồm sự kết hợp của thuốc và liệu pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (Root: Chronic) chronic Mãn tính, lâu dài, thường xuyên
Adverb (Root: Chronic) chronically Một cách mãn tính, kéo dài
Noun (Root: Chronic) chronicity Tính chất mãn tính, sự lâu dài
Adjective (Root: Pain) painful Đau đớn, gây đau
Adverb (Root: Pain) painfully Một cách đau đớn
Verb (Root: Pain) pained Cảm thấy đau đớn (thường là cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Root 'chronos')
χρονικός (chronikos)
Greek (Root 'poine')
ποινή (poinē)
Latin
chronicus (long duration)
Latin
poena (penalty, suffering)
Old French
peine (pain)
English (17th Century)
chronic pain

Nguồn gốc 'Thời gian' và 'Hình phạt'

Cụm từ 'chronic pain' (đau mãn tính) được ghép từ hai gốc tiếng Hy Lạp cổ. 'Chronic' xuất phát từ 'chronos' nghĩa là 'thời gian', ám chỉ sự kéo dài liên tục. 'Pain' (đau) xuất phát từ 'poine', nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự đền tội'. Do đó, đau mãn tính là một loại 'hình phạt' kéo dài theo 'thời gian'.

Sự Khác Biệt Quan Trọng

Trong y học, từ 'chronic' (mãn tính) không chỉ đơn thuần là đau nặng mà là cơn đau đã kéo dài ít nhất 3 đến 6 tháng. Sự phân biệt này rất quan trọng vì nó thay đổi cách bác sĩ tiếp cận điều trị, không chỉ chữa vết thương mà còn quản lý hệ thống thần kinh.

Usage Note

Khác với 'acute pain' (đau cấp tính) chỉ sự đau ngắn hạn, thường là do một nguyên nhân cụ thể và biến mất khi nguyên nhân được giải quyết. 'Chronic pain' kéo dài hơn nhiều và có thể không có nguyên nhân rõ ràng.

Prepositions

with from

'with chronic pain' thường được dùng để diễn tả ai đó đang sống chung với đau mãn tính. 'from chronic pain' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả của đau mãn tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic pain
  • severe severe chronic pain
    (Cơn đau mãn tính dữ dội)
  • debilitating debilitating chronic pain
    (Cơn đau mãn tính làm suy nhược cơ thể)
  • widespread widespread chronic pain
    (Cơn đau mãn tính lan rộng khắp cơ thể)
  • intractable intractable chronic pain
    (Cơn đau mãn tính khó chữa/kháng trị)
Verb + chronic pain
  • manage manage chronic pain
    (Quản lý cơn đau mãn tính (bằng thuốc, trị liệu))
  • suffer from suffer from chronic pain
    (Chịu đựng/mắc phải cơn đau mãn tính)
  • alleviate alleviate chronic pain
    (Làm giảm bớt cơn đau mãn tính)
  • cope with cope with chronic pain
    (Đối phó/xoay xở với cơn đau mãn tính)

Idioms

  • The burden of chronic pain

    Gánh nặng của cơn đau mãn tính

    "She had to carry the burden of chronic pain every day, affecting her work and social life."

    (Cô ấy phải mang gánh nặng của cơn đau mãn tính mỗi ngày, điều này ảnh hưởng đến công việc và đời sống xã hội của cô.)

  • A lifetime with chronic pain

    Sống chung với cơn đau mãn tính cả đời

    "For many patients, learning to live a lifetime with chronic pain is the biggest challenge."

    (Đối với nhiều bệnh nhân, học cách sống chung với cơn đau mãn tính cả đời là thử thách lớn nhất.)

  • The cycle of chronic pain

    Vòng luẩn quẩn của cơn đau mãn tính

    "Stress often triggers flares, perpetuating the vicious cycle of chronic pain and anxiety."

    (Căng thẳng thường kích hoạt cơn đau bùng phát, kéo dài cái vòng luẩn quẩn của đau mãn tính và lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic pain

noun phrase
Lật mặt

Đau mãn tính, là cơn đau kéo dài trong một thời gian dài, thường là hơn 3 tháng, và tiếp tục ngay cả sau khi chấn thương hoặc bệnh tật gây ra nó đã lành.

"She suffers from chronic back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should seek treatment for her chronic pain.
Cô ấy nên tìm kiếm điều trị cho cơn đau mãn tính của mình.
Phủ định
He might not understand the intensity of chronic pain.
Anh ấy có thể không hiểu được cường độ của cơn đau mãn tính.
Nghi vấn
Could chronic pain be the reason for his irritability?
Liệu đau mãn tính có phải là lý do cho sự khó chịu của anh ấy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to need long-term care because she has chronic pain.
Cô ấy sẽ cần được chăm sóc dài hạn vì cô ấy bị đau mãn tính.
Phủ định
They are not going to let chronic pain stop them from achieving their goals.
Họ sẽ không để cơn đau mãn tính cản trở họ đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Are you going to seek treatment for your chronic pain?
Bạn có định tìm cách điều trị chứng đau mãn tính của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic pain".

Bệnh vô hình (Invisible Illness)

Đau mãn tính thường được gọi là 'bệnh vô hình' vì người bệnh có thể trông hoàn toàn khỏe mạnh bên ngoài, dẫn đến việc người khác khó tin hoặc thiếu sự đồng cảm. Điều này gây áp lực tâm lý lớn, khiến bệnh nhân cảm thấy bị cô lập và hiểu lầm.

Phương pháp điều trị đa mô thức (Multimodal Treatment)

Trong văn hóa phương Tây, cách tiếp cận hiện đại đối với đau mãn tính là điều trị đa mô thức. Điều này bao gồm không chỉ dùng thuốc mà còn kết hợp vật lý trị liệu, tâm lý trị liệu (như liệu pháp hành vi nhận thức - CBT) và thay đổi lối sống, nhận ra rằng cơn đau không chỉ là vấn đề thể chất.