chronic pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pain that lasts a long time, typically longer than 3 months, and continues even after the injury or illness that caused it has healed.
Vietnamese Meaning
Đau mãn tính, là cơn đau kéo dài trong một thời gian dài, thường là hơn 3 tháng, và tiếp tục ngay cả sau khi chấn thương hoặc bệnh tật gây ra nó đã lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffers from chronic back pain."
"Cô ấy bị đau lưng mãn tính."
-
"Chronic pain can significantly impact a person's quality of life."
"Đau mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."
-
"Treatment for chronic pain often involves a combination of medication and therapy."
"Điều trị đau mãn tính thường bao gồm sự kết hợp của thuốc và liệu pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective (Root: Chronic) | chronic | Mãn tính, lâu dài, thường xuyên |
| Adverb (Root: Chronic) | chronically | Một cách mãn tính, kéo dài |
| Noun (Root: Chronic) | chronicity | Tính chất mãn tính, sự lâu dài |
| Adjective (Root: Pain) | painful | Đau đớn, gây đau |
| Adverb (Root: Pain) | painfully | Một cách đau đớn |
| Verb (Root: Pain) | pained | Cảm thấy đau đớn (thường là cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'acute pain' (đau cấp tính) chỉ sự đau ngắn hạn, thường là do một nguyên nhân cụ thể và biến mất khi nguyên nhân được giải quyết. 'Chronic pain' kéo dài hơn nhiều và có thể không có nguyên nhân rõ ràng.
Prepositions
'with chronic pain' thường được dùng để diễn tả ai đó đang sống chung với đau mãn tính. 'from chronic pain' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc kết quả của đau mãn tính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe chronic pain (Cơn đau mãn tính dữ dội)
-
debilitating debilitating chronic pain (Cơn đau mãn tính làm suy nhược cơ thể)
-
widespread widespread chronic pain (Cơn đau mãn tính lan rộng khắp cơ thể)
-
intractable intractable chronic pain (Cơn đau mãn tính khó chữa/kháng trị)
-
manage manage chronic pain (Quản lý cơn đau mãn tính (bằng thuốc, trị liệu))
-
suffer from suffer from chronic pain (Chịu đựng/mắc phải cơn đau mãn tính)
-
alleviate alleviate chronic pain (Làm giảm bớt cơn đau mãn tính)
-
cope with cope with chronic pain (Đối phó/xoay xở với cơn đau mãn tính)
Idioms
-
The burden of chronic pain
Gánh nặng của cơn đau mãn tính
"She had to carry the burden of chronic pain every day, affecting her work and social life."
(Cô ấy phải mang gánh nặng của cơn đau mãn tính mỗi ngày, điều này ảnh hưởng đến công việc và đời sống xã hội của cô.)
-
A lifetime with chronic pain
Sống chung với cơn đau mãn tính cả đời
"For many patients, learning to live a lifetime with chronic pain is the biggest challenge."
(Đối với nhiều bệnh nhân, học cách sống chung với cơn đau mãn tính cả đời là thử thách lớn nhất.)
-
The cycle of chronic pain
Vòng luẩn quẩn của cơn đau mãn tính
"Stress often triggers flares, perpetuating the vicious cycle of chronic pain and anxiety."
(Căng thẳng thường kích hoạt cơn đau bùng phát, kéo dài cái vòng luẩn quẩn của đau mãn tính và lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chronic pain
noun phraseĐau mãn tính, là cơn đau kéo dài trong một thời gian dài, thường là hơn 3 tháng, và tiếp tục ngay cả sau khi chấn thương hoặc bệnh tật gây ra nó đã lành.
"She suffers from chronic back pain."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should seek treatment for her chronic pain. |
Cô ấy nên tìm kiếm điều trị cho cơn đau mãn tính của mình. |
| Phủ định | He might not understand the intensity of chronic pain. |
Anh ấy có thể không hiểu được cường độ của cơn đau mãn tính. |
| Nghi vấn | Could chronic pain be the reason for his irritability? |
Liệu đau mãn tính có phải là lý do cho sự khó chịu của anh ấy? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to need long-term care because she has chronic pain. |
Cô ấy sẽ cần được chăm sóc dài hạn vì cô ấy bị đau mãn tính. |
| Phủ định | They are not going to let chronic pain stop them from achieving their goals. |
Họ sẽ không để cơn đau mãn tính cản trở họ đạt được mục tiêu của mình. |
| Nghi vấn | Are you going to seek treatment for your chronic pain? |
Bạn có định tìm cách điều trị chứng đau mãn tính của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic pain".
