(Top Banner Ad)
persistent pain
B2
Tính từ + Danh từ B2 Y học

persistent pain

UK: /pəˈsɪstənt peɪn/ • US: /pərˈsɪstənt peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau dai dẳng đau âm ỉ kéo dài đau mãn tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Persistent" describes something that continues to exist or happen for a long time. "Pain" is a physical suffering or discomfort caused by illness or injury.

Vietnamese Meaning

"Persistent" mô tả điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài. "Pain" là sự đau đớn hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffered from persistent pain in her back."

    "Cô ấy bị đau lưng dai dẳng."

  • "Persistent pain can significantly impact a person's quality of life."

    "Đau dai dẳng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "The doctor recommended physical therapy to manage her persistent pain."

    "Bác sĩ khuyên nên vật lý trị liệu để kiểm soát cơn đau dai dẳng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb persist kiên trì, bền bỉ; tiếp tục tồn tại
Noun persistence sự kiên trì, sự bền bỉ; sự dai dẳng
Adverb persistently một cách kiên trì, dai dẳng
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adjective painless không đau, không gây đau
Adverb painfully một cách đau đớn
Adverb painlessly một cách không đau
Verb to pain gây đau đớn, làm đau lòng
Noun pain sự đau đớn, nỗi đau

Synonyms

chronic pain (đau mãn tính)lingering pain (đau dai dẳng)unremitting pain (đau không dứt)

Antonyms

acute pain (đau cấp tính)temporary pain (đau tạm thời)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ποινή (poinē)
Latin
poena
Latin
persistere
Old French
peine
Old French
persistant
Middle English
peyne, payne
Middle English
persistent
English
persistent pain

Nguồn gốc của 'Pain' (Nỗi đau)

Từ "pain" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "poinē", ban đầu có nghĩa là "sự trừng phạt" hoặc "hình phạt". Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành "poena" và tiếng Pháp cổ "peine" với ý nghĩa "sự trừng phạt, sự đau khổ". Mãi sau này khi vào tiếng Anh trung đại, nó mới mang nghĩa rộng hơn là "cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần" mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Persistent' (Dai dẳng)

Từ "persistent" xuất phát từ tiếng Latin "persistere", có nghĩa là "tiếp tục kiên định" hoặc "đứng vững xuyên suốt". Nó được tạo thành từ tiền tố "per-" (qua, xuyên suốt) và động từ "sistere" (đứng). Điều này cho thấy ý nghĩa cốt lõi của "persistent" là một cái gì đó kéo dài, không ngừng nghỉ, giống như một người kiên trì đứng vững qua mọi khó khăn.

Usage Note

Cụm từ "persistent pain" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả cơn đau kéo dài, dai dẳng và khó điều trị. Nó khác với "acute pain" (đau cấp tính), thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và có thể xác định được nguyên nhân rõ ràng. "Chronic pain" (đau mãn tính) cũng là một thuật ngữ liên quan, nhưng nó thường được sử dụng khi cơn đau kéo dài hơn 3 tháng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + persistent pain
  • severe severe persistent pain
    (đau dai dẳng dữ dội)
  • chronic chronic persistent pain
    (đau dai dẳng mãn tính)
  • dull dull persistent pain
    (đau dai dẳng âm ỉ)
  • nagging nagging persistent pain
    (đau dai dẳng khó chịu, day dứt)
Verb + persistent pain
  • experience experience persistent pain
    (trải qua cơn đau dai dẳng)
  • suffer from suffer from persistent pain
    (chịu đựng/bị cơn đau dai dẳng)
  • alleviate alleviate persistent pain
    (làm dịu/giảm bớt cơn đau dai dẳng)
  • manage manage persistent pain
    (kiểm soát/quản lý cơn đau dai dẳng)
Noun + persistent pain
  • source of source of persistent pain
    (nguồn gốc của cơn đau dai dẳng)
  • relief for relief for persistent pain
    (sự giảm đau cho cơn đau dai dẳng)

Idioms

  • Living with persistent pain

    Sống chung với cơn đau dai dẳng (ám chỉ việc chấp nhận và tìm cách quản lý cơn đau mãn tính)

    "Many people find ways of living with persistent pain through medication and lifestyle changes."

    (Nhiều người tìm cách sống chung với cơn đau dai dẳng thông qua thuốc men và thay đổi lối sống.)

  • Struggle with persistent pain

    Đấu tranh/chật vật với cơn đau dai dẳng

    "She has been struggling with persistent pain in her back for years."

    (Cô ấy đã chật vật với cơn đau dai dẳng ở lưng trong nhiều năm.)

  • To address persistent pain

    Giải quyết/xử lý cơn đau dai dẳng (tìm cách chữa trị hoặc làm giảm)

    "Doctors are working to address the patient's persistent pain using a multidisciplinary approach."

    (Các bác sĩ đang nỗ lực giải quyết cơn đau dai dẳng của bệnh nhân bằng phương pháp tiếp cận đa ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

persistent pain

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Persistent" mô tả điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài. "Pain" là sự đau đớn hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

"She suffered from persistent pain in her back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent pain".

Sự công nhận của cơn đau mãn tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, cơn đau dai dẳng (thường là mãn tính) ngày càng được công nhận là một tình trạng bệnh lý phức tạp, không chỉ là một triệu chứng. Có nhiều chuyên khoa và liệu pháp được phát triển để quản lý và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người bị đau dai dẳng, thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận và điều trị đau.

Các phương pháp tiếp cận toàn diện trong quản lý đau

Ngày càng có xu hướng kết hợp các phương pháp điều trị truyền thống (thuốc men, phẫu thuật) với các liệu pháp bổ sung và thay thế (như châm cứu, yoga, thiền, vật lý trị liệu, liệu pháp tâm lý) để quản lý cơn đau dai dẳng. Điều này phản ánh quan điểm toàn diện hơn về sức khỏe, coi trọng cả khía cạnh thể chất và tinh thần của người bệnh, và sự tìm kiếm các giải pháp bền vững cho tình trạng đau kéo dài.