(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ persistent pain
B2

persistent pain

Tính từ + Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đau dai dẳng đau âm ỉ kéo dài đau mãn tính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Persistent pain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

"Persistent" mô tả điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài. "Pain" là sự đau đớn hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.

Definition (English Meaning)

"Persistent" describes something that continues to exist or happen for a long time. "Pain" is a physical suffering or discomfort caused by illness or injury.

Ví dụ Thực tế với 'Persistent pain'

  • "She suffered from persistent pain in her back."

    "Cô ấy bị đau lưng dai dẳng."

  • "Persistent pain can significantly impact a person's quality of life."

    "Đau dai dẳng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."

  • "The doctor recommended physical therapy to manage her persistent pain."

    "Bác sĩ khuyên nên vật lý trị liệu để kiểm soát cơn đau dai dẳng của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Persistent pain'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

chronic pain(đau mãn tính)
lingering pain(đau dai dẳng)
unremitting pain(đau không dứt)

Trái nghĩa (Antonyms)

acute pain(đau cấp tính)
temporary pain(đau tạm thời)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Persistent pain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "persistent pain" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả cơn đau kéo dài, dai dẳng và khó điều trị. Nó khác với "acute pain" (đau cấp tính), thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và có thể xác định được nguyên nhân rõ ràng. "Chronic pain" (đau mãn tính) cũng là một thuật ngữ liên quan, nhưng nó thường được sử dụng khi cơn đau kéo dài hơn 3 tháng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Persistent pain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)