persistent pain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Persistent" describes something that continues to exist or happen for a long time. "Pain" is a physical suffering or discomfort caused by illness or injury.
Vietnamese Meaning
"Persistent" mô tả điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài. "Pain" là sự đau đớn hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She suffered from persistent pain in her back."
"Cô ấy bị đau lưng dai dẳng."
-
"Persistent pain can significantly impact a person's quality of life."
"Đau dai dẳng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của một người."
-
"The doctor recommended physical therapy to manage her persistent pain."
"Bác sĩ khuyên nên vật lý trị liệu để kiểm soát cơn đau dai dẳng của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | persist | kiên trì, bền bỉ; tiếp tục tồn tại |
| Noun | persistence | sự kiên trì, sự bền bỉ; sự dai dẳng |
| Adverb | persistently | một cách kiên trì, dai dẳng |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | không đau, không gây đau |
| Adverb | painfully | một cách đau đớn |
| Adverb | painlessly | một cách không đau |
| Verb | to pain | gây đau đớn, làm đau lòng |
| Noun | pain | sự đau đớn, nỗi đau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "persistent pain" thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả cơn đau kéo dài, dai dẳng và khó điều trị. Nó khác với "acute pain" (đau cấp tính), thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn và có thể xác định được nguyên nhân rõ ràng. "Chronic pain" (đau mãn tính) cũng là một thuật ngữ liên quan, nhưng nó thường được sử dụng khi cơn đau kéo dài hơn 3 tháng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe persistent pain (đau dai dẳng dữ dội)
-
chronic chronic persistent pain (đau dai dẳng mãn tính)
-
dull dull persistent pain (đau dai dẳng âm ỉ)
-
nagging nagging persistent pain (đau dai dẳng khó chịu, day dứt)
-
experience experience persistent pain (trải qua cơn đau dai dẳng)
-
suffer from suffer from persistent pain (chịu đựng/bị cơn đau dai dẳng)
-
alleviate alleviate persistent pain (làm dịu/giảm bớt cơn đau dai dẳng)
-
manage manage persistent pain (kiểm soát/quản lý cơn đau dai dẳng)
-
source of source of persistent pain (nguồn gốc của cơn đau dai dẳng)
-
relief for relief for persistent pain (sự giảm đau cho cơn đau dai dẳng)
Idioms
-
Living with persistent pain
Sống chung với cơn đau dai dẳng (ám chỉ việc chấp nhận và tìm cách quản lý cơn đau mãn tính)
"Many people find ways of living with persistent pain through medication and lifestyle changes."
(Nhiều người tìm cách sống chung với cơn đau dai dẳng thông qua thuốc men và thay đổi lối sống.)
-
Struggle with persistent pain
Đấu tranh/chật vật với cơn đau dai dẳng
"She has been struggling with persistent pain in her back for years."
(Cô ấy đã chật vật với cơn đau dai dẳng ở lưng trong nhiều năm.)
-
To address persistent pain
Giải quyết/xử lý cơn đau dai dẳng (tìm cách chữa trị hoặc làm giảm)
"Doctors are working to address the patient's persistent pain using a multidisciplinary approach."
(Các bác sĩ đang nỗ lực giải quyết cơn đau dai dẳng của bệnh nhân bằng phương pháp tiếp cận đa ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persistent pain
Tính từ + Danh từ"Persistent" mô tả điều gì đó tiếp tục tồn tại hoặc xảy ra trong một thời gian dài. "Pain" là sự đau đớn hoặc khó chịu về thể chất do bệnh tật hoặc chấn thương gây ra.
"She suffered from persistent pain in her back."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent pain".
