(Top Banner Ad)
long-term pain
B2
Danh từ B2 Y học/Sức khỏe

long-term pain

UK: /ˈlɒŋˈtɜːm peɪn/ • US: /ˈlɔŋˈtɜrm peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau kéo dài đau mãn tính đau lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pain that lasts for an extended period, typically months or years.

Vietnamese Meaning

Đau kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường là vài tháng hoặc nhiều năm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from long-term pain in her back after a car accident."

    "Cô ấy bị đau lưng kéo dài sau một tai nạn xe hơi."

  • "Long-term pain can significantly impact a person's mental health."

    "Đau kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "Treatment for long-term pain often involves a combination of medication and physical therapy."

    "Điều trị đau kéo dài thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc men và vật lý trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long-term dài hạn, lâu dài
Noun pain cơn đau, sự đau đớn
Adjective painful đau đớn

Synonyms

Antonyms

acute pain (đau cấp tính)temporary pain (đau tạm thời)

Related Words

nerve pain (đau thần kinh)musculoskeletal pain (đau cơ xương khớp)

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
long-term pain

Nguồn gốc của 'Long-term Pain'

Cụm từ 'long-term pain' đơn giản là sự kết hợp của 'long-term' (dài hạn) và 'pain' (đau đớn). Nó mô tả một cơn đau kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể, thường là hơn ba tháng. Trong y học, nó có thể liên quan đến các tình trạng mãn tính.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tình trạng đau mãn tính. Nó nhấn mạnh tính chất kéo dài và dai dẳng của cơn đau, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. So với 'acute pain' (đau cấp tính), 'long-term pain' có đặc điểm khác biệt về thời gian và thường khó điều trị dứt điểm hơn. 'Chronic pain' là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Prepositions

with from due to

* **with:** Mô tả việc ai đó đang sống chung với cơn đau dài hạn (ví dụ: *Living with long-term pain*). * **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau dài hạn (ví dụ: *Pain from long-term nerve damage*). * **due to:** Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân (ví dụ: *Long-term pain due to arthritis*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-term pain
  • chronic chronic long-term pain
    (đau dài hạn mãn tính)
  • severe severe long-term pain
    (đau dài hạn dữ dội)
  • persistent persistent long-term pain
    (đau dài hạn dai dẳng)
Verb + long-term pain
  • experience experience long-term pain
    (trải qua đau dài hạn)
  • suffer suffer from long-term pain
    (chịu đựng đau dài hạn)
  • manage manage long-term pain
    (kiểm soát đau dài hạn)

Idioms

  • No pain, no gain

    Có công mài sắt, có ngày nên kim.

    "I know this workout is hard, but no pain, no gain!"

    (Tôi biết bài tập này rất khó, nhưng có công mài sắt, có ngày nên kim!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-term pain

Danh từ
Lật mặt

Đau kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường là vài tháng hoặc nhiều năm.

"She suffers from long-term pain in her back after a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been enduring long-term pain in her back before finally seeing a specialist.
Cô ấy đã phải chịu đựng cơn đau lưng kéo dài trước khi cuối cùng đi khám bác sĩ chuyên khoa.
Phủ định
They hadn't been expecting such long-term pain after the surgery, so they were quite discouraged.
Họ đã không mong đợi cơn đau kéo dài như vậy sau phẫu thuật, vì vậy họ khá nản lòng.
Nghi vấn
Had he been complaining about long-term pain before the accident, or did it start afterward?
Anh ấy đã phàn nàn về cơn đau kéo dài trước tai nạn, hay nó bắt đầu sau đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-term pain".

Nhận thức về Đau mãn tính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong y học, đau mãn tính (long-term pain) được xem là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cần được điều trị toàn diện, không chỉ bằng thuốc men mà còn bằng các phương pháp tâm lý và vật lý trị liệu. Người bệnh thường được khuyến khích tham gia các nhóm hỗ trợ và tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia.