long-term pain
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Long-term pain'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đau kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường là vài tháng hoặc nhiều năm.
Ví dụ Thực tế với 'Long-term pain'
-
"She suffers from long-term pain in her back after a car accident."
"Cô ấy bị đau lưng kéo dài sau một tai nạn xe hơi."
-
"Long-term pain can significantly impact a person's mental health."
"Đau kéo dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần của một người."
-
"Treatment for long-term pain often involves a combination of medication and physical therapy."
"Điều trị đau kéo dài thường bao gồm sự kết hợp giữa thuốc men và vật lý trị liệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Long-term pain'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pain
- Adjective: long-term
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Long-term pain'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tình trạng đau mãn tính. Nó nhấn mạnh tính chất kéo dài và dai dẳng của cơn đau, gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. So với 'acute pain' (đau cấp tính), 'long-term pain' có đặc điểm khác biệt về thời gian và thường khó điều trị dứt điểm hơn. 'Chronic pain' là một từ đồng nghĩa phổ biến.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **with:** Mô tả việc ai đó đang sống chung với cơn đau dài hạn (ví dụ: *Living with long-term pain*). * **from:** Chỉ nguyên nhân gây ra cơn đau dài hạn (ví dụ: *Pain from long-term nerve damage*). * **due to:** Tương tự như 'from', chỉ nguyên nhân (ví dụ: *Long-term pain due to arthritis*).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Long-term pain'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.