(Top Banner Ad)
acute pain
B2
Tính từ B2 Y học

acute pain

UK: /əˈkjuːt peɪn/ • US: /əˈkjuːt peɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đau cấp tính cơn đau dữ dội đau nhói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sharp or severe pain that starts suddenly.

Vietnamese Meaning

Cơn đau dữ dội hoặc nghiêm trọng bắt đầu đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was suffering from acute pain in her abdomen."

    "Cô ấy đang chịu đựng cơn đau dữ dội ở bụng."

  • "He experienced acute pain after the car accident."

    "Anh ấy trải qua cơn đau dữ dội sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "Acute pain can be a sign of a serious medical condition."

    "Đau cấp tính có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acuteness sự sắc bén, sự gay gắt, tính nghiêm trọng (của một tình huống hoặc cơn đau)
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách dữ dội (ví dụ: acutely aware - nhận thức sâu sắc, acutely painful - đau đớn dữ dội)
Noun acuity sự sắc bén, sự tinh tường (thường dùng cho giác quan hoặc trí tuệ, ví dụ: visual acuity - thị lực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ak- (to be sharp, pointed)
Latin
acus (needle) -> acuere (to sharpen) -> acutus (sharp, pointed)
English (14th Century)
acute (meaning 'sharp, intense, severe')
Modern English
acute pain (a sharp, severe pain that comes on suddenly and doesn't last long)

Sắc như kim châm

Từ 'acute' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acutus', nghĩa là 'sắc, nhọn'. Từ này lại xuất phát từ 'acus', có nghĩa là 'cây kim'. Hãy tưởng tượng cảm giác khi bị kim châm: nhanh, nhói và dữ dội. Chính hình ảnh này đã định hình nên ý nghĩa của 'acute pain' – một cơn đau cấp tính, đột ngột và dữ dội, giống như một mũi kim châm vào cơ thể.

Usage Note

Tính từ 'acute' trong ngữ cảnh 'acute pain' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nghiêm trọng của cơn đau. Nó thường ám chỉ một tình trạng mới phát sinh và cần được điều trị ngay lập tức. Khác với 'chronic pain' (đau mãn tính) kéo dài trong một thời gian dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute pain
  • suffer from acute pain
    (chịu đựng cơn đau cấp tính)
  • experience acute pain
    (trải qua cơn đau cấp tính)
  • cause acute pain
    (gây ra cơn đau cấp tính)
  • relieve acute pain
    (làm giảm/làm dịu cơn đau cấp tính)
Adjective + acute pain
  • sudden acute pain
    (cơn đau cấp tính đột ngột)
  • severe acute pain
    (cơn đau cấp tính dữ dội/nặng)
  • sharp acute pain
    (cơn đau nhói cấp tính)
Noun/Phrase + acute pain
  • the onset of acute pain
    (sự khởi phát của cơn đau cấp tính)
  • a bout of acute pain
    (một đợt/cơn đau cấp tính)
  • a patient in acute pain
    (một bệnh nhân đang trong cơn đau cấp tính)

Idioms

  • an acute pain of regret

    Nỗi hối hận day dứt, nhói buốt (dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ, đau đớn về mặt tinh thần).

    "Looking at the old photo, she felt an acute pain of regret for the things she never said."

    (Nhìn vào tấm ảnh cũ, cô cảm thấy một nỗi hối hận nhói buốt vì những điều chưa từng nói.)

  • the acute pain of betrayal

    Nỗi đau đớn tột cùng khi bị phản bội.

    "Nothing compares to the acute pain of betrayal from someone you trusted completely."

    (Không gì có thể so sánh với nỗi đau đớn tột cùng khi bị phản bội bởi người mà bạn hoàn toàn tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute pain

Tính từ
Lật mặt

Cơn đau dữ dội hoặc nghiêm trọng bắt đầu đột ngột.

"She was suffering from acute pain in her abdomen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute pain".

Thang đo Nỗi đau (The Pain Scale)

Trong y học phương Tây, bác sĩ thường yêu cầu bệnh nhân đánh giá mức độ đau của mình trên thang điểm từ 0 (không đau) đến 10 (đau không thể tưởng tượng nổi). 'Acute pain' từ một chấn thương thường được xếp ở mức cao (7-10) trên thang đo này. Điều này giúp nhân viên y tế hiểu rõ mức độ nghiêm trọng và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

Giao tiếp về Nỗi đau

Trong văn hóa hiện đại phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế, việc cởi mở nói về cơn đau của mình được khuyến khích. Bệnh nhân được mong đợi sẽ mô tả chính xác cơn đau cấp tính (acute pain) của họ—nó cảm giác như thế nào, ở đâu, khi nào bắt đầu—để giúp bác sĩ chẩn đoán chính xác. Quan điểm này có thể khác với một số nền văn hóa coi việc chịu đựng trong im lặng là một đức tính.