(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ acute pain
B2

acute pain

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đau cấp tính cơn đau dữ dội đau nhói
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Acute pain'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cơn đau dữ dội hoặc nghiêm trọng bắt đầu đột ngột.

Definition (English Meaning)

Sharp or severe pain that starts suddenly.

Ví dụ Thực tế với 'Acute pain'

  • "She was suffering from acute pain in her abdomen."

    "Cô ấy đang chịu đựng cơn đau dữ dội ở bụng."

  • "He experienced acute pain after the car accident."

    "Anh ấy trải qua cơn đau dữ dội sau vụ tai nạn xe hơi."

  • "Acute pain can be a sign of a serious medical condition."

    "Đau cấp tính có thể là dấu hiệu của một tình trạng bệnh lý nghiêm trọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Acute pain'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pain
  • Adjective: acute
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

chronic pain(đau mãn tính)
dull pain(đau âm ỉ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Acute pain'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'acute' trong ngữ cảnh 'acute pain' nhấn mạnh tính chất đột ngột và nghiêm trọng của cơn đau. Nó thường ám chỉ một tình trạng mới phát sinh và cần được điều trị ngay lập tức. Khác với 'chronic pain' (đau mãn tính) kéo dài trong một thời gian dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Acute pain'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)