(Top Banner Ad)
chronic toxicity
C1
noun C1 Độc chất học, Y học, Khoa học môi trường

chronic toxicity

UK: /ˈkrɒnɪk tɒkˈsɪsɪti/ • US: /ˈkrɑːnɪk tɑːkˈsɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độc tính mãn tính tính độc mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adverse effects that occur as a result of prolonged or repeated exposure to a toxic substance.

Vietnamese Meaning

Các tác động bất lợi xảy ra do tiếp xúc kéo dài hoặc lặp đi lặp lại với một chất độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chronic toxicity of lead can lead to neurological damage over time."

    "Độc tính mãn tính của chì có thể dẫn đến tổn thương thần kinh theo thời gian."

  • "Studies have shown the chronic toxicity of pesticides to aquatic life."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra độc tính mãn tính của thuốc trừ sâu đối với đời sống thủy sinh."

  • "Exposure to low levels of arsenic over many years can result in chronic toxicity."

    "Tiếp xúc với nồng độ thấp của asen trong nhiều năm có thể dẫn đến độc tính mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chronicity Tình trạng mãn tính
Adjective Toxic Độc hại
Noun Toxicant Chất gây độc
Verb Detoxify Giải độc
Adverb Chronically Một cách mãn tính, kinh niên

Synonyms

long-term toxicity (độc tính dài hạn)cumulative toxicity (độc tính tích lũy)

Antonyms

Related Words

carcinogenicity (khả năng gây ung thư)mutagenicity (khả năng gây đột biến)teratogenicity (khả năng gây quái thai)

Subject Area

Độc chất học, Y học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khronikos (chronos: thời gian) + toxikon (chất độc trên cung tên)
Latin
chronicus + toxicum
French
chronique + toxicité
English
chronic toxicity (xuất hiện phổ biến trong y học và môi trường thế kỷ 20)

Nguồn gốc của sự 'Trường kỳ'

Từ 'chronic' bắt nguồn từ 'Khronos' - vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp. Nó ám chỉ điều gì đó kéo dài liên tục, không dứt.

Mũi tên tẩm độc

Từ 'toxicity' có gốc từ 'toxon' (cây cung). Người Hy Lạp cổ đại thường tẩm độc vào mũi tên, dẫn đến thuật ngữ 'toxikon pharmakon' (thuốc độc dùng cho cung tên).

Usage Note

Khác với 'acute toxicity' (độc tính cấp tính) chỉ các tác động xảy ra ngay lập tức hoặc trong thời gian ngắn sau khi tiếp xúc, 'chronic toxicity' đề cập đến các ảnh hưởng tích lũy, có thể mất nhiều thời gian để biểu hiện và thường khó xác định nguyên nhân trực tiếp hơn. Cần phân biệt với 'subchronic toxicity' (độc tính bán trường diễn) - thường dùng trong các nghiên cứu kéo dài từ 1-3 tháng.

Prepositions

of to

'Chronic toxicity of X' để chỉ độc tính mãn tính của chất X. 'Chronic toxicity to Y' để chỉ tác động độc tính mãn tính lên đối tượng Y (ví dụ: sinh vật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chronic toxicity
  • assess assess chronic toxicity
    (đánh giá độc tính mãn tính)
  • evaluate evaluate chronic toxicity
    (kiểm tra/định giá độc tính mãn tính)
  • induce induce chronic toxicity
    (gây ra độc tính mãn tính)
Adjective + chronic toxicity
  • potential potential chronic toxicity
    (độc tính mãn tính tiềm ẩn)
  • systemic systemic chronic toxicity
    (độc tính mãn tính toàn thân)
  • low low chronic toxicity
    (độc tính mãn tính thấp)

Idioms

  • chronic toxicity testing

    Thử nghiệm độc tính dài hạn (thường kéo dài trên 6 tháng ở động vật).

    "Chronic toxicity testing is mandatory before the new drug is approved."

    (Thử nghiệm độc tính mãn tính là bắt buộc trước khi loại thuốc mới được phê duyệt.)

  • toxic stress

    Sự căng thẳng cực độ kéo dài (gây hại như một loại độc tính mãn tính cho não bộ).

    "Children living in poverty often experience chronic toxic stress."

    (Trẻ em sống trong nghèo đói thường phải chịu đựng sự căng thẳng độc hại mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic toxicity

noun
Lật mặt

Các tác động bất lợi xảy ra do tiếp xúc kéo dài hoặc lặp đi lặp lại với một chất độc hại.

"The chronic toxicity of lead can lead to neurological damage over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic toxicity".

Ô nhiễm môi trường và Độc tính mãn tính

Trong xã hội hiện đại, 'chronic toxicity' không chỉ nói về thuốc mà còn về sự phơi nhiễm lâu dài với vi nhựa và khói bụi mịn, một vấn đề sức khỏe cộng đồng cấp bách tại các nước phát triển.

Tiêu chuẩn FDA và An toàn thực phẩm

Tại phương Tây, các khái niệm về độc tính mãn tính được quy định rất nghiêm ngặt bởi FDA (Mỹ) hoặc EMA (Châu Âu) để đảm bảo các phụ gia thực phẩm không gây hại tích tụ qua nhiều năm.