(Top Banner Ad)
acute toxicity
C1
noun C1 Toxicology, Pharmacology, Environmental Science, Medicine

acute toxicity

UK: /əˈkjuːt tɒkˈsɪsɪti/ • US: /əˈkjuːt tɑːkˈsɪsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

độc tính cấp tính độc cấp tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a substance is poisonous and can cause immediate harm or death shortly after exposure.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một chất có độc tính và có thể gây hại hoặc tử vong ngay lập tức sau khi tiếp xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acute toxicity of the chemical was determined through animal testing."

    "Độc tính cấp tính của hóa chất đã được xác định thông qua thử nghiệm trên động vật."

  • "The study investigated the acute toxicity of the new drug."

    "Nghiên cứu đã điều tra độc tính cấp tính của loại thuốc mới."

  • "Regulations are in place to limit acute toxicity from industrial emissions."

    "Các quy định được ban hành để hạn chế độc tính cấp tính từ khí thải công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại
Adverb acutely một cách sâu sắc, một cách nghiêm trọng
Noun toxicant chất độc
Noun toxicology độc chất học (ngành khoa học nghiên cứu về chất độc)
Noun toxicologist nhà độc chất học
Noun acuteness tính sắc bén, tính gay gắt, sự nghiêm trọng

Synonyms

immediate toxicity (độc tính tức thời)short-term toxicity (độc tính ngắn hạn)

Antonyms

Related Words

LD50 (Liều gây chết 50%)LC50 (Nồng độ gây chết 50%)exposure (sự phơi nhiễm)hazard (mối nguy hại)

Subject Area

Toxicology, Pharmacology, Environmental Science, Medicine

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acutus ('sharp, pointed')
Greek
toxikon ('arrow poison')
Latin
toxicum ('poison')
English
acute toxicity

Gốc gác 'Sắc Nhọn' của 'Acute'

Từ 'acute' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'acutus', có nghĩa là 'sắc, nhọn'. Ý nghĩa này vẫn được giữ lại, dùng để chỉ một điều gì đó đột ngột và dữ dội, giống như một cơn đau nhói hoặc một góc nhọn. Vì vậy, 'acute toxicity' (độc tính cấp tính) mô tả sự ngộ độc xảy ra nhanh và mạnh ngay sau khi tiếp xúc với chất độc.

Chất độc trên mũi tên

Từ 'toxicity' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'toxikon', nghĩa là 'chất độc dùng cho mũi tên' (từ 'toxon' nghĩa là 'cung tên'). Mối liên hệ chết người giữa mũi tên và chất độc này chính là cội nguồn của từ mà chúng ta dùng ngày nay để chỉ 'độc tính'.

Usage Note

"Acute" emphasizes the rapid onset and severity of the effects. It contrasts with "chronic toxicity," which refers to long-term exposure and gradual effects. The effects of acute toxicity are typically observed within a short period (e.g., hours or days).

Prepositions

of to

-"toxicity of": Used to specify the toxicity level of a particular substance. Example: The acute toxicity of cyanide is extremely high.
-"toxicity to": Used to describe the sensitivity of an organism or system to a toxic substance. Example: The acute toxicity of this pesticide to aquatic life is a major concern.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acute toxicity
  • cause acute toxicity
    (gây ra độc tính cấp)
  • assess acute toxicity
    (đánh giá độc tính cấp)
  • exhibit acute toxicity
    (biểu hiện độc tính cấp)
  • reduce acute toxicity
    (làm giảm độc tính cấp)
Adjective + acute toxicity
  • high acute toxicity
    (độc tính cấp cao)
  • low acute toxicity
    (độc tính cấp thấp)
  • severe acute toxicity
    (độc tính cấp nghiêm trọng)
  • moderate acute toxicity
    (độc tính cấp trung bình)
Noun + of + acute toxicity
  • signs of acute toxicity
    (dấu hiệu của độc tính cấp)
  • symptoms of acute toxicity
    (triệu chứng của độc tính cấp)
  • the risk of acute toxicity
    (nguy cơ ngộ độc cấp tính)
  • a measure of acute toxicity
    (một thước đo về độc tính cấp)

Idioms

  • have an acute sense of something

    Có một giác quan hoặc khả năng rất nhạy bén, sắc sảo về một điều gì đó.

    "As a detective, she has an acute sense of observation, noticing details others often miss."

    (Là một thám tử, cô ấy có khả năng quan sát cực kỳ nhạy bén, nhận ra những chi tiết mà người khác thường bỏ qua.)

  • a toxic environment

    Một môi trường độc hại (về mặt tâm lý, xã hội, chứ không phải về mặt hóa học).

    "He quit his job because the constant criticism and intense pressure created a toxic work environment."

    (Anh ấy đã nghỉ việc vì sự chỉ trích liên tục và áp lực dữ dội đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acute toxicity

noun
Lật mặt

Mức độ mà một chất có độc tính và có thể gây hại hoặc tử vong ngay lập tức sau khi tiếp xúc.

"The acute toxicity of the chemical was determined through animal testing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acute toxicity".

Chỉ số LD50: Thước đo độ độc

Trong khoa học phương Tây, độc tính cấp thường được đo bằng chỉ số LD50 (Lethal Dose, 50%). Đây là liều lượng của một chất có khả năng gây tử vong cho 50% cá thể trong một quần thể thử nghiệm. Chỉ số này là một tiêu chuẩn quan trọng được các cơ quan như Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) sử dụng để phân loại và quy định về các hóa chất.

Nhãn Cảnh báo trên Sản phẩm

Tại các nước phương Tây, luật bảo vệ người tiêu dùng rất nghiêm ngặt. Các sản phẩm có khả năng gây độc tính cấp (như thuốc trừ sâu, hóa chất tẩy rửa mạnh) bắt buộc phải có nhãn cảnh báo rõ ràng. Các biểu tượng phổ biến bao gồm hình đầu lâu xương chéo, cùng với các từ chỉ mức độ nguy hiểm như 'DANGER' (Nguy hiểm), 'WARNING' (Cảnh báo), hoặc 'CAUTION' (Thận trọng).