(Top Banner Ad)
chum
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

chum

UK: /tʃʌm/ • US: /tʃʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bạn thân bạn chí cốt cạ cứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close friend, especially a male friend; pal.

Vietnamese Meaning

Một người bạn thân thiết, đặc biệt là bạn nam; bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were old school chums."

    "Họ là những người bạn thân từ thời đi học."

  • "He's my best chum."

    "Anh ấy là bạn thân nhất của tôi."

  • "We've been chums since kindergarten."

    "Chúng tôi là bạn thân từ hồi mẫu giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chummy Thân thiện, gần gũi quá mức cần thiết
Noun chumminess Sự thân mật, sự thân thiết
Verb chum up Kết thân, làm bạn với ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
chamber-fellow
English (Slang)
chum

Nguồn gốc từ ký túc xá

Từ 'chum' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17 như một cách nói rút gọn từ 'chamber-fellow' (người ở chung phòng). Ban đầu, nó là tiếng lóng của sinh viên tại Đại học Oxford và Cambridge để chỉ những người bạn cùng phòng thân thiết, sau đó dần trở nên phổ biến trong đời sống hàng ngày.

Usage Note

Từ 'chum' mang sắc thái thân mật, thường được sử dụng để chỉ những người bạn có mối quan hệ gắn bó, quen biết lâu năm. Nó có ý nghĩa gần gũi hơn 'friend' thông thường. Trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa hơi 'trẻ con' hoặc thân mật kiểu bạn bè thời thơ ấu. So với 'buddy' thì 'chum' có phần ít suồng sã hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', 'chum with' có nghĩa là 'trở nên thân thiết với ai đó'. Ví dụ: 'He chums with the new boy in school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chum
  • old an old chum
    (một người bạn cũ)
  • childhood a childhood chum
    (bạn thời thơ ấu)
  • best best chum
    (bạn thân nhất)
Verb + chum
  • be be chums with
    (là bạn thân với ai đó)
  • remain remain chums
    (vẫn giữ quan hệ bạn bè)

Idioms

  • Chum up with someone

    Kết bạn hoặc trở nên thân thiết với ai đó rất nhanh

    "The two boys chummed up during the summer camp."

    (Hai cậu bé đã nhanh chóng kết thân với nhau trong kỳ cắm trại hè.)

  • School chums

    Bạn học cũ (thường dùng cho bạn thân thời trung học/đại học)

    "They've been school chums since they were seven."

    (Họ đã là bạn học thân thiết từ khi mới 7 tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chum

Danh từ
Lật mặt

Một người bạn thân thiết, đặc biệt là bạn nam; bạn.

"They were old school chums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chum".

Sắc thái Anh Anh cổ điển

Trong văn hóa Anh, 'chum' gợi lên hình ảnh của các trường nội trú (boarding schools) thế kỷ trước. Nó mang sắc thái nam tính, ấm áp nhưng hơi cổ điển (old-fashioned). So với 'friend', 'chum' nhấn mạnh vào sự gắn bó và trải nghiệm chung hơn.

Sự khác biệt vùng miền

Trong khi ở Anh 'chum' là bạn bè, thì ở Bắc Mỹ, từ này đôi khi còn được dùng trong giới ngư dân để chỉ mồi nhử bằng cá băm nhỏ. Tuy nhiên, nghĩa 'bạn thân' vẫn được hiểu rộng rãi trên toàn thế giới nhờ văn học Anh.