(Top Banner Ad)
church of england
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử

church of england

UK: /ˌtʃɜːrtʃ əv ˈɪŋɡlənd/

Nghĩa tiếng Việt

Giáo hội Anh Anh giáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The established state church of England, headed by the monarch, and part of the Anglican Communion.

Vietnamese Meaning

Giáo hội chính thống của Anh, đứng đầu là quốc vương, và là một phần của Cộng đồng Anh giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Church of England plays a significant role in the country's cultural heritage."

    "Giáo hội Anh đóng một vai trò quan trọng trong di sản văn hóa của đất nước."

  • "He was baptised in the Church of England."

    "Anh ấy đã được rửa tội trong Giáo hội Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Anglican Người theo Anh giáo
Noun Anglicanism Anh giáo (hệ tư tưởng và thực hành)
Adjective Churchy Có tính chất nhà thờ (thường dùng để mô tả phong cách)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kyriakon
Old English
cirice
Old English
Englaland
Middle English
Chirche of Engelond

Sự ra đời từ một cuộc ly hôn

Church of England (Giáo hội Anh) chính thức tách khỏi Giáo hội Công giáo La Mã vào thế kỷ 16. Nguyên nhân nổi tiếng nhất là do Vua Henry VIII muốn hủy bỏ cuộc hôn nhân với Catherine xứ Aragon để cưới Anne Boleyn, nhưng không được Giáo hoàng chấp thuận. Ông đã tự tuyên bố mình là người đứng đầu Giáo hội tại Anh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tổ chức tôn giáo cụ thể, có lịch sử và cấu trúc quyền lực riêng. Nó khác với các giáo phái Kitô giáo khác như Công giáo La Mã hoặc các giáo hội Tin lành khác. Việc sử dụng cụm từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, chính trị và tôn giáo của nước Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Church of England
  • Established the established Church of England
    (Giáo hội Anh quốc được nhà nước công nhận chính thức)
  • Official the official Church of England
    (Giáo hội chính thức của nước Anh)
Verb + Church of England
  • Join join the Church of England
    (Gia nhập Giáo hội Anh)
  • Lead lead the Church of England
    (Lãnh đạo Giáo hội Anh)
Noun + of + Church of England
  • Member a member of the Church of England
    (Một thành viên của Giáo hội Anh)
  • Head the Supreme Head of the Church of England
    (Người đứng đầu tối cao của Giáo hội Anh (thường là Quốc vương))

Idioms

  • Broad Church

    Một tổ chức hoặc nhóm bao dung nhiều quan điểm khác nhau

    "The political party describes itself as a broad church, much like the Church of England."

    (Đảng chính trị này tự mô tả mình là một 'broad church' (nhóm đa dạng quan điểm), giống như Giáo hội Anh vậy.)

  • Established Church

    Quốc giáo (thường dùng để chỉ Church of England)

    "As the established church, it has certain legal privileges in the UK."

    (Với tư cách là quốc giáo, nó có những đặc quyền pháp lý nhất định tại Vương quốc Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

church of england

Danh từ
Lật mặt

Giáo hội chính thống của Anh, đứng đầu là quốc vương, và là một phần của Cộng đồng Anh giáo.

"The Church of England plays a significant role in the country's cultural heritage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many in England belong to the Church of England.
Nhiều người ở Anh thuộc về Giáo hội Anh.
Phủ định
None of them are members of the Church of England.
Không ai trong số họ là thành viên của Giáo hội Anh.
Nghi vấn
Are those churches affiliated with the Church of England?
Những nhà thờ đó có liên kết với Giáo hội Anh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Church of England plays a significant role in British society.
Giáo hội Anh đóng một vai trò quan trọng trong xã hội Anh.
Phủ định
The Church of England is not as influential as it once was.
Giáo hội Anh không còn ảnh hưởng như trước đây.
Nghi vấn
Is the Church of England still the state church of England?
Giáo hội Anh có còn là quốc giáo của Anh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "church of england".

Vai trò của Quân chủ Anh

Quốc vương Anh (hiện là Vua Charles III) giữ tước hiệu 'Supreme Governor of the Church of England'. Đây là một đặc điểm độc đáo khi người đứng đầu nhà nước cũng là người đứng đầu giáo hội chính thức.

Sự giao thoa giữa Công giáo và Tin lành

Giáo hội Anh thường được coi là 'Via Media' (Con đường trung đạo), vì nó kết hợp các yếu tố nghi lễ của Công giáo La Mã với các nguyên tắc thần học của phong trào Cải cách Tin lành.