(Top Banner Ad)
protestant church
B2
Danh từ B2 Tôn giáo

protestant church

UK: /ˈprɒtɪstənt tʃɜːtʃ/ • US: /ˈprɑːtɪstənt tʃɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thờ Tin Lành giáo hội Tin Lành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Christian church that is not Roman Catholic or Eastern Orthodox, often emphasizing the Bible as the supreme authority.

Vietnamese Meaning

Một nhà thờ Kitô giáo không thuộc Giáo hội Công giáo Rôma hoặc Chính thống giáo Đông phương, thường nhấn mạnh Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protestant church in our town offers a variety of community services."

    "Nhà thờ Tin Lành trong thị trấn của chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ cộng đồng."

  • "Many people attend the protestant church on Sundays."

    "Nhiều người tham dự nhà thờ Tin Lành vào các ngày Chủ nhật."

  • "The protestant church played a significant role in the history of the town."

    "Nhà thờ Tin Lành đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Protestantism Đạo Tin Lành, Chủ nghĩa Tin Lành (tôn giáo và hệ thống tín ngưỡng của các Giáo hội Tin Lành)
Noun protest Sự phản đối, cuộc biểu tình (hành động thể hiện sự không đồng tình, là danh từ gốc tạo nên từ 'Protestant')
Verb protest Phản đối, biểu tình (hành động thể hiện sự không đồng tình, là động từ gốc tạo nên từ 'Protestant')
Noun protester Người phản đối, người biểu tình (người thực hiện hành động phản đối)

Synonyms

non-Catholic church (nhà thờ không Công giáo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
kyriakon (doma)
Old English
cirice
Latin
pro testari
Old French
protester
English
Protestant church

Nguồn gốc từ 'Protestant'

Từ 'Protestant' (Tin Lành) xuất phát từ một sự kiện lịch sử vào năm 1529 khi các hoàng tử và thành phố Đức công khai 'phản đối' (protestari trong tiếng Latin) sắc lệnh của Hoàng đế La Mã Thần thánh Charles V, cấm cải cách tôn giáo. Những người này sau đó được gọi là 'Protestants' (những người phản đối), và từ đó dùng để chỉ những người đi theo các phong trào Cải cách Tin Lành.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một nhà thờ hoặc cộng đồng tín hữu thuộc một trong nhiều hệ phái Tin Lành, xuất phát từ phong trào Cải cách thế kỷ 16. Các hệ phái Tin Lành khác nhau về tín điều và thực hành, nhưng thường có điểm chung là sự nhấn mạnh vào 'sola scriptura' (chỉ Kinh Thánh) và 'sola fide' (chỉ đức tin).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protestant church
  • main the main Protestant church
    (nhà thờ Tin Lành chính)
  • local a local Protestant church
    (một nhà thờ Tin Lành địa phương)
  • historic a historic Protestant church
    (một nhà thờ Tin Lành lịch sử)
  • evangelical an evangelical Protestant church
    (một nhà thờ Tin Lành phúc âm)
Verb + protestant church
  • attend attend a Protestant church
    (tham dự lễ tại nhà thờ Tin Lành)
  • belong to belong to a Protestant church
    (thuộc về một nhà thờ Tin Lành)
  • establish establish a Protestant church
    (thành lập một nhà thờ Tin Lành)
Protestant church + Noun
  • services Protestant church services
    (các buổi lễ của nhà thờ Tin Lành)
  • community Protestant church community
    (cộng đồng nhà thờ Tin Lành)
  • members Protestant church members
    (thành viên của nhà thờ Tin Lành)

Idioms

  • a pillar of the Protestant church

    một trụ cột của Giáo hội Tin Lành (ám chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc rất ủng hộ Giáo hội Tin Lành)

    "He was a well-respected elder, considered a pillar of the Protestant church in their town."

    (Ông ấy là một trưởng lão đáng kính, được coi là trụ cột của nhà thờ Tin Lành ở thị trấn của họ.)

  • a leading Protestant church

    một nhà thờ Tin Lành hàng đầu/có ảnh hưởng lớn

    "The cathedral is recognized as a leading Protestant church in the country."

    (Nhà thờ lớn được công nhận là một nhà thờ Tin Lành hàng đầu trong nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protestant church

Danh từ
Lật mặt

Một nhà thờ Kitô giáo không thuộc Giáo hội Công giáo Rôma hoặc Chính thống giáo Đông phương, thường nhấn mạnh Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao.

"The protestant church in our town offers a variety of community services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the protestant church was holding a charity event, many people attended.
Bởi vì nhà thờ Tin Lành đang tổ chức một sự kiện từ thiện, rất nhiều người đã tham dự.
Phủ định
Although it's a protestant church, it doesn't always hold services on Sundays.
Mặc dù đó là một nhà thờ Tin Lành, nó không phải lúc nào cũng tổ chức lễ vào Chủ nhật.
Nghi vấn
If the protestant church hadn't been there, would the community have been as strong?
Nếu nhà thờ Tin Lành không ở đó, cộng đồng có mạnh mẽ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protestant church".

Cải cách Tin Lành

Sự ra đời của Giáo hội Tin Lành gắn liền với cuộc Cải cách Tin Lành (Protestant Reformation) vào thế kỷ 16, do các nhân vật như Martin Luther và John Calvin khởi xướng. Phong trào này thách thức quyền lực của Giáo hội Công giáo La Mã và nhấn mạnh tầm quan trọng của niềm tin cá nhân, Kinh Thánh và mối quan hệ trực tiếp với Chúa.

Đa dạng các Giáo phái

Không giống như Giáo hội Công giáo La Mã có cấu trúc tập trung, Giáo hội Tin Lành bao gồm rất nhiều giáo phái (denominations) khác nhau như Lutherans, Calvinists, Baptists, Methodists, Presbyterians, v.v. Mỗi giáo phái có thể có những điểm khác biệt nhỏ về tín lý và thực hành, nhưng đều chia sẻ các nguyên tắc cơ bản của phong trào Cải cách.