protestant church
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Christian church that is not Roman Catholic or Eastern Orthodox, often emphasizing the Bible as the supreme authority.
Vietnamese Meaning
Một nhà thờ Kitô giáo không thuộc Giáo hội Công giáo Rôma hoặc Chính thống giáo Đông phương, thường nhấn mạnh Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protestant church in our town offers a variety of community services."
"Nhà thờ Tin Lành trong thị trấn của chúng tôi cung cấp nhiều dịch vụ cộng đồng."
-
"Many people attend the protestant church on Sundays."
"Nhiều người tham dự nhà thờ Tin Lành vào các ngày Chủ nhật."
-
"The protestant church played a significant role in the history of the town."
"Nhà thờ Tin Lành đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Protestantism | Đạo Tin Lành, Chủ nghĩa Tin Lành (tôn giáo và hệ thống tín ngưỡng của các Giáo hội Tin Lành) |
| Noun | protest | Sự phản đối, cuộc biểu tình (hành động thể hiện sự không đồng tình, là danh từ gốc tạo nên từ 'Protestant') |
| Verb | protest | Phản đối, biểu tình (hành động thể hiện sự không đồng tình, là động từ gốc tạo nên từ 'Protestant') |
| Noun | protester | Người phản đối, người biểu tình (người thực hiện hành động phản đối) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một nhà thờ hoặc cộng đồng tín hữu thuộc một trong nhiều hệ phái Tin Lành, xuất phát từ phong trào Cải cách thế kỷ 16. Các hệ phái Tin Lành khác nhau về tín điều và thực hành, nhưng thường có điểm chung là sự nhấn mạnh vào 'sola scriptura' (chỉ Kinh Thánh) và 'sola fide' (chỉ đức tin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
main the main Protestant church (nhà thờ Tin Lành chính)
-
local a local Protestant church (một nhà thờ Tin Lành địa phương)
-
historic a historic Protestant church (một nhà thờ Tin Lành lịch sử)
-
evangelical an evangelical Protestant church (một nhà thờ Tin Lành phúc âm)
-
attend attend a Protestant church (tham dự lễ tại nhà thờ Tin Lành)
-
belong to belong to a Protestant church (thuộc về một nhà thờ Tin Lành)
-
establish establish a Protestant church (thành lập một nhà thờ Tin Lành)
-
services Protestant church services (các buổi lễ của nhà thờ Tin Lành)
-
community Protestant church community (cộng đồng nhà thờ Tin Lành)
-
members Protestant church members (thành viên của nhà thờ Tin Lành)
Idioms
-
a pillar of the Protestant church
một trụ cột của Giáo hội Tin Lành (ám chỉ một người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc rất ủng hộ Giáo hội Tin Lành)
"He was a well-respected elder, considered a pillar of the Protestant church in their town."
(Ông ấy là một trưởng lão đáng kính, được coi là trụ cột của nhà thờ Tin Lành ở thị trấn của họ.)
-
a leading Protestant church
một nhà thờ Tin Lành hàng đầu/có ảnh hưởng lớn
"The cathedral is recognized as a leading Protestant church in the country."
(Nhà thờ lớn được công nhận là một nhà thờ Tin Lành hàng đầu trong nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
protestant church
Danh từMột nhà thờ Kitô giáo không thuộc Giáo hội Công giáo Rôma hoặc Chính thống giáo Đông phương, thường nhấn mạnh Kinh Thánh là thẩm quyền tối cao.
"The protestant church in our town offers a variety of community services."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the protestant church was holding a charity event, many people attended. |
Bởi vì nhà thờ Tin Lành đang tổ chức một sự kiện từ thiện, rất nhiều người đã tham dự. |
| Phủ định | Although it's a protestant church, it doesn't always hold services on Sundays. |
Mặc dù đó là một nhà thờ Tin Lành, nó không phải lúc nào cũng tổ chức lễ vào Chủ nhật. |
| Nghi vấn | If the protestant church hadn't been there, would the community have been as strong? |
Nếu nhà thờ Tin Lành không ở đó, cộng đồng có mạnh mẽ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protestant church".
