customer churn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The rate at which customers stop doing business with a company or service.
Vietnamese Meaning
Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh với một công ty.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to reduce customer churn by offering better service."
"Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ bằng cách cung cấp dịch vụ tốt hơn."
-
"High customer churn is a sign that the company's products are not meeting customer needs."
"Tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao là một dấu hiệu cho thấy các sản phẩm của công ty không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng."
-
"Understanding the reasons behind customer churn is crucial for improving customer loyalty."
"Hiểu rõ những lý do đằng sau việc khách hàng rời bỏ là rất quan trọng để cải thiện lòng trung thành của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to churn | Mất đi (khách hàng). Ví dụ: The company churned 5% of its subscribers last quarter. (Công ty đã mất 5% người đăng ký vào quý trước.) |
| Noun | churn rate | Tỷ lệ mất khách hàng. Đây là chỉ số đo lường phần trăm khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định. |
| Adjective | churned | Đã rời bỏ/bị mất. Ví dụ: We need to analyze the profile of churned customers. (Chúng ta cần phân tích hồ sơ của những khách hàng đã rời bỏ.) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'customer churn' thường được sử dụng để đo lường sự rời bỏ của khách hàng. Đây là một chỉ số quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình thuê bao (subscription-based). Khái niệm này thường đi kèm với các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự rời bỏ của khách hàng, như các chương trình giữ chân khách hàng (customer retention programs). Nó khác với 'attrition' nói chung, vì 'churn' thường ám chỉ sự rời bỏ do không hài lòng hoặc tìm kiếm lựa chọn tốt hơn, trong khi 'attrition' có thể bao gồm các lý do khác như chuyển đi nơi khác hoặc qua đời.
Prepositions
'rate of customer churn' (tỷ lệ rời bỏ khách hàng) dùng để chỉ mức độ rời bỏ. 'reduction in customer churn' (giảm tỷ lệ rời bỏ khách hàng) dùng để chỉ sự cải thiện trong việc giữ chân khách hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reduce customer churn (giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
-
prevent customer churn (ngăn chặn tình trạng mất khách hàng)
-
predict customer churn (dự đoán tỷ lệ mất khách hàng)
-
minimize customer churn (giảm tối đa tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
-
tackle customer churn (giải quyết vấn đề mất khách hàng)
-
high / low customer churn (tỷ lệ mất khách hàng cao / thấp)
-
voluntary customer churn (khách hàng tự nguyện rời đi (do không hài lòng, tìm được lựa chọn tốt hơn))
-
involuntary customer churn (khách hàng không tự nguyện rời đi (do công ty hủy dịch vụ, ví dụ: không thanh toán))
-
annual customer churn (tỷ lệ mất khách hàng hàng năm)
-
rate of customer churn (tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
-
reasons for customer churn (lý do khách hàng rời bỏ)
-
risk of customer churn (nguy cơ mất khách hàng)
Idioms
-
stem the tide of customer churn
Ngăn chặn làn sóng khách hàng rời đi; kìm hãm đà mất khách hàng đang gia tăng.
"Our new loyalty program is an attempt to stem the tide of customer churn."
(Chương trình khách hàng thân thiết mới của chúng tôi là một nỗ lực nhằm ngăn chặn làn sóng khách hàng rời đi.)
-
the revolving door of customer churn
Vòng luẩn quẩn của việc mất khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, cho thấy sự thiếu ổn định và không có khả năng giữ chân khách hàng.
"Without a solid retention strategy, the company is stuck in the revolving door of customer churn."
(Nếu không có chiến lược giữ chân khách hàng vững chắc, công ty sẽ bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc mất khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
customer churn
nounTỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh với một công ty.
"The company is trying to reduce customer churn by offering better service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer churn".
