(Top Banner Ad)
customer churn
B2
noun B2 Kinh doanh, Marketing, Quản trị khách hàng

customer churn

UK: /ˈkʌstəmə tʃɜːn/ • US: /ˈkʌstəmər tʃɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ khách hàng rời bỏ sự hao hụt khách hàng khách hàng rời đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate at which customers stop doing business with a company or service.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh với một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to reduce customer churn by offering better service."

    "Công ty đang cố gắng giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ bằng cách cung cấp dịch vụ tốt hơn."

  • "High customer churn is a sign that the company's products are not meeting customer needs."

    "Tỷ lệ khách hàng rời bỏ cao là một dấu hiệu cho thấy các sản phẩm của công ty không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng."

  • "Understanding the reasons behind customer churn is crucial for improving customer loyalty."

    "Hiểu rõ những lý do đằng sau việc khách hàng rời bỏ là rất quan trọng để cải thiện lòng trung thành của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to churn Mất đi (khách hàng). Ví dụ: The company churned 5% of its subscribers last quarter. (Công ty đã mất 5% người đăng ký vào quý trước.)
Noun churn rate Tỷ lệ mất khách hàng. Đây là chỉ số đo lường phần trăm khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.
Adjective churned Đã rời bỏ/bị mất. Ví dụ: We need to analyze the profile of churned customers. (Chúng ta cần phân tích hồ sơ của những khách hàng đã rời bỏ.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing, Quản trị khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudo ('habit, custom')
Old French
coustume
Middle English
custumer ('a collector of customs')
Old English
ċierran ('to turn, stir')
Modern English
customer churn ('the turnover/loss of customers')

'Customer' - Người mua hàng theo 'thói quen'

Từ 'customer' (khách hàng) có nguồn gốc từ 'custom' (phong tục, thói quen). Ban đầu, một 'customer' là người có thói quen mua hàng hóa từ một nhà buôn cụ thể. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ ai mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

'Churn' - Từ việc khuấy bơ đến việc mất khách hàng

Từ 'churn' ban đầu mô tả hành động khuấy trộn mạnh sữa hoặc kem để làm bơ. Hình ảnh của sự khuấy động, đảo lộn này sau đó được sử dụng trong kinh doanh theo nghĩa bóng để chỉ sự 'đảo lộn' trong tệp khách hàng, tức là tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng dịch vụ.

Usage Note

Thuật ngữ 'customer churn' thường được sử dụng để đo lường sự rời bỏ của khách hàng. Đây là một chỉ số quan trọng đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động theo mô hình thuê bao (subscription-based). Khái niệm này thường đi kèm với các biện pháp ngăn chặn hoặc giảm thiểu sự rời bỏ của khách hàng, như các chương trình giữ chân khách hàng (customer retention programs). Nó khác với 'attrition' nói chung, vì 'churn' thường ám chỉ sự rời bỏ do không hài lòng hoặc tìm kiếm lựa chọn tốt hơn, trong khi 'attrition' có thể bao gồm các lý do khác như chuyển đi nơi khác hoặc qua đời.

Prepositions

rate of reduction in

'rate of customer churn' (tỷ lệ rời bỏ khách hàng) dùng để chỉ mức độ rời bỏ. 'reduction in customer churn' (giảm tỷ lệ rời bỏ khách hàng) dùng để chỉ sự cải thiện trong việc giữ chân khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customer churn
  • reduce customer churn
    (giảm thiểu tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
  • prevent customer churn
    (ngăn chặn tình trạng mất khách hàng)
  • predict customer churn
    (dự đoán tỷ lệ mất khách hàng)
  • minimize customer churn
    (giảm tối đa tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
  • tackle customer churn
    (giải quyết vấn đề mất khách hàng)
Adjective + customer churn
  • high / low customer churn
    (tỷ lệ mất khách hàng cao / thấp)
  • voluntary customer churn
    (khách hàng tự nguyện rời đi (do không hài lòng, tìm được lựa chọn tốt hơn))
  • involuntary customer churn
    (khách hàng không tự nguyện rời đi (do công ty hủy dịch vụ, ví dụ: không thanh toán))
  • annual customer churn
    (tỷ lệ mất khách hàng hàng năm)
Noun + customer churn
  • rate of customer churn
    (tỷ lệ khách hàng rời bỏ)
  • reasons for customer churn
    (lý do khách hàng rời bỏ)
  • risk of customer churn
    (nguy cơ mất khách hàng)

Idioms

  • stem the tide of customer churn

    Ngăn chặn làn sóng khách hàng rời đi; kìm hãm đà mất khách hàng đang gia tăng.

    "Our new loyalty program is an attempt to stem the tide of customer churn."

    (Chương trình khách hàng thân thiết mới của chúng tôi là một nỗ lực nhằm ngăn chặn làn sóng khách hàng rời đi.)

  • the revolving door of customer churn

    Vòng luẩn quẩn của việc mất khách hàng cũ và thu hút khách hàng mới, cho thấy sự thiếu ổn định và không có khả năng giữ chân khách hàng.

    "Without a solid retention strategy, the company is stuck in the revolving door of customer churn."

    (Nếu không có chiến lược giữ chân khách hàng vững chắc, công ty sẽ bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của việc mất khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer churn

noun
Lật mặt

Tỷ lệ khách hàng ngừng sử dụng sản phẩm, dịch vụ hoặc chấm dứt quan hệ kinh doanh với một công ty.

"The company is trying to reduce customer churn by offering better service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer churn".

Nền Kinh tế Đăng ký (The Subscription Economy)

Khái niệm 'customer churn' trở nên cực kỳ quan trọng với sự bùng nổ của các dịch vụ đăng ký theo tháng/năm như Netflix, Spotify, và các phần mềm SaaS. Trong mô hình này, việc giữ chân một khách hàng còn quan trọng hơn việc bán hàng một lần, vì vậy đo lường và giảm thiểu churn là ưu tiên hàng đầu.

Nguyên tắc 80/20 trong Kinh doanh

Nhiều doanh nghiệp phương Tây áp dụng Nguyên tắc Pareto (80/20), cho rằng 80% lợi nhuận đến từ 20% khách hàng trung thành nhất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ngăn chặn 'churn' trong nhóm khách hàng cốt lõi này, vì mất họ sẽ gây tổn thất lớn hơn nhiều so với mất một khách hàng thông thường.