(Top Banner Ad)
retention rate
B2
noun B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự, Marketing, Giáo dục

retention rate

UK: /rɪˈtenʃən reɪt/ • US: /rɪˈtɛnʃən reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ giữ chân tỷ lệ duy trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of customers, employees, or other subjects who remain with a company, service, or educational institution over a given period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ duy trì; phần trăm khách hàng, nhân viên hoặc đối tượng khác tiếp tục gắn bó với một công ty, dịch vụ hoặc tổ chức giáo dục trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's retention rate has increased significantly after implementing the new employee benefits program."

    "Tỷ lệ duy trì nhân viên của công ty đã tăng lên đáng kể sau khi triển khai chương trình phúc lợi mới cho nhân viên."

  • "A high retention rate indicates that the company is successful in keeping its customers satisfied."

    "Tỷ lệ duy trì cao cho thấy công ty thành công trong việc giữ cho khách hàng hài lòng."

  • "The human resources department is focused on improving the employee retention rate."

    "Bộ phận nhân sự đang tập trung vào việc cải thiện tỷ lệ duy trì nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì, giữ chân
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì, sự giữ chân
Adjective retentive có khả năng giữ lại (ví dụ: a retentive memory: trí nhớ tốt)
Noun rate tỷ lệ, mức giá, tốc độ
Verb rate đánh giá, xếp loại
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng

Synonyms

customer retention rate (tỷ lệ duy trì khách hàng)employee retention rate (tỷ lệ duy trì nhân viên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự, Marketing, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retentio
Latin
rata (pars)
English
retention
English
rate
English
retention rate

Nguồn gốc từ 'giữ' và 'đánh giá'

Từ 'retention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'retentio', có nghĩa là 'hành động giữ lại' hoặc 'duy trì'. Trong khi đó, 'rate' (tỷ lệ) xuất phát từ tiếng Latin 'rata (pars)', mang ý nghĩa 'phần được cố định' hoặc 'phần cân đối', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'rate' (giá trị, tỷ lệ). Khi ghép lại, 'retention rate' mô tả một chỉ số đo lường mức độ chúng ta có thể 'giữ lại' một điều gì đó theo 'tỷ lệ' nhất định.

Tầm quan trọng của sự 'Giữ Chân'

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong kinh doanh, giáo dục và tuyển dụng, cụm từ 'retention rate' trở nên cực kỳ quan trọng. Nó phản ánh khả năng của một tổ chức trong việc giữ chân khách hàng, nhân viên, hoặc sinh viên. Một tỷ lệ giữ chân cao thường cho thấy sự hài lòng và thành công, trong khi tỷ lệ thấp có thể báo hiệu vấn đề cần giải quyết.

Usage Note

"Retention rate" là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công của một tổ chức trong việc giữ chân khách hàng, nhân viên hoặc học sinh/sinh viên. Nó thường được sử dụng để đo lường lòng trung thành và sự hài lòng. Khác với "churn rate" (tỷ lệ rời bỏ), retention rate đo lường những người *ở lại* chứ không phải những người *rời đi*.

Prepositions

of

"Retention rate of" thường được dùng để chỉ đối tượng được duy trì (ví dụ: retention rate of customers, retention rate of employees). Ví dụ: "The retention rate of customers increased to 80%." (Tỷ lệ duy trì khách hàng đã tăng lên 80%).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retention rate
  • high high retention rate
    (tỷ lệ giữ chân cao)
  • low low retention rate
    (tỷ lệ giữ chân thấp)
  • improved improved retention rate
    (tỷ lệ giữ chân được cải thiện)
  • customer customer retention rate
    (tỷ lệ giữ chân khách hàng)
  • employee employee retention rate
    (tỷ lệ giữ chân nhân viên)
  • student student retention rate
    (tỷ lệ giữ chân sinh viên)
Verb + retention rate
  • improve improve the retention rate
    (cải thiện tỷ lệ giữ chân)
  • increase increase the retention rate
    (tăng tỷ lệ giữ chân)
  • monitor monitor the retention rate
    (giám sát tỷ lệ giữ chân)
  • measure measure the retention rate
    (đo lường tỷ lệ giữ chân)
  • boost boost the retention rate
    (thúc đẩy tỷ lệ giữ chân)
Noun phrases with retention rate
  • factors affecting factors affecting retention rate
    (các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ giữ chân)
  • strategies for strategies for retention rate
    (các chiến lược để giữ chân)
  • the importance of the importance of retention rate
    (tầm quan trọng của tỷ lệ giữ chân)

Idioms

  • a healthy retention rate

    một tỷ lệ giữ chân tốt/lành mạnh

    "Our goal is to achieve a healthy retention rate of over 90% this quarter."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đạt được tỷ lệ giữ chân lành mạnh trên 90% trong quý này.)

  • struggle with retention rates

    gặp khó khăn trong việc duy trì/giữ chân (khách hàng, nhân viên)

    "Many startups often struggle with retention rates in their early years."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thường gặp khó khăn với tỷ lệ giữ chân trong những năm đầu.)

  • key to retention rate improvement

    chìa khóa để cải thiện tỷ lệ giữ chân

    "Employee engagement is often seen as a key to retention rate improvement."

    (Sự gắn kết của nhân viên thường được coi là chìa khóa để cải thiện tỷ lệ giữ chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retention rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ duy trì; phần trăm khách hàng, nhân viên hoặc đối tượng khác tiếp tục gắn bó với một công ty, dịch vụ hoặc tổ chức giáo dục trong một khoảng thời gian nhất định.

"The company's retention rate has increased significantly after implementing the new employee benefits program."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retention rate".

Sự trung thành và Giá trị lâu dài

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, sự trung thành của khách hàng và nhân viên được đánh giá rất cao. Một 'retention rate' cao không chỉ cho thấy sự hài lòng mà còn là dấu hiệu của một mối quan hệ bền vững, giúp giảm chi phí thu hút khách hàng mới hoặc tuyển dụng nhân sự mới. Nó phản ánh khả năng của một doanh nghiệp trong việc cung cấp giá trị lâu dài.

Chỉ số hiệu suất then chốt (KPI)

Tỷ lệ giữ chân là một trong những Chỉ số hiệu suất then chốt (KPI) quan trọng nhất trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Các tổ chức sử dụng 'retention rate' để đo lường thành công, đánh giá hiệu quả của các chiến lược và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu nhằm mục tiêu tăng trưởng bền vững.