(Top Banner Ad)
cicatrization
C1
Danh từ C1 Y học

cicatrization

UK: /ˌsɪkətrɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌsɪkətrɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành sẹo quá trình tạo sẹo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of scar formation; the formation of a cicatrix.

Vietnamese Meaning

Quá trình hình thành sẹo; sự tạo thành một vết sẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cicatrization of the wound was a slow but steady process."

    "Quá trình hình thành sẹo của vết thương diễn ra chậm nhưng ổn định."

  • "Extensive cicatrization can lead to impaired organ function."

    "Sự hình thành sẹo lan rộng có thể dẫn đến suy giảm chức năng cơ quan."

  • "The degree of cicatrization depends on the severity of the injury."

    "Mức độ hình thành sẹo phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của vết thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cicatrix vết sẹo (thường dùng trong văn bản y học)
Verb cicatrize làm cho liền sẹo, lên da non
Adjective cicatricial thuộc về vết sẹo hoặc có tính chất tạo sẹo
Noun cicatrization quá trình liền sẹo, sự lên da non

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cicatrix
Middle French
cicatrisation
English
cicatrization

Nguồn gốc từ 'vết sẹo'

Bắt nguồn từ từ tiếng Latinh 'cicatrix' có nghĩa là vết sẹo. Từ này ban đầu được sử dụng trong y khoa cổ đại để mô tả giai đoạn cuối cùng của việc chữa lành vết thương, khi cơ thể tạo ra một lớp mô bảo vệ mới. Nó đại diện cho khả năng tự phục hồi kỳ diệu của con người.

Usage Note

Từ 'cicatrization' đề cập đến quá trình tự nhiên của cơ thể để sửa chữa các mô bị tổn thương bằng cách tạo ra mô sẹo. Nó nhấn mạnh quá trình sinh học hơn là kết quả cuối cùng (vết sẹo). Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học.

Prepositions

of after

'Cicatrization of' thường được sử dụng để chỉ sự hình thành sẹo ở một khu vực cụ thể (ví dụ: cicatrization of the liver). 'Cicatrization after' thường được sử dụng để chỉ sự hình thành sẹo sau một sự kiện hoặc thủ thuật (ví dụ: cicatrization after surgery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cicatrization
  • complete complete cicatrization
    (sự liền sẹo hoàn toàn)
  • rapid rapid cicatrization
    (quá trình lên da non nhanh chóng)
  • faulty faulty cicatrization
    (quá trình liền sẹo không bình thường (tạo sẹo lồi hoặc lõm))
Verb + cicatrization
  • promote promote cicatrization
    (thúc đẩy quá trình liền sẹo)
  • hinder hinder cicatrization
    (cản trở quá trình lên da non)
  • undergo undergo cicatrization
    (trải qua quá trình liền sẹo)

Idioms

  • The cicatrization of a wound

    Sự chữa lành một vết thương (thường dùng theo nghĩa bóng để nói về việc hàn gắn nỗi đau hoặc mâu thuẫn)

    "Diplomacy is the first step toward the cicatrization of the wounds of war."

    (Ngoại giao là bước đầu tiên hướng tới việc hàn gắn những vết thương của chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cicatrization

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hình thành sẹo; sự tạo thành một vết sẹo.

"The cicatrization of the wound was a slow but steady process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cicatrization".

Tục xăm sẹo (Scarification)

Trong một số nền văn hóa ở Châu Phi và Châu Đại Dương, cicatrization không chỉ là y học mà còn là nghệ thuật. Họ chủ động tạo ra các vết sẹo có kiểm soát để tạo hình hoa văn trên da, thể hiện địa vị xã hội, sự trưởng thành hoặc vẻ đẹp.

Biểu tượng của sự phục hồi

Trong văn học và tâm lý học phương Tây, cicatrization thường được dùng như một biểu tượng cho sự kiên cường, nơi vết sẹo không chỉ là dấu vết của nỗi đau mà còn là bằng chứng của việc đã vượt qua nghịch cảnh.