scar formation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which scar tissue develops following injury or inflammation.
Vietnamese Meaning
Quá trình hình thành mô sẹo sau tổn thương hoặc viêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Excessive scar formation can lead to keloids."
"Sự hình thành sẹo quá mức có thể dẫn đến sẹo lồi."
-
"The scar formation was minimal after the laser treatment."
"Sự hình thành sẹo là tối thiểu sau khi điều trị bằng laser."
-
"Understanding the process of scar formation is crucial for developing effective treatments."
"Hiểu rõ quá trình hình thành sẹo là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình cơ thể tự phục hồi sau tổn thương bằng cách tạo ra mô xơ. Mức độ và hình dạng sẹo phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tổn thương, cơ địa, và phương pháp điều trị. Thường được dùng trong bối cảnh y khoa hoặc sinh học.
Prepositions
* **of:** Dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của sự vật. Ví dụ: 'scar formation of collagen'. * **after:** Dùng để chỉ thời điểm sau khi có sự kiện gì xảy ra. Ví dụ: 'scar formation after surgery'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excessive excessive scar formation (sự hình thành sẹo quá mức)
-
normal normal scar formation (sự hình thành sẹo bình thường)
-
keloid keloid scar formation (sự hình thành sẹo lồi)
-
fibrotic fibrotic scar formation (sự hình thành sẹo xơ hóa)
-
prevent prevent scar formation (ngăn ngừa sự hình thành sẹo)
-
reduce reduce scar formation (giảm sự hình thành sẹo)
-
inhibit inhibit scar formation (ức chế sự hình thành sẹo)
-
promote promote scar formation (thúc đẩy sự hình thành sẹo)
-
process process of scar formation (quá trình hình thành sẹo)
-
mechanism mechanism of scar formation (cơ chế hình thành sẹo)
-
inhibition inhibition of scar formation (sự ức chế hình thành sẹo)
Idioms
-
the process of scar formation
quá trình hình thành sẹo
"Understanding the process of scar formation is crucial for developing effective treatments."
(Hiểu rõ quá trình hình thành sẹo là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả.)
-
factors influencing scar formation
các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành sẹo
"Age, genetics, and wound type are key factors influencing scar formation."
(Tuổi tác, di truyền và loại vết thương là những yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hình thành sẹo.)
-
management of scar formation
quản lý/điều trị sự hình thành sẹo
"Early intervention is important in the management of scar formation to achieve better aesthetic outcomes."
(Can thiệp sớm là quan trọng trong việc quản lý sự hình thành sẹo để đạt được kết quả thẩm mỹ tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scar formation
Danh từQuá trình hình thành mô sẹo sau tổn thương hoặc viêm.
"Excessive scar formation can lead to keloids."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scar formation".
