apple juice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm từ nước ép táo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drank a glass of apple juice."
"Cô ấy đã uống một ly nước ép táo."
-
"I prefer apple juice to orange juice."
"Tôi thích nước ép táo hơn nước ép cam."
-
"This apple juice is very refreshing."
"Nước ép táo này rất sảng khoái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Apple juice" là một danh từ không đếm được (uncountable noun) khi nói đến nước ép táo nói chung. Tuy nhiên, có thể dùng với số đếm để chỉ các đơn vị đóng gói (ví dụ: 'two apple juices' - hai hộp/chai nước ép táo). Không có sự khác biệt lớn về sắc thái với các loại nước ép trái cây khác, chỉ đơn giản là loại trái cây được sử dụng.
Prepositions
"Apple juice of" thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chất lượng của táo (ví dụ: 'apple juice of high quality'). "Apple juice with" thường được sử dụng để chỉ các thành phần hoặc hương vị khác được thêm vào (ví dụ: 'apple juice with ginger').
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
apple juice
Danh từMột loại đồ uống được làm từ nước ép táo.
"She drank a glass of apple juice."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like apple juice. |
Tôi thích nước ép táo. |
| Phủ định | I don't like apple juice. |
Tôi không thích nước ép táo. |
| Nghi vấn | Do you like apple juice? |
Bạn có thích nước ép táo không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you are thirsty, you will enjoy some apple juice. |
Nếu bạn khát, bạn sẽ thích một ít nước ép táo. |
| Phủ định | If you don't like apples, you won't enjoy the apple juice. |
Nếu bạn không thích táo, bạn sẽ không thích nước ép táo. |
| Nghi vấn | Will you buy apple juice if it is on sale? |
Bạn sẽ mua nước ép táo nếu nó được giảm giá chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she liked apple juice. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích nước ép táo. |
| Phủ định | He said that he did not want any apple juice. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn uống nước ép táo nào. |
| Nghi vấn | She asked if I wanted apple juice. |
Cô ấy hỏi tôi có muốn uống nước ép táo không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be drinking apple juice at the party tomorrow. |
Cô ấy sẽ đang uống nước ép táo tại bữa tiệc vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be serving apple juice at the meeting next week. |
Họ sẽ không phục vụ nước ép táo tại cuộc họp vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will you be bringing apple juice to the picnic? |
Bạn sẽ mang nước ép táo đến buổi dã ngoại chứ? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had drunk less apple juice last night; I have a stomachache now. |
Tôi ước tối qua tôi đã uống ít nước ép táo hơn; bây giờ tôi bị đau bụng. |
| Phủ định | If only I hadn't ordered that apple juice; the soda was a better option. |
Giá mà tôi đã không gọi nước ép táo đó; soda là một lựa chọn tốt hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you hadn't spilled apple juice all over your new shirt? |
Bạn có ước bạn đã không làm đổ nước ép táo lên chiếc áo mới của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apple juice".
