(Top Banner Ad)
cidr
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

cidr

UK: /ˈsaɪdə/ • US: /ˈsaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

Định tuyến Liên miền Không phân lớp Khối CIDR
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Classless Inter-Domain Routing; a method for allocating IP addresses and IP routing, designed to replace the older classful network addressing architecture. CIDR improves the efficiency of address allocation and routing by allowing for variable-length subnet masking (VLSM).

Vietnamese Meaning

Định tuyến Liên miền Không phân lớp; một phương pháp để phân bổ địa chỉ IP và định tuyến IP, được thiết kế để thay thế kiến trúc địa chỉ mạng theo lớp cũ. CIDR cải thiện hiệu quả của việc phân bổ địa chỉ và định tuyến bằng cách cho phép mặt nạ mạng con có độ dài thay đổi (VLSM).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The network administrator configured the router with a CIDR block of 10.0.0.0/16."

    "Quản trị viên mạng đã cấu hình bộ định tuyến với một khối CIDR là 10.0.0.0/16."

  • "The company uses CIDR to manage its internal network addresses."

    "Công ty sử dụng CIDR để quản lý địa chỉ mạng nội bộ của mình."

  • "Understanding CIDR notation is essential for network engineers."

    "Hiểu ký hiệu CIDR là điều cần thiết cho các kỹ sư mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cider rượu táo, nước táo lên men
Noun cidery xưởng sản xuất rượu táo
Noun ciderist người làm rượu táo hoặc chuyên gia về rượu táo

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
shēkār
Greek
sikera
Latin
sicera
Old French
cisre
Middle English
sider

Từ 'thức uống say' đến 'rượu táo'

Từ 'cider' có nguồn gốc từ tiếng Hebrew 'shēkār', ban đầu được dùng để chỉ bất kỳ loại thức uống gây say nào không phải rượu vang. Qua nhiều thế kỷ, khi chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Pháp cổ, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ riêng loại nước ép trái cây lên men, chủ yếu là từ táo như chúng ta biết ngày nay.

Sự biến đổi chính tả

Trong tiếng Pháp cổ, từ này được viết là 'cisre'. Khi du nhập vào Anh sau cuộc xâm lược của người Norman, nó đã trải qua nhiều cách viết như 'syder' hay 'sidre' trước khi chuẩn hóa thành 'cider' vào thế kỷ 14.

Usage Note

CIDR là một hệ thống biểu diễn địa chỉ mạng và mặt nạ mạng con bằng một chuỗi địa chỉ IP theo sau bởi dấu gạch chéo (/) và một số, biểu thị số lượng bit liên tiếp trong địa chỉ IP được sử dụng cho tiền tố mạng. Ví dụ: 192.168.1.0/24.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cider
  • hard hard cider
    (rượu táo có cồn (thuật ngữ phổ biến tại Mỹ))
  • sweet sweet cider
    (nước táo chưa lên men hoặc có nồng độ cồn rất thấp)
  • mulled mulled cider
    (rượu táo nóng nấu với gia vị (quế, đinh hương))
  • sparkling sparkling cider
    (rượu táo có ga)
Verb + cider
  • sip sip cider
    (nhâm nhi rượu táo)
  • press press cider
    (ép táo để làm rượu táo)
  • brew brew cider
    (ủ rượu táo)

Idioms

  • Cider-press

    Máy ép táo (dùng trong văn cảnh mô tả quy trình thủ công)

    "They spent the afternoon working at the old cider-press."

    (Họ đã dành cả buổi chiều làm việc bên máy ép táo cũ.)

  • Rough cider

    Rượu táo nguyên chất, chưa lọc (thường có độ cồn cao và vị chát)

    "Be careful, this rough cider is stronger than it looks."

    (Cẩn thận đấy, loại rượu táo chưa lọc này mạnh hơn vẻ ngoài của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cidr

danh từ
Lật mặt

Định tuyến Liên miền Không phân lớp; một phương pháp để phân bổ địa chỉ IP và định tuyến IP, được thiết kế để thay thế kiến trúc địa chỉ mạng theo lớp cũ. CIDR cải thiện hiệu quả của việc phân bổ địa chỉ và định tuyến bằng cách cho phép mặt nạ mạng con có độ dài thay đổi (VLSM).

"The network administrator configured the router with a CIDR block of 10.0.0.0/16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cidr".

Truyền thống Wassailing

Tại Anh, 'Wassailing' là một nghi lễ cổ xưa diễn ra trong các vườn táo vào mùa đông. Người dân sẽ hát hò và gõ vào gốc cây táo để xua đuổi tà ma và cầu mong một mùa màng bội thu để sản xuất rượu táo.

Sự khác biệt vùng miền (Mỹ vs Anh)

Ở Vương quốc Anh, 'cider' mặc định là thức uống có cồn. Tuy nhiên, ở Mỹ, 'cider' thường chỉ nước táo ép tươi, chưa lọc, còn loại có cồn phải được gọi rõ là 'hard cider'.