(Top Banner Ad)
subnet mask
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

subnet mask

UK: /ˈsʌb.net mɑːsk/ • US: /ˈsʌb.net mæsk/

Nghĩa tiếng Việt

mặt nạ mạng con lớp mạng con
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 32-bit number that masks an IP address, and divides the IP address into network address and host address.

Vietnamese Meaning

Một số 32-bit được dùng để che (mask) một địa chỉ IP, và chia địa chỉ IP đó thành địa chỉ mạng và địa chỉ máy chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subnet mask for this network is 255.255.255.0."

    "Subnet mask cho mạng này là 255.255.255.0."

  • "Incorrect subnet mask configuration can lead to network connectivity issues."

    "Cấu hình subnet mask không chính xác có thể dẫn đến các vấn đề về kết nối mạng."

  • "You can find your subnet mask in your network settings."

    "Bạn có thể tìm thấy subnet mask trong cài đặt mạng của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subnet
Verb subnet
Noun subnetting
Noun mask
Verb mask
Noun network

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Old English
nett
Old French
masque
English (Computing)
subnet mask

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'subnet mask' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong lĩnh vực mạng máy tính. Nó kết hợp tiền tố 'sub-' (dưới, phụ) từ tiếng Latin, 'net' (mạng) từ tiếng Anh cổ và 'mask' (mặt nạ, lớp che) từ tiếng Pháp cổ. 'Mask' được dùng theo nghĩa ẩn dụ, như một chiếc mặt nạ để che đi một phần địa chỉ IP, giúp máy tính xác định đâu là phần mạng và đâu là phần thiết bị trong một địa chỉ IP. Việc này giống như việc đeo mặt nạ để chỉ nhìn thấy một phần của khuôn mặt, giúp hệ thống mạng 'nhận diện' đúng vị trí của các thiết bị.

Usage Note

Subnet mask đóng vai trò quan trọng trong việc định tuyến dữ liệu trong mạng TCP/IP. Nó xác định phần nào của địa chỉ IP là địa chỉ mạng và phần nào là địa chỉ máy chủ. Điều này cho phép các thiết bị trong mạng biết liệu một gói dữ liệu có nên được gửi trực tiếp đến một thiết bị khác trong cùng mạng con hay cần được gửi đến một router để được chuyển tiếp đến một mạng khác. Các subnet mask phổ biến bao gồm 255.255.255.0 (cho mạng lớp C), 255.255.0.0 (cho mạng lớp B), và 255.0.0.0 (cho mạng lớp A). Việc lựa chọn subnet mask phù hợp phụ thuộc vào kích thước mạng và số lượng thiết bị cần được hỗ trợ.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của subnet mask. Ví dụ: 'This subnet mask is used for small networks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + subnet mask
  • configure configure a subnet mask
    (cấu hình một subnet mask)
  • set set the subnet mask
    (đặt/thiết lập subnet mask)
  • calculate calculate the subnet mask
    (tính toán subnet mask)
  • change change the subnet mask
    (thay đổi subnet mask)
Tính từ + subnet mask
  • default default subnet mask
    (subnet mask mặc định)
  • valid valid subnet mask
    (subnet mask hợp lệ)
  • correct correct subnet mask
    (subnet mask chính xác)

Idioms

  • IP address and subnet mask

    Địa chỉ IP và subnet mask (một cặp thông tin cơ bản để thiết lập kết nối mạng).

    "Every device on a network needs an IP address and subnet mask to communicate."

    (Mọi thiết bị trong mạng cần một địa chỉ IP và subnet mask để giao tiếp.)

  • determine the network portion with a subnet mask

    Xác định phần mạng (của địa chỉ IP) bằng subnet mask.

    "The router uses the subnet mask to determine the network portion of an IP address."

    (Bộ định tuyến sử dụng subnet mask để xác định phần mạng của một địa chỉ IP.)

  • without a subnet mask

    Không có subnet mask (ám chỉ thiếu thông tin quan trọng để hoạt động mạng).

    "Your computer cannot connect to the internet without a subnet mask."

    (Máy tính của bạn không thể kết nối internet nếu không có subnet mask.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subnet mask

danh từ
Lật mặt

Một số 32-bit được dùng để che (mask) một địa chỉ IP, và chia địa chỉ IP đó thành địa chỉ mạng và địa chỉ máy chủ.

"The subnet mask for this network is 255.255.255.0."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He configured the subnet mask himself.
Chính anh ấy đã tự cấu hình subnet mask.
Phủ định
They did not understand which subnet mask was theirs.
Họ không hiểu subnet mask nào là của họ.
Nghi vấn
Which subnet mask is most suitable for this network?
Subnet mask nào phù hợp nhất cho mạng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subnet mask".

Nền tảng của Internet

Subnet mask là một khái niệm cơ bản nhưng vô cùng quan trọng, giúp cấu trúc và tổ chức hàng tỷ địa chỉ IP trên toàn cầu. Nó là 'người hùng thầm lặng' phía sau việc các thiết bị của chúng ta có thể tìm thấy và giao tiếp với nhau qua Internet, từ gửi email, lướt web đến xem phim trực tuyến.

Kiến thức cốt lõi cho IT

Đối với các chuyên gia công nghệ thông tin (IT), việc hiểu và biết cách sử dụng subnet mask không chỉ là một kỹ năng mà còn là một dấu hiệu của sự nắm vững kiến trúc mạng. Nó là một trong những khái niệm đầu tiên và nền tảng mà mọi quản trị viên mạng cần phải thành thạo để thiết kế, triển khai và khắc phục sự cố hệ thống mạng hiệu quả.