cig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for cigarette.
Vietnamese Meaning
Từ viết tắt của cigarette, nghĩa là điếu thuốc lá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bummed a cig off of me."
"Anh ta xin tôi một điếu thuốc lá."
-
"Want a cig?"
"Muốn hút thuốc không?"
-
"I need a cig."
"Tôi cần một điếu thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cig' là một cách nói thân mật và ngắn gọn hơn cho 'cigarette'. Nó thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt là giữa những người hút thuốc. Cách dùng này mang tính chất giản dị, suồng sã hơn so với 'cigarette'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong cig (điếu thuốc nặng)
-
light light cig (điếu thuốc nhẹ)
-
last last cig (điếu thuốc cuối cùng)
-
quick quick cig (điếu thuốc nhanh)
-
have have a cig (hút một điếu thuốc)
-
light light a cig (châm một điếu thuốc)
-
bum bum a cig (xin một điếu thuốc (từ người khác))
-
offer offer a cig (mời một điếu thuốc)
-
stub out stub out a cig (dập tắt một điếu thuốc)
Idioms
-
have a cig
Hút một điếu thuốc.
"Let's go outside and have a quick cig."
(Chúng ta ra ngoài hút nhanh một điếu thuốc đi.)
-
light up a cig
Châm thuốc, bắt đầu hút thuốc.
"He always lights up a cig after dinner."
(Anh ấy luôn châm một điếu thuốc sau bữa tối.)
-
bum a cig
Xin/mượn một điếu thuốc (từ người khác).
"Hey, can I bum a cig off you? I left mine at home."
(Này, tôi xin bạn một điếu thuốc được không? Tôi để quên thuốc ở nhà rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cig
nounTừ viết tắt của cigarette, nghĩa là điếu thuốc lá.
"He bummed a cig off of me."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cig".
