(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lighter
A2

lighter

Noun

Nghĩa tiếng Việt

bật lửa nhẹ hơn sáng hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lighter'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bật lửa, một dụng cụ dùng để tạo lửa, thường dùng để châm thuốc lá, xì gà, bếp ga, v.v.

Definition (English Meaning)

A device used to light cigarettes, cigars, gas stoves, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Lighter'

  • "He pulled out his lighter and lit a cigarette."

    "Anh ta rút bật lửa ra và châm một điếu thuốc lá."

  • "This suitcase is much lighter than my old one."

    "Cái vali này nhẹ hơn nhiều so với cái cũ của tôi."

  • "Could you pass me the lighter, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cái bật lửa được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lighter'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lighter
  • Adjective: lighter
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ dùng cá nhân Mô tả tính chất

Ghi chú Cách dùng 'Lighter'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Bật lửa là một thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo để tạo lửa nhanh chóng. Thường chứa xăng, butan hoặc pin và dây đốt nóng để tạo ra tia lửa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lighter'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a lighter, I would be able to start a fire now.
Nếu tôi đã mang theo bật lửa, tôi đã có thể đốt lửa bây giờ.
Phủ định
If she hadn't preferred a lighter dress, she would have felt overheated during the event.
Nếu cô ấy không thích một chiếc váy mỏng hơn, cô ấy đã cảm thấy quá nóng trong suốt sự kiện.
Nghi vấn
If they had invested in lighter materials, would the building be more resistant to earthquakes now?
Nếu họ đã đầu tư vào vật liệu nhẹ hơn, thì tòa nhà có thể chống chịu động đất tốt hơn bây giờ không?

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This backpack is lighter than my old one.
Cái ba lô này nhẹ hơn cái cũ của tôi.
Phủ định
My new phone isn't less heavy than my previous one; it's actually heavier.
Điện thoại mới của tôi không nhẹ hơn điện thoại cũ; nó thực sự nặng hơn.
Nghi vấn
Is this feather lighter than that leaf?
Cái lông vũ này có nhẹ hơn chiếc lá kia không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's lighter is always running out of fluid.
Bật lửa của anh trai tôi luôn hết chất lỏng.
Phủ định
That lighter's flame isn't very strong.
Ngọn lửa của chiếc bật lửa đó không mạnh lắm.
Nghi vấn
Is it John and Mary's lighter?
Có phải là bật lửa của John và Mary không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)