lighter
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lighter'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bật lửa, một dụng cụ dùng để tạo lửa, thường dùng để châm thuốc lá, xì gà, bếp ga, v.v.
Ví dụ Thực tế với 'Lighter'
-
"He pulled out his lighter and lit a cigarette."
"Anh ta rút bật lửa ra và châm một điếu thuốc lá."
-
"This suitcase is much lighter than my old one."
"Cái vali này nhẹ hơn nhiều so với cái cũ của tôi."
-
"Could you pass me the lighter, please?"
"Bạn có thể đưa cho tôi cái bật lửa được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Lighter'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lighter
- Adjective: lighter
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lighter'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bật lửa là một thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo để tạo lửa nhanh chóng. Thường chứa xăng, butan hoặc pin và dây đốt nóng để tạo ra tia lửa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lighter'
Rule: sentence-conditionals-mixed
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had brought a lighter, I would be able to start a fire now.
|
Nếu tôi đã mang theo bật lửa, tôi đã có thể đốt lửa bây giờ. |
| Phủ định |
If she hadn't preferred a lighter dress, she would have felt overheated during the event.
|
Nếu cô ấy không thích một chiếc váy mỏng hơn, cô ấy đã cảm thấy quá nóng trong suốt sự kiện. |
| Nghi vấn |
If they had invested in lighter materials, would the building be more resistant to earthquakes now?
|
Nếu họ đã đầu tư vào vật liệu nhẹ hơn, thì tòa nhà có thể chống chịu động đất tốt hơn bây giờ không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This backpack is lighter than my old one.
|
Cái ba lô này nhẹ hơn cái cũ của tôi. |
| Phủ định |
My new phone isn't less heavy than my previous one; it's actually heavier.
|
Điện thoại mới của tôi không nhẹ hơn điện thoại cũ; nó thực sự nặng hơn. |
| Nghi vấn |
Is this feather lighter than that leaf?
|
Cái lông vũ này có nhẹ hơn chiếc lá kia không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My brother's lighter is always running out of fluid.
|
Bật lửa của anh trai tôi luôn hết chất lỏng. |
| Phủ định |
That lighter's flame isn't very strong.
|
Ngọn lửa của chiếc bật lửa đó không mạnh lắm. |
| Nghi vấn |
Is it John and Mary's lighter?
|
Có phải là bật lửa của John và Mary không? |