(Top Banner Ad)
lighter
A2
Noun A2 Đồ dùng cá nhân, Mô tả tính chất

lighter

UK: /ˈlaɪtə(r)/ • US: /ˈlaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

bật lửa nhẹ hơn sáng hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to light cigarettes, cigars, gas stoves, etc.

Vietnamese Meaning

Bật lửa, một dụng cụ dùng để tạo lửa, thường dùng để châm thuốc lá, xì gà, bếp ga, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out his lighter and lit a cigarette."

    "Anh ta rút bật lửa ra và châm một điếu thuốc lá."

  • "This suitcase is much lighter than my old one."

    "Cái vali này nhẹ hơn nhiều so với cái cũ của tôi."

  • "Could you pass me the lighter, please?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cái bật lửa được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light nhẹ
Verb lighten làm nhẹ, làm sáng
Noun lightness độ nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng cá nhân, Mô tả tính chất

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lihtre
Old English
lēohtre
Proto-Germanic
*lēhtiz-

Nguồn gốc của 'lighter'

Từ 'lighter' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lēohtre', có nghĩa là 'nhẹ hơn' hoặc 'ít nặng hơn'. Nó liên quan đến từ 'light' (ánh sáng) vì ban đầu nó ám chỉ sự giảm bớt gánh nặng. Sau này, nó cũng được dùng để chỉ vật tạo ra ánh sáng, như bật lửa.

Usage Note

Bật lửa là một thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo để tạo lửa nhanh chóng. Thường chứa xăng, butan hoặc pin và dây đốt nóng để tạo ra tia lửa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighter
  • disposable lighter
    (bật lửa dùng một lần)
  • butane lighter
    (bật lửa gas butane)
Verb + lighter
  • flick a lighter
    (bật một cái bật lửa)
  • use a lighter
    (sử dụng một cái bật lửa)
  • carry a lighter
    (mang theo một cái bật lửa)

Idioms

  • to light a fire under someone

    thúc đẩy ai đó hành động, tạo động lực cho ai đó

    "The coach needed to light a fire under the team before the playoffs."

    (Huấn luyện viên cần phải thúc đẩy tinh thần của đội trước vòng playoffs.)

  • light as a feather

    nhẹ như lông hồng

    "She felt as light as a feather after the massage."

    (Cô ấy cảm thấy nhẹ như lông hồng sau khi mát-xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighter

Noun
Lật mặt

Bật lửa, một dụng cụ dùng để tạo lửa, thường dùng để châm thuốc lá, xì gà, bếp ga, v.v.

"He pulled out his lighter and lit a cigarette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought a lighter, I would be able to start a fire now.
Nếu tôi đã mang theo bật lửa, tôi đã có thể đốt lửa bây giờ.
Phủ định
If she hadn't preferred a lighter dress, she would have felt overheated during the event.
Nếu cô ấy không thích một chiếc váy mỏng hơn, cô ấy đã cảm thấy quá nóng trong suốt sự kiện.
Nghi vấn
If they had invested in lighter materials, would the building be more resistant to earthquakes now?
Nếu họ đã đầu tư vào vật liệu nhẹ hơn, thì tòa nhà có thể chống chịu động đất tốt hơn bây giờ không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This backpack is lighter than my old one.
Cái ba lô này nhẹ hơn cái cũ của tôi.
Phủ định
My new phone isn't less heavy than my previous one; it's actually heavier.
Điện thoại mới của tôi không nhẹ hơn điện thoại cũ; nó thực sự nặng hơn.
Nghi vấn
Is this feather lighter than that leaf?
Cái lông vũ này có nhẹ hơn chiếc lá kia không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's lighter is always running out of fluid.
Bật lửa của anh trai tôi luôn hết chất lỏng.
Phủ định
That lighter's flame isn't very strong.
Ngọn lửa của chiếc bật lửa đó không mạnh lắm.
Nghi vấn
Is it John and Mary's lighter?
Có phải là bật lửa của John và Mary không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a lighter backpack for this trip.
Tôi ước tôi có một chiếc ba lô nhẹ hơn cho chuyến đi này.
Phủ định
If only the traffic hadn't been lighter, we would have arrived on time.
Giá mà giao thông không thông thoáng hơn thì chúng ta đã đến đúng giờ.
Nghi vấn
If only the suitcase could be lighter, would you be able to lift it?
Giá mà cái vali nhẹ hơn, bạn có thể nhấc nó lên được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighter".

Bật lửa Zippo

Bật lửa Zippo là một biểu tượng văn hóa của Mỹ, nổi tiếng về độ bền và khả năng tái sử dụng. Chúng thường được sưu tầm và có giá trị lịch sử.