(Top Banner Ad)
cigarette smoker
B1
Danh từ B1 Sức khỏe

cigarette smoker

UK: /ˌsɪɡəˈret ˈsməʊkər/ • US: /ˌsɪɡəˈret ˈsmoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người hút thuốc lá người nghiện thuốc lá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who smokes cigarettes.

Vietnamese Meaning

Một người hút thuốc lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a heavy cigarette smoker."

    "Anh ấy là một người hút thuốc lá nặng."

  • "The doctor warned the cigarette smoker about the risks of lung cancer."

    "Bác sĩ cảnh báo người hút thuốc lá về nguy cơ ung thư phổi."

  • "Cigarette smokers are more likely to develop heart disease."

    "Những người hút thuốc lá có nhiều khả năng mắc bệnh tim hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun smoke khói
Verb smoke hút thuốc
Noun smoking việc hút thuốc
Adjective smoky đầy khói, ám khói
Noun non-smoker người không hút thuốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Mayan
sik'ar
Spanish
cigarro
French
cigarette
Old English
smocian
English
cigarette smoker

Nguồn gốc của từ 'Cigarette'

Từ 'cigarette' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, là hình thức giảm nhẹ (diminutive) của 'cigare' (xì gà). Nó bắt nguồn từ 'cigarro' trong tiếng Tây Ban Nha, vốn được vay mượn từ từ 'sik'ar' của người Maya có nghĩa là hút thuốc.

Sự kết hợp danh từ

'Cigarette smoker' là một danh từ ghép kết hợp giữa vật thể (điếu thuốc) và tác nhân thực hiện hành động (người hút). Cấu trúc này giúp phân biệt rõ đối tượng hút thuốc lá điếu thay vì xì gà hay tẩu thuốc.

Usage Note

Cụm từ 'cigarette smoker' chỉ đơn giản mô tả một người có thói quen hút thuốc lá. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các nghiên cứu y tế. Không mang sắc thái tiêu cực quá mạnh, nhưng ngụ ý về một thói quen có hại cho sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cigarette smoker
  • heavy heavy cigarette smoker
    (người nghiện thuốc lá nặng)
  • lifelong lifelong cigarette smoker
    (người hút thuốc lá cả đời)
  • occasional occasional cigarette smoker
    (người thỉnh thoảng mới hút thuốc lá)
Verb + cigarette smoker
  • identify identify as a cigarette smoker
    (xác nhận mình là người hút thuốc)
  • discourage discourage cigarette smokers
    (khuyên ngăn những người hút thuốc)

Idioms

  • smoke like a chimney

    hút thuốc liên tục, hút rất nhiều

    "My uncle is a heavy cigarette smoker; he smokes like a chimney."

    (Bác tôi là một người nghiện thuốc lá nặng; bác ấy hút thuốc liên tục như ống khói vậy.)

  • chain smoker

    người hút thuốc hết điếu này đến điếu khác

    "He became a chain smoker due to high work stress."

    (Anh ấy đã trở thành người hút thuốc liên tục do áp lực công việc cao.)

  • passive smoker

    người hút thuốc thụ động (người hít phải khói thuốc của người khác)

    "Being a passive smoker is just as dangerous as being a cigarette smoker."

    (Hút thuốc thụ động cũng nguy hiểm không kém gì việc trực tiếp hút thuốc lá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cigarette smoker

Danh từ
Lật mặt

Một người hút thuốc lá.

"He is a heavy cigarette smoker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cigarette smoker".

Sự thay đổi về địa vị xã hội

Vào giữa thế kỷ 20, hình ảnh người hút thuốc lá thường được gắn liền với sự sành điệu và điện ảnh Hollywood. Tuy nhiên, hiện nay tại các nước phương Tây, việc hút thuốc lá bị hạn chế nghiêm ngặt tại nơi công cộng và người hút thuốc thường phải đứng ở các khu vực biệt lập.

Cảnh báo sức khỏe trên bao bì

Tại nhiều quốc gia, chính phủ bắt buộc in các hình ảnh cảnh báo sức khỏe rùng rợn lên bao bì thuốc lá để tác động vào tâm lý người hút thuốc, một nỗ lực nhằm giảm tỷ lệ người hút thuốc trong cộng đồng.