(Top Banner Ad)
lung cancer
B2
Danh từ B2 Y học

lung cancer

UK: /lʌŋ ˈkænsə(r)/ • US: /lʌŋ ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư phổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant tumor that forms in the tissues of the lung.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính hình thành trong các mô của phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is the leading cause of lung cancer."

    "Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi."

  • "Early detection is crucial for treating lung cancer."

    "Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư phổi."

  • "She was diagnosed with stage four lung cancer."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư phổi giai đoạn bốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cancer ung thư
Adjective cancerous thuộc về ung thư, có tính chất ung thư
Noun oncology ung thư học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
lung
English
cancer
English
lung cancer

Nguồn gốc của 'lung cancer'

Từ 'lung' trong 'lung cancer' có nghĩa là phổi, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'lunge'. 'Cancer' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cancer', có nghĩa là 'con cua', vì các khối u ung thư có hình dạng và cách lan rộng giống như con cua bám chặt. Sự kết hợp 'lung cancer' mô tả bệnh ung thư bắt đầu từ phổi.

Usage Note

"Lung cancer" dùng để chỉ một nhóm các bệnh ung thư có nguồn gốc từ phổi. Nó thường liên quan đến việc hút thuốc lá, nhưng cũng có thể do các yếu tố khác như ô nhiễm không khí, tiếp xúc với radon, hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư phổi. Cần phân biệt với các loại ung thư khác di căn đến phổi.

Prepositions

in of

"in" được dùng để chỉ vị trí: 'Cancer in the lung.' (Ung thư ở phổi). "of" được dùng để chỉ loại ung thư: 'A type of lung cancer.' (Một loại ung thư phổi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lung cancer
  • advanced advanced lung cancer
    (ung thư phổi giai đoạn tiến triển)
  • aggressive aggressive lung cancer
    (ung thư phổi tiến triển nhanh)
  • small-cell small-cell lung cancer
    (ung thư phổi tế bào nhỏ)
Verb + lung cancer
  • diagnose diagnose lung cancer
    (chẩn đoán ung thư phổi)
  • develop develop lung cancer
    (phát triển ung thư phổi)
  • treat treat lung cancer
    (điều trị ung thư phổi)
Noun + lung cancer
  • risk risk of lung cancer
    (nguy cơ ung thư phổi)
  • symptoms symptoms of lung cancer
    (triệu chứng của ung thư phổi)
  • death death from lung cancer
    (tử vong do ung thư phổi)

Idioms

  • a battle with lung cancer

    cuộc chiến chống lại ung thư phổi

    "She lost her battle with lung cancer after a long fight."

    (Cô ấy đã thua cuộc chiến chống lại ung thư phổi sau một thời gian dài chiến đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lung cancer

Danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính hình thành trong các mô của phổi.

"Smoking is the leading cause of lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He discovered he had lung cancer last year.
Anh ấy phát hiện ra mình bị ung thư phổi vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't know she had lung cancer until the late stages.
Cô ấy đã không biết mình bị ung thư phổi cho đến giai đoạn muộn.
Nghi vấn
Did the doctor suspect lung cancer after the initial examination?
Bác sĩ có nghi ngờ ung thư phổi sau lần khám ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lung cancer".

Thói quen hút thuốc

Ở nhiều quốc gia, hút thuốc lá vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng nhằm giảm thiểu tỷ lệ hút thuốc lá đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh.