lung cancer
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lung cancer'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khối u ác tính hình thành trong các mô của phổi.
Ví dụ Thực tế với 'Lung cancer'
-
"Smoking is the leading cause of lung cancer."
"Hút thuốc là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi."
-
"Early detection is crucial for treating lung cancer."
"Phát hiện sớm là rất quan trọng để điều trị ung thư phổi."
-
"She was diagnosed with stage four lung cancer."
"Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư phổi giai đoạn bốn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Lung cancer'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: lung cancer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Lung cancer'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Lung cancer" dùng để chỉ một nhóm các bệnh ung thư có nguồn gốc từ phổi. Nó thường liên quan đến việc hút thuốc lá, nhưng cũng có thể do các yếu tố khác như ô nhiễm không khí, tiếp xúc với radon, hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư phổi. Cần phân biệt với các loại ung thư khác di căn đến phổi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"in" được dùng để chỉ vị trí: 'Cancer in the lung.' (Ung thư ở phổi). "of" được dùng để chỉ loại ung thư: 'A type of lung cancer.' (Một loại ung thư phổi).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Lung cancer'
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He discovered he had lung cancer last year.
|
Anh ấy phát hiện ra mình bị ung thư phổi vào năm ngoái. |
| Phủ định |
She didn't know she had lung cancer until the late stages.
|
Cô ấy đã không biết mình bị ung thư phổi cho đến giai đoạn muộn. |
| Nghi vấn |
Did the doctor suspect lung cancer after the initial examination?
|
Bác sĩ có nghi ngờ ung thư phổi sau lần khám ban đầu không? |