(Top Banner Ad)
planetary system
B2
noun B2 Astronomy

planetary system

UK: /ˈplænɪtəri ˈsɪstəm/ • US: /ˈplænɪtɛri ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ hành tinh hệ thống hành tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of gravitationally bound non-stellar objects in orbit around a star or star system.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các thiên thể không phải sao liên kết hấp dẫn, quay quanh một ngôi sao hoặc hệ sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are constantly discovering new exoplanets in distant planetary systems."

    "Các nhà khoa học liên tục khám phá ra các ngoại hành tinh mới trong các hệ hành tinh xa xôi."

  • "Our solar system is just one of many planetary systems in the Milky Way galaxy."

    "Hệ mặt trời của chúng ta chỉ là một trong nhiều hệ hành tinh trong Ngân Hà."

  • "The study of planetary systems helps us understand the formation of planets."

    "Nghiên cứu về các hệ hành tinh giúp chúng ta hiểu sự hình thành của các hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet hành tinh
Adjective planetary thuộc về hành tinh
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống
Verb systematize hệ thống hóa
Noun systematization sự hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Astronomy

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
planetes (πλανήτης) - 'wanderer'
Latin
planeta
Old French
planete
English
planet
Latin
-arius (suffix indicating 'pertaining to')
English (combination)
planetary
Greek
systema (σύστημα) - 'organized whole'
Latin
systema
English
system

Nguồn gốc của 'planetary'

Từ 'planetary' bắt nguồn từ 'planet', có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'planetes', nghĩa là 'kẻ lang thang'. Nó được dùng để chỉ các thiên thể di chuyển (lang thang) trên bầu trời so với các ngôi sao cố định. Hậu tố '-ary' có nguồn gốc từ tiếng Latin '-arius', có nghĩa là 'thuộc về' hoặc 'có liên quan đến', từ đó tạo thành 'planetary' để chỉ 'thuộc về hành tinh'.

Nguồn gốc của 'system'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systema', mang nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức' hoặc 'một sự kết hợp các bộ phận'. Qua tiếng Latin, từ này đã được tiếp nhận và phát triển để chỉ một tập hợp các yếu tố tương tác với nhau để tạo thành một chỉnh thể thống nhất.

Usage Note

The term 'planetary system' refers to a group of planets, moons, asteroids, comets, and other celestial objects orbiting a star. The central star dominates the gravitational influence. This system is distinct from a 'galaxy', which is a much larger structure containing billions of stars, gas, and dust. The term encompasses both our own solar system and systems around other stars (exoplanetary systems).

Prepositions

around within

'Planetary system around [star name]' describes the system orbiting a specific star. 'Within a planetary system' indicates something located inside such a system.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + planetary system
  • solar solar planetary system
    (hệ thống hành tinh Mặt Trời (Hệ Mặt Trời))
  • alien alien planetary system
    (hệ thống hành tinh xa lạ/ngoài hành tinh)
  • young young planetary system
    (hệ thống hành tinh non trẻ)
  • distant distant planetary system
    (hệ thống hành tinh xa xôi)
  • newly discovered newly discovered planetary system
    (hệ thống hành tinh mới được phát hiện)
Verb + planetary system
  • study study a planetary system
    (nghiên cứu một hệ thống hành tinh)
  • discover discover a planetary system
    (khám phá một hệ thống hành tinh)
  • form form a planetary system
    (hình thành một hệ thống hành tinh)
  • observe observe a planetary system
    (quan sát một hệ thống hành tinh)
Noun + of + planetary system
  • formation formation of a planetary system
    (sự hình thành của một hệ thống hành tinh)
  • evolution evolution of a planetary system
    (sự tiến hóa của một hệ thống hành tinh)
  • discovery discovery of a planetary system
    (sự khám phá một hệ thống hành tinh)
  • orbits orbits of a planetary system
    (quỹ đạo của một hệ thống hành tinh)

Idioms

  • the Solar Planetary System

    Hệ Mặt Trời (hệ thống hành tinh của chúng ta)

    "Scientists are constantly learning more about the intricacies of the Solar Planetary System."

    (Các nhà khoa học không ngừng tìm hiểu thêm về sự phức tạp của Hệ thống Hành tinh Mặt Trời.)

  • exoplanetary system

    hệ ngoại hành tinh (hệ thống hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời)

    "Thousands of exoplanetary systems have been discovered, some potentially harboring life."

    (Hàng ngàn hệ ngoại hành tinh đã được phát hiện, một số có khả năng chứa sự sống.)

  • a stable planetary system

    hệ thống hành tinh ổn định (một hệ thống mà các hành tinh có quỹ đạo bền vững)

    "Astronomers are interested in how a stable planetary system forms over billions of years."

    (Các nhà thiên văn học quan tâm đến cách một hệ thống hành tinh ổn định hình thành trong hàng tỷ năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planetary system

noun
Lật mặt

Một tập hợp các thiên thể không phải sao liên kết hấp dẫn, quay quanh một ngôi sao hoặc hệ sao.

"Scientists are constantly discovering new exoplanets in distant planetary systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planetary system".

Cuộc Cách mạng Copernicus

Khái niệm về 'hệ thống hành tinh' đã thay đổi đáng kể sau Cuộc Cách mạng Copernicus vào thế kỷ 16. Trước đó, người ta tin rằng Trái Đất là trung tâm của vũ trụ (mô hình địa tâm). Copernicus đã đề xuất mô hình nhật tâm, nơi Mặt Trời là trung tâm của hệ thống hành tinh, một ý tưởng đã cách mạng hóa cách con người nhìn nhận vũ trụ và vị trí của chúng ta trong đó.

Cuộc tìm kiếm sự sống ngoài hành tinh

Việc phát hiện ra hàng ngàn hệ ngoại hành tinh (các hệ thống hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời của chúng ta) đã thúc đẩy mạnh mẽ cuộc tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất. Nhiều nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tìm kiếm các hành tinh nằm trong 'vùng có thể ở được' (habitable zone) của các hệ thống này, nơi điều kiện có thể thuận lợi cho sự sống phát triển, như nước lỏng.