(Top Banner Ad)
star formation
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

star formation

UK: /ˈstɑː fɔːˈmeɪʃən/ • US: /ˈstɑːr fɔːrˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hình thành sao quá trình hình thành sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which dense regions within molecular clouds in interstellar space, sometimes referred to as 'stellar nurseries' or 'star-forming regions', collapse and form stars.

Vietnamese Meaning

Quá trình các vùng dày đặc bên trong các đám mây phân tử trong không gian giữa các vì sao, đôi khi được gọi là 'vườn ươm sao' hoặc 'vùng hình thành sao', co lại và hình thành các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Star formation is ongoing in several regions of our galaxy."

    "Quá trình hình thành sao đang diễn ra ở một số khu vực trong thiên hà của chúng ta."

  • "The James Webb Space Telescope provides unprecedented views of star formation."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb cung cấp những cái nhìn chưa từng có về sự hình thành sao."

  • "The rate of star formation in a galaxy is related to its gas content."

    "Tốc độ hình thành sao trong một thiên hà có liên quan đến hàm lượng khí của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao, vì sao
Adjective starry đầy sao, lấp lánh như sao
Verb form hình thành, tạo thành
Noun formation sự hình thành, sự tạo thành; đội hình
Adjective formative có tính chất hình thành, có tính chất phát triển

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂stḗr
Proto-Germanic
*sternō
Old English
steorra
Middle English
sterre
Modern English
star
Latin
fōrmātiō
Old French
formacion
Middle English
formacioun
Modern English
formation

Nguồn gốc của "Star Formation"

Cụm từ "star formation" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong lĩnh vực vật lý thiên văn. Từ "star" (ngôi sao) có nguồn gốc rất cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Indo-European *h₂stḗr, mang ý nghĩa về vật thể phát sáng trên bầu trời đêm. Trong khi đó, "formation" (sự hình thành) bắt nguồn từ tiếng Latin 'fōrmātiō', có nghĩa là 'sự tạo hình' hoặc 'sự hình thành'. Khi ghép lại, "star formation" mô tả quá trình các ngôi sao được hình thành từ những đám mây khí và bụi khổng lồ trong vũ trụ.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quá trình vật lý thiên văn phức tạp. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu vũ trụ, thiên văn học và vật lý thiên văn. Nó bao gồm các giai đoạn khác nhau như sự co lại của các đám mây phân tử, sự hình thành các tiền sao (protostars) và cuối cùng là sự đốt cháy hạt nhân để tạo ra một ngôi sao trưởng thành.

Prepositions

in of

* **in:** Diễn tả bối cảnh của quá trình hình thành sao (ví dụ: star formation *in* molecular clouds). * **of:** Diễn tả một khía cạnh hay thành phần của quá trình hình thành sao (ví dụ: the rate *of* star formation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + star formation
  • early early star formation
    (sự hình thành sao ban đầu)
  • massive massive star formation
    (sự hình thành sao khối lượng lớn)
  • active active star formation
    (sự hình thành sao đang hoạt động)
  • vigorous vigorous star formation
    (sự hình thành sao mạnh mẽ)
Verb + star formation
  • trigger trigger star formation
    (kích hoạt sự hình thành sao)
  • observe observe star formation
    (quan sát sự hình thành sao)
  • study study star formation
    (nghiên cứu sự hình thành sao)
  • inhibit inhibit star formation
    (ức chế sự hình thành sao)
Noun + of + star formation
  • rate the rate of star formation
    (tốc độ hình thành sao)
  • regions regions of star formation
    (các vùng hình thành sao)
  • history the history of star formation
    (lịch sử hình thành sao)
  • process the process of star formation
    (quá trình hình thành sao)

Idioms

  • the epoch of peak star formation

    thời kỳ đỉnh cao của sự hình thành sao (một giai đoạn cụ thể trong lịch sử vũ trụ)

    "The early universe experienced an epoch of peak star formation, creating most of the stars we see today."

    (Vũ trụ sơ khai đã trải qua thời kỳ đỉnh cao của sự hình thành sao, tạo ra phần lớn các ngôi sao chúng ta thấy ngày nay.)

  • active star-forming regions

    các vùng hình thành sao đang hoạt động (các khu vực trong vũ trụ nơi các ngôi sao mới đang được tạo ra)

    "Scientists use powerful telescopes to observe active star-forming regions in distant galaxies."

    (Các nhà khoa học sử dụng kính thiên văn mạnh mẽ để quan sát các vùng hình thành sao đang hoạt động trong các thiên hà xa xôi.)

  • the conditions for star formation

    các điều kiện cho sự hình thành sao

    "Researchers are investigating the precise conditions for star formation within molecular clouds."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra các điều kiện chính xác cho sự hình thành sao bên trong các đám mây phân tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

star formation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình các vùng dày đặc bên trong các đám mây phân tử trong không gian giữa các vì sao, đôi khi được gọi là 'vườn ươm sao' hoặc 'vùng hình thành sao', co lại và hình thành các ngôi sao.

"Star formation is ongoing in several regions of our galaxy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "star formation".

Nguồn gốc vũ trụ và sự sống

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, "star formation" (sự hình thành sao) liên quan mật thiết đến một trong những câu hỏi sâu sắc nhất của nhân loại: nguồn gốc của vũ trụ và sự sống. Sự hình thành của các ngôi sao là quá trình tạo ra các nguyên tố nặng hơn hydro và heli – những nguyên tố thiết yếu để hình thành hành tinh, nước và cuối cùng là sự sống. Việc tìm hiểu quá trình này giúp con người giải đáp phần nào bí ẩn về sự tồn tại của chính mình và của vạn vật.

Cảm hứng từ bầu trời đêm

Khái niệm "star formation" gắn liền với sự kinh ngạc và mê hoặc mà con người dành cho các vì sao và vũ trụ từ ngàn xưa. Các tinh vân, nơi những ngôi sao mới đang ra đời, thường được chụp ảnh và miêu tả trong nghệ thuật, văn học như những kiệt tác vũ trụ đầy màu sắc và bí ẩn. Điều này tiếp nối truyền thống của nhiều nền văn hóa cổ đại, nơi các ngôi sao được dùng để định hướng, kể chuyện thần thoại, và truyền cảm hứng cho trí tưởng tượng của con người.