(Top Banner Ad)
protoplanetary disk
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

protoplanetary disk

UK: /ˌprəʊtəʊˈplænɪtəri dɪsk/ • US: /ˌproʊtoʊˈplænɪteri dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa tiền hành tinh đĩa tiền hành tinh quay quanh sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating circumstellar disk of dense gas and dust surrounding a young newly formed star, a T Tauri star, or Herbig Ae/Be star. The protoplanetary disk may eventually coalesce to form one or more planets.

Vietnamese Meaning

Một đĩa quay quanh một ngôi sao trẻ mới hình thành, một ngôi sao T Tauri hoặc ngôi sao Herbig Ae/Be, chứa khí và bụi dày đặc. Đĩa tiền hành tinh có thể cuối cùng hợp lại để tạo thành một hoặc nhiều hành tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Observations of protoplanetary disks provide crucial evidence for planet formation."

    "Các quan sát về đĩa tiền hành tinh cung cấp bằng chứng quan trọng cho sự hình thành hành tinh."

  • "The James Webb Space Telescope is studying protoplanetary disks in detail."

    "Kính viễn vọng không gian James Webb đang nghiên cứu chi tiết các đĩa tiền hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun planet hành tinh
Adjective planetary thuộc về hành tinh
Noun disk đĩa
Noun protostar tiền sao, sao non
Noun nebula tinh vân

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πρωτο-
Greek
πλανήτης
Latin
planeta
English
planet
English
planetary
Greek
δίσκος
Latin
discus
English
disk
English
protoplanetary disk

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'protoplanetary disk' được ghép từ các gốc Hy Lạp và Latin. 'Proto-' có nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy'. 'Planetary' liên quan đến 'hành tinh'. 'Disk' (đĩa) mô tả hình dạng. Kết hợp lại, nó mô tả một 'đĩa nguyên thủy tạo ra hành tinh', một vòng xoáy khí và bụi xung quanh một ngôi sao non, nơi các hành tinh sẽ hình thành. Tên gọi này phản ánh chính xác bản chất và vai trò của cấu trúc thiên văn học này.

Usage Note

Cụm từ này đặc biệt đề cập đến giai đoạn hình thành hành tinh. Nó phân biệt với các đĩa sao khác bằng cách chỉ ra tiềm năng hình thành hành tinh.

Prepositions

around within

Around: The disk rotates *around* the star.
Within: Planets form *within* the protoplanetary disk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protoplanetary disk
  • young young protoplanetary disk
    (đĩa tiền hành tinh non trẻ)
  • gaseous gaseous protoplanetary disk
    (đĩa tiền hành tinh khí)
  • dusty dusty protoplanetary disk
    (đĩa tiền hành tinh bụi)
  • massive massive protoplanetary disk
    (đĩa tiền hành tinh khổng lồ)
Verb + protoplanetary disk
  • form planets form in a protoplanetary disk
    (các hành tinh hình thành trong đĩa tiền hành tinh)
  • observe observe a protoplanetary disk
    (quan sát một đĩa tiền hành tinh)
protoplanetary disk + Verb
  • surrounds a protoplanetary disk surrounds a young star
    (một đĩa tiền hành tinh bao quanh một ngôi sao non)
  • evolves a protoplanetary disk evolves over millions of years
    (một đĩa tiền hành tinh tiến hóa qua hàng triệu năm)

Idioms

  • formation of a protoplanetary disk

    sự hình thành của một đĩa tiền hành tinh

    "The formation of a protoplanetary disk is a crucial step in star and planet development."

    (Sự hình thành của một đĩa tiền hành tinh là một bước quan trọng trong sự phát triển của sao và hành tinh.)

  • evolution of protoplanetary disks

    sự tiến hóa của các đĩa tiền hành tinh

    "Scientists study the evolution of protoplanetary disks to understand how planets emerge."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của các đĩa tiền hành tinh để hiểu cách các hành tinh xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protoplanetary disk

Danh từ
Lật mặt

Một đĩa quay quanh một ngôi sao trẻ mới hình thành, một ngôi sao T Tauri hoặc ngôi sao Herbig Ae/Be, chứa khí và bụi dày đặc. Đĩa tiền hành tinh có thể cuối cùng hợp lại để tạo thành một hoặc nhiều hành tinh.

"Observations of protoplanetary disks provide crucial evidence for planet formation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Study the protoplanetary disk carefully.
Nghiên cứu đĩa tiền hành tinh một cách cẩn thận.
Phủ định
Don't ignore the details within the protoplanetary disk.
Đừng bỏ qua các chi tiết bên trong đĩa tiền hành tinh.
Nghi vấn
Do analyze the protoplanetary disk data now.
Hãy phân tích dữ liệu đĩa tiền hành tinh ngay bây giờ.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protoplanetary disk is rotating rapidly, isn't it?
Đĩa tiền hành tinh đang quay rất nhanh, phải không?
Phủ định
The protoplanetary disk isn't made of solid matter only, is it?
Đĩa tiền hành tinh không chỉ được làm từ vật chất rắn, đúng không?
Nghi vấn
Protoplanetary disks can form planets, can't they?
Đĩa tiền hành tinh có thể hình thành các hành tinh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protoplanetary disk".

Hiểu về Nguồn gốc Vũ trụ

Nghiên cứu đĩa tiền hành tinh là chìa khóa để hiểu về sự hình thành của Hệ Mặt Trời của chúng ta, bao gồm Mặt Trời và các hành tinh, từ đó giúp con người sâu sắc hơn về nguồn gốc và vị trí của mình trong vũ trụ.

Nghiên cứu Ngoại hành tinh

Việc quan sát các đĩa tiền hành tinh xung quanh các ngôi sao khác cho phép các nhà khoa học dự đoán và phân tích quá trình hình thành của ngoại hành tinh (hành tinh bên ngoài Hệ Mặt Trời), mở rộng kiến thức của chúng ta về sự đa dạng của các hệ hành tinh.