(Top Banner Ad)
citizen journalism
C1
noun C1 Truyền thông, Xã hội học, Chính trị

citizen journalism

UK: /ˈsɪtɪzn ˈdʒɜːnəlɪzəm/ • US: /ˈsɪtɪzən ˈdʒɜːrnəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí công dân phóng viên công dân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The collection, dissemination, and analysis of news and information by private citizens, especially by means of the Internet.

Vietnamese Meaning

Hoạt động thu thập, lan truyền và phân tích tin tức và thông tin bởi các công dân tư nhân, đặc biệt thông qua Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Citizen journalism played a crucial role in reporting events during the Arab Spring."

    "Báo chí công dân đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa tin về các sự kiện trong Mùa xuân Ả Rập."

  • "The rise of citizen journalism has empowered ordinary people to report on issues affecting their communities."

    "Sự trỗi dậy của báo chí công dân đã trao quyền cho những người bình thường để đưa tin về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của họ."

  • "Citizen journalism can be a valuable tool for holding governments accountable."

    "Báo chí công dân có thể là một công cụ giá trị để buộc chính phủ phải chịu trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun citizen Công dân, người dân
Noun journalist Nhà báo chuyên nghiệp
Noun citizenship Quyền công dân, tư cách công dân
Adjective journalistic Thuộc về báo chí

Synonyms

participatory journalism (báo chí tham gia)street journalism (báo chí đường phố)

Antonyms

professional journalism (báo chí chuyên nghiệp)

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civis
Old French
citezin
English (14th Century)
citizen
English (18th Century)
journalism
Modern English (1990s)
citizen journalism

Nguồn gốc hiện đại của Báo chí công dân

Khái niệm 'báo chí công dân' (Citizen Journalism) thực sự bùng nổ vào đầu thế kỷ 21, đặc biệt sau các sự kiện lớn như vụ khủng bố 11/9 hay sóng thần năm 2004, khi các phương tiện truyền thông truyền thống không thể có mặt ngay lập tức. Điện thoại thông minh và mạng xã hội đã trao quyền cho người dân thường ghi lại và chia sẻ tin tức, tạo ra một nguồn thông tin tức thời và phân tán.

Usage Note

Citizen journalism nhấn mạnh vào vai trò của công chúng trong việc sản xuất tin tức, trái ngược với mô hình truyền thống mà các nhà báo chuyên nghiệp kiểm soát thông tin. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ như điện thoại thông minh, máy ảnh và mạng xã hội để ghi lại và chia sẻ thông tin.

Prepositions

in through via

in: đề cập đến việc tham gia vào citizen journalism (e.g., 'He is involved in citizen journalism'). through: đề cập đến phương tiện (e.g., 'Information is shared through citizen journalism'). via: tương tự 'through' (e.g., 'News spreads via citizen journalism').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + citizen journalism
  • ethical ethical citizen journalism
    (báo chí công dân có đạo đức)
  • widespread widespread citizen journalism
    (báo chí công dân lan rộng)
  • grassroots grassroots citizen journalism
    (báo chí công dân cấp cơ sở/bình dân)
Verb + citizen journalism
  • engage in engage in citizen journalism
    (tham gia vào hoạt động báo chí công dân)
  • rely on rely on citizen journalism
    (dựa vào báo chí công dân)
  • facilitate facilitate citizen journalism
    (tạo điều kiện cho báo chí công dân)
citizen journalism + Noun
  • content citizen journalism content
    (nội dung báo chí công dân)
  • platform citizen journalism platform
    (nền tảng báo chí công dân)

Idioms

  • The rise of citizen journalism

    Sự trỗi dậy/phát triển của báo chí công dân

    "The internet catalyzed the rise of citizen journalism globally."

    (Internet đã xúc tác cho sự trỗi dậy của báo chí công dân trên toàn cầu.)

  • The challenge of verifying citizen journalism

    Thách thức trong việc xác minh báo chí công dân

    "Due to lack of editorial oversight, the challenge of verifying citizen journalism is significant."

    (Do thiếu sự giám sát biên tập, thách thức trong việc xác minh báo chí công dân là rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

citizen journalism

noun
Lật mặt

Hoạt động thu thập, lan truyền và phân tích tin tức và thông tin bởi các công dân tư nhân, đặc biệt thông qua Internet.

"Citizen journalism played a crucial role in reporting events during the Arab Spring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "citizen journalism".

Dân chủ hóa Tin tức

Sự xuất hiện của báo chí công dân tượng trưng cho quá trình 'dân chủ hóa' tin tức. Nó phá vỡ mô hình truyền thống nơi chỉ có các tổ chức lớn (gatekeepers) mới có quyền xuất bản thông tin, trao quyền lực truyền thông cho từng cá nhân, làm phong phú thêm các góc nhìn nhưng cũng làm phức tạp hóa vấn đề kiểm chứng sự thật.

Vai trò trong các Sự kiện Khủng hoảng

Trong nhiều cuộc biểu tình xã hội hoặc thiên tai, báo chí công dân thường là nguồn thông tin đầu tiên và đôi khi là duy nhất, vượt qua rào cản kiểm duyệt. Ví dụ, trong các cuộc cách mạng xã hội ở Trung Đông, các video và hình ảnh từ người dân đã đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin ra thế giới.