citizen journalism
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Citizen journalism'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hoạt động thu thập, lan truyền và phân tích tin tức và thông tin bởi các công dân tư nhân, đặc biệt thông qua Internet.
Definition (English Meaning)
The collection, dissemination, and analysis of news and information by private citizens, especially by means of the Internet.
Ví dụ Thực tế với 'Citizen journalism'
-
"Citizen journalism played a crucial role in reporting events during the Arab Spring."
"Báo chí công dân đóng một vai trò quan trọng trong việc đưa tin về các sự kiện trong Mùa xuân Ả Rập."
-
"The rise of citizen journalism has empowered ordinary people to report on issues affecting their communities."
"Sự trỗi dậy của báo chí công dân đã trao quyền cho những người bình thường để đưa tin về các vấn đề ảnh hưởng đến cộng đồng của họ."
-
"Citizen journalism can be a valuable tool for holding governments accountable."
"Báo chí công dân có thể là một công cụ giá trị để buộc chính phủ phải chịu trách nhiệm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Citizen journalism'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: citizen journalism
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Citizen journalism'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Citizen journalism nhấn mạnh vào vai trò của công chúng trong việc sản xuất tin tức, trái ngược với mô hình truyền thống mà các nhà báo chuyên nghiệp kiểm soát thông tin. Nó thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ như điện thoại thông minh, máy ảnh và mạng xã hội để ghi lại và chia sẻ thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: đề cập đến việc tham gia vào citizen journalism (e.g., 'He is involved in citizen journalism'). through: đề cập đến phương tiện (e.g., 'Information is shared through citizen journalism'). via: tương tự 'through' (e.g., 'News spreads via citizen journalism').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Citizen journalism'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.